Đang đo trạng thái thị trường…
SCL
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.058.706 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.058.706 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.184 tỷ đ
31.100 đ▲ 100 đ (+0,32%)
Tham chiếu 31.000 đtrần 35.600 đsàn 26.400 đKhối lượng 94.905
Tỷ số tài chính SCL - Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 97 mã nhóm Vật liệu xây dựng & Nội thất
Định giá
P/E12,31ngành 9,52
P/B2,43ngành 0,66
P/S1,60ngành 0,55
P/FCF—ngành 5,98
EV/EBITDA8,99ngành 6,18
Tỷ suất lợi nhuận trên giá8,1%ngành 7,8%
Khả năng sinh lời
ROE19,7%ngành 6,5%
ROA10,2%ngành 2,7%
ROIC14,6%ngành 8,4%
Biên lợi nhuận gộp37,2%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận hoạt động18,8%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận ròng12,9%ngành 3,3%
Biên dòng tiền tự do-20,7%ngành 2,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,95ngành 1,55
Khả năng trả lãi vay6,95 lầnngành 7,25 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,74 lầnngành 1,30 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,93 lầnngành 0,63 lần
Độ dày vốn51,7%ngành 59,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ73,3%ngành 6,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ189,7%ngành 17,5%
EPS so cùng kỳ71,1%ngành 12,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -37,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm23,1%ngành 2,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm17,9%ngành -0,6%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |