Đang đo trạng thái thị trường…
RTB
UPCOM - Nhựa, cao su & sợiCông ty Cổ phần Cao su Tân Biên
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 87.945.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 87.945.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.199 tỷ đ
25.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 25.000 đtrần 28.700 đsàn 21.300 đKhối lượng 802
Báo cáo tài chính chi tiết - RTB - Công ty Cổ phần Cao su Tân Biên
Báo cáo tài chính chi tiết - RTB - Công ty Cổ phần Cao su Tân Biên
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.387,0 | 1.284,4 | 1.091,7 | 994,3 | 1.009,3 | 830,4 | 816,8 | 879,8 | |
| 661,1 | 689,7 | 447,7 | 368,4 | 364,3 | 226,0 | 284,3 | 448,0 | |
| Tiền | 191,6 | 194,9 | 182,6 | 140,5 | 146,7 | 123,0 | 193,5 | 136,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 469,5 | 494,8 | 265,2 | 227,9 | 217,6 | 103,0 | 90,8 | 311,4 |
| 412,6 | 235,2 | 200,0 | 215,3 | 274,0 | 261,5 | 224,3 | 148,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 412,6 | 235,2 | 200,0 | 215,3 | 274,0 | 261,5 | 224,3 | 148,3 |
| 25,2 | 37,1 | 52,7 | 28,6 | 23,7 | 17,9 | 30,5 | 70,5 | |
| Phải thu khách hàng | 0,0 | 17,2 | 41,6 | 6,0 | 5,6 | 1,0 | 20,2 | 32,7 |
| Trả trước cho người bán | 21,1 | 11,9 | 4,6 | 10,1 | 10,1 | 6,3 | 4,0 | 21,2 |
| Các khoản phải thu khác | 7,2 | 11,1 | 9,6 | 15,5 | 11,1 | 13,6 | 9,2 | 19,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,0 | -3,1 | -3,0 | -3,1 | -3,0 | -3,0 | -2,9 | -2,8 |
| 178,6 | 202,3 | 274,4 | 299,0 | 265,1 | 241,8 | 197,8 | 129,0 | |
| Hàng tồn kho | 178,6 | 202,3 | 274,4 | 299,0 | 265,1 | 241,8 | 197,8 | 129,0 |
| 109,4 | 120,1 | 116,8 | 83,0 | 82,3 | 83,2 | 79,9 | 84,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,4 | 0,7 | 1,1 | 6,9 | 5,9 | 1,1 | 1,0 | 7,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 58,7 | 74,8 | 74,4 | 74,8 | 75,1 | 79,4 | 77,5 | 75,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 41,3 | 44,6 | 41,3 | 1,3 | 1,3 | 2,7 | 1,5 | 1,5 |
| 2.165,2 | 2.195,7 | 2.216,0 | 2.222,8 | 2.220,4 | 2.211,9 | 2.221,2 | 2.119,1 | |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 |
| 1.901,7 | 1.932,9 | 1.960,5 | 1.981,9 | 1.959,7 | 1.962,6 | 1.975,1 | 1.879,8 | |
| 1.900,5 | 1.932,3 | 1.959,9 | 1.981,2 | 1.959,0 | 1.961,8 | 1.974,3 | 1.878,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.172,9 | 3.189,3 | 3.184,3 | 3.173,6 | 3.102,2 | 3.050,2 | 3.029,8 | 2.871,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.272,4 | -1.257,0 | -1.224,5 | -1.192,4 | -1.143,2 | -1.088,3 | -1.055,5 | -992,5 |
| 1,2 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,1 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,3 | 4,3 | 4,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,9 | -3,9 | -3,8 | -3,8 | -3,7 | -3,5 | -3,4 | -3,2 |
| 7,4 | 6,5 | — | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 7,4 | 6,5 | — | — | — | — | — | — |
| 162,0 | 180,5 | 179,0 | 167,4 | 183,2 | 173,5 | 174,2 | 168,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 162,0 | 180,5 | 179,0 | 167,4 | 183,2 | 173,5 | 174,2 | 168,5 |
