iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SCL
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.058.706 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.058.706 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.184 tỷ đ
31.100 đ▲ 100 đ (+0,32%)
Tham chiếu 31.000 đtrần 35.600 đsàn 26.400 đKhối lượng 94.905

Báo cáo tài chính chi tiết - SCL - Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường

Báo cáo tài chính chi tiết - SCL - Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
297,3321,6376,1226,2207,1178,3183,7259,0
66,230,0188,190,628,334,347,433,1
Tiền53,730,0188,190,628,334,342,433,1
Các khoản tương đương tiền12,6000005,00
139,1199,2134,278,5134,992,492,4188,5
Phải thu khách hàng82,3101,388,563,0124,486,178,1109,4
Trả trước cho người bán56,297,546,414,310,66,515,360,7
Các khoản phải thu khác4,84,63,55,34,14,13,421,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,1-4,2-4,2-4,2-4,2-4,3-4,3-2,7
61,362,539,834,923,428,424,219,5
Hàng tồn kho61,362,539,834,923,428,424,219,5
30,630,014,022,220,523,319,618,0
Chi phí trả trước ngắn hạn15,818,82,97,76,77,53,75,9
Thuế GTGT được khấu trừ14,510,710,614,013,315,415,511,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,30,50,50,50,50,40,40,6
642,4519,1500,8506,6472,8456,3440,0367,5
1,01,01,01,01,0000
Phải thu dài hạn khác1,01,01,01,01,0000
457,5467,5479,4255,1255,8252,8259,4265,1
457,5467,5479,4255,1255,8252,8259,4265,1
Nguyên giá TSCĐHH668,6666,3665,8429,6422,3411,5410,5408,9
Hao mòn TSCĐHH-211,1-198,7-186,4-174,5-166,5-158,7-151,2-143,9
175,942,511,4241,6206,8196,3173,490,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang175,942,511,4241,6206,8196,3173,490,2
0,80,80,80,80,80,80,82,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000001,2
Đầu tư dài hạn khác0,80,80,80,80,80,80,80,8
7,17,38,28,18,46,46,510,3
Chi phí trả trước dài hạn7,17,38,28,18,46,46,510,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN939,7840,7876,9732,7680,0634,7623,7626,5
453,3389,6444,1424,9388,2354,3352,3360,4
310,7298,3332,0293,3248,2202,5203,0207,9
Vay và nợ ngắn hạn206,2204,8218,2186,0150,0140,3134,2124,2
Phải trả người bán71,172,179,076,974,146,344,144,8
Người mua trả tiền trước2,71,61,94,01,41,40,30,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,80,80—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước14,44,617,110,76,63,67,15,5
Phải trả người lao động7,37,36,35,85,34,17,33,3
Chi phí phải trả0,400,300,200,30
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,11,71,41,21,10,90,919,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7,85,57,78,79,56,08,99,7
142,691,2112,1131,5140,0151,8149,2152,5
Vay và nợ dài hạn142,691,2112,1131,5140,0151,8149,2152,5
486,4451,2432,8307,9291,7280,3271,5266,2
486,4451,2432,9308,0291,9280,5271,6266,2
379,2324,1324,1223,9223,9223,9186,6186,6
Cổ phiếu phổ thông379,2324,1324,1223,9223,9223,9186,6186,6
Thặng dư vốn cổ phần24,424,724,84,84,84,84,84,8
Quỹ đầu tư phát triển17,217,217,217,217,215,915,915,9
63,683,165,362,145,935,864,358,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,465,31,045,921,127,037,737,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này56,317,864,316,124,88,926,621,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,02,01,500000
00-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20
Vốn ngân sách nhà nước00-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN939,7840,7876,9732,7680,0634,7623,7626,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80