iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
RIC
UPCOM - Dịch vụ giải trí

Công ty Cổ phần Quốc Tế Hoàng Gia

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 70.368.754 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 70.368.754 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 352 tỷ đ
5.000 đ▲ 100 đ (+2,04%)
Tham chiếu 4.900 đtrần 5.600 đsàn 4.200 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - RIC - Công ty Cổ phần Quốc Tế Hoàng Gia

Báo cáo tài chính chi tiết - RIC - Công ty Cổ phần Quốc Tế Hoàng Gia

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
65,772,458,956,349,251,352,847,7
48,450,141,730,332,227,936,924,5
Tiền33,450,141,730,332,227,936,924,5
Các khoản tương đương tiền15,10000000
15,613,013,515,413,712,411,912,5
Phải thu khách hàng8,58,28,79,58,38,48,48,2
Trả trước cho người bán6,84,24,45,44,94,03,74,3
Các khoản phải thu khác6,46,56,46,66,46,15,95,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-5,8
1,49,22,210,33,110,53,310,5
Hàng tồn kho1,411,22,212,33,112,43,312,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-1,90-1,90-1,90-1,8
0,20,11,40,30,20,40,70,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,30,20,40,70,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,001,300000
866,5860,2868,7872,5877,4860,2870,3841,6
795,4797,1798,7809,3807,3799,0801,7782,0
795,4797,1798,7809,3807,3798,9801,6781,9
Nguyên giá TSCĐHH1.558,81.551,71.540,71.547,31.531,41.501,31.492,31.443,1
Hao mòn TSCĐHH-763,4-754,6-742,0-738,0-724,1-702,3-690,7-661,2
00000,00,00,00,1
Nguyên giá TSCĐVH118,2118,0117,3117,8116,5114,2113,5109,9
Hao mòn TSCĐVH-118,2-118,0-117,3-117,8-116,5-114,2-113,5-109,8
51,551,451,051,351,349,749,447,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang51,551,451,051,351,349,749,447,8
11,011,010,911,010,910,710,610,3
Đầu tư dài hạn khác11,011,010,911,010,910,710,610,3
8,60,78,00,98,00,98,61,6
Chi phí trả trước dài hạn0,90,70,70,90,70,91,31,6
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn7,707,207,307,40
TỔNG CỘNG TÀI SẢN932,2932,5927,6928,7926,5911,5923,1889,3
345,5337,9344,1350,1353,1359,3364,8342,3
237,3221,9222,9222,4225,9231,3237,6230,3
Vay và nợ ngắn hạn63,350,549,360,653,673,787,487,0
Phải trả người bán4,62,62,62,14,13,23,62,6
Người mua trả tiền trước1,71,00,90,91,61,40,70,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,26,29,02,613,58,15,74,8
Phải trả người lao động4,34,08,84,54,34,03,54,7
Chi phí phải trả66,162,959,155,951,746,542,039,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác93,894,392,895,496,194,092,489,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,40,40,51,00,42,20,9
108,3116,0121,2127,7127,2128,0127,2112,0
Vay và nợ dài hạn108,3116,0121,2127,7127,2128,0127,2112,0
586,6594,6583,5578,6573,4552,2558,3547,0
586,6594,6583,5578,6573,4552,2558,3547,0
703,7703,7703,7703,7703,7703,7703,7703,7
Cổ phiếu phổ thông703,7703,7703,7703,7703,7703,7703,7703,7
Thặng dư vốn cổ phần81,481,481,481,481,481,481,481,4
Chênh lệch tỷ giá hối đoái389,4388,4384,5387,3380,8369,5366,2319,9
Quỹ đầu tư phát triển11,211,211,211,211,211,211,211,2
-599,0-590,0-597,3-604,9-603,6-613,5-604,1-569,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-597,3-597,3-604,1-604,1-604,1-604,1-576,9-548,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-1,77,46,8-0,80,6-9,4-27,2-20,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN932,2932,5927,6928,7926,5911,5923,1889,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00