| 56,6 | 54,1 | 53,8 | 53,8 | 53,2 | 53,1 | 53,1 | 51,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 14,6 | 14,2 | 13,9 | 13,8 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 41,3 | 41,3 | 41,3 | 41,3 | 41,3 | 41,3 | 41,3 | 41,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -3,7 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37,3 | 21,5 | 22,5 | 19,6 | 24,1 | 22,7 | 18,8 | 19,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 34,9 | 18,8 | 20,8 | 17,8 | 22,2 | 16,2 | 16,5 | 16,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,4 | 2,7 | 1,7 | 1,8 | 2,0 | 6,5 | 2,2 | 2,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.552,1 | 3.480,1 | 3.307,7 | 3.217,1 | 3.229,8 | 3.042,2 | 3.038,0 | 2.998,9 |
| 207,2 | 198,2 | 263,5 | 302,5 | 434,7 | 277,5 | 370,5 | 567,8 | |
| 186,1 | 176,2 | 241,5 | 285,2 | 417,3 | 212,8 | 247,6 | 438,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 1,2 | 1,2 | 27,2 | 33,2 | 31,9 |
| Phải trả người bán | 22,0 | 34,3 | 27,6 | 32,3 | 41,1 | 27,7 | 20,7 | 29,0 |
| Người mua trả tiền trước | 11,3 | 17,6 | 1,3 | 10,7 | 16,8 | 83,5 | 6,7 | 11,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 74,1 | 75,7 | 96,7 | 83,7 | 83,3 | 32,4 | 61,5 | 78,6 |
| Phải trả người lao động | 37,8 | 23,7 | 80,9 | 37,5 | 27,8 | 21,1 | 86,2 | 24,7 |
| Chi phí phải trả | 11,0 | 1,8 | 13,9 | 1,7 | 5,6 | 0,3 | 8,8 | 1,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 13,2 | 12,5 | 8,2 | 106,2 | 228,3 | 16,6 | 15,5 | 245,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 13,1 | 7,2 | 8,3 | 11,9 | 13,2 | 3,9 | 15,0 | 16,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21,1 | 21,9 | 22,0 | 17,3 | 17,3 | 64,7 | 122,9 | 129,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,0 | 0 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 1,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 13,6 | 14,4 | 14,4 | 16,4 | 16,4 | 53,7 | 111,7 | 116,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 0 | 0 | 10,1 | 10,3 | 10,9 |
| 3.344,9 | 3.281,9 | 3.044,2 | 2.914,6 | 2.795,1 | 2.764,7 | 2.667,5 | 2.431,0 | |
| 3.344,9 | 3.281,9 | 3.044,2 | 2.914,6 | 2.795,1 | 2.764,7 | 2.667,5 | 2.431,0 | |
| 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 | 879,5 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 49,1 | 49,1 | 49,1 | 49,1 | 49,1 | 49,1 | 49,1 | 49,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 252,1 | 244,0 | 262,0 | 269,0 | 252,9 | 227,8 | 212,3 | 161,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 419,7 | 311,8 | 311,8 | 311,8 | 311,8 | 246,1 | 246,1 | 246,1 |
| 708,6 | 773,9 | 563,8 | 418,0 | 398,4 | 461,3 | 421,4 | 321,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 442,5 | 584,8 | 155,3 | 109,2 | 169,0 | 418,4 | 61,2 | 87,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 266,1 | 189,1 | 408,5 | 308,8 | 229,4 | 42,8 | 360,2 | 234,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.035,9 | 1.023,6 | 978,1 | 987,2 | 903,4 | 901,0 | 859,0 | 773,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.552,1 | 3.480,1 | 3.307,7 | 3.217,1 | 3.229,8 | 3.042,2 | 3.038,0 | 2.998,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |