Đang đo trạng thái thị trường…
RCC
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.064.749 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.064.749 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 635 tỷ đ
19.800 đ▲ 100 đ (+0,51%)
Tham chiếu 19.700 đtrần 22.600 đsàn 16.800 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - RCC - Công ty Cổ phần Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - RCC - Công ty Cổ phần Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 731,8 | 823,8 | 910,6 | 732,5 | 702,2 | 690,0 | 743,9 | 915,7 | |
| 1,4 | 6,5 | 52,3 | 7,2 | 4,3 | 10,5 | 11,6 | 11,2 | |
| Tiền | 0,9 | 5,6 | 51,3 | 4,0 | 3,3 | 8,9 | 10,0 | 7,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,5 | 0,9 | 1,0 | 3,2 | 1,0 | 1,6 | 1,7 | 3,7 |
| 0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 565,1 | 676,1 | 707,0 | 543,7 | 490,4 | 462,0 | 524,8 | 651,8 | |
| Phải thu khách hàng | 247,8 | 384,0 | 453,1 | 321,1 | 273,1 | 243,1 | 329,7 | 336,7 |
| Trả trước cho người bán | 280,4 | 264,3 | 246,3 | 223,6 | 220,7 | 221,2 | 197,2 | 162,6 |
| Các khoản phải thu khác | 44,6 | 43,8 | 15,3 | 15,4 | 13,0 | 14,1 | 14,3 | 168,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,7 | -16,0 | -7,7 | -16,4 | -16,4 | -16,4 | -16,4 | -15,5 |
| 137,8 | 113,9 | 124,9 | 155,8 | 179,3 | 188,2 | 178,7 | 222,0 | |
| Hàng tồn kho | 144,2 | 120,2 | 131,3 | 162,1 | 185,7 | 194,5 | 185,1 | 228,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 | -6,3 |
| 27,4 | 25,3 | 26,3 | 25,8 | 28,2 | 29,3 | 28,7 | 30,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,7 | 0,7 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,9 | 2,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 24,1 | 23,0 | 23,9 | 23,3 | 25,7 | 26,6 | 25,2 | 26,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| 272,6 | 256,3 | 260,7 | 291,7 | 295,2 | 297,7 | 302,7 | 95,7 | |
| 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,4 | 2,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,4 | 2,3 |
| 51,9 | 56,7 | 60,3 | 61,6 | 65,1 | 68,6 | 72,1 | 76,3 | |
| 46,5 | 51,2 | 54,5 | 58,0 | 61,5 | 64,9 | 68,4 | 72,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 272,7 | 277,2 | 277,2 | 292,9 | 295,5 | 295,5 | 295,5 | 296,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -226,1 | -226,0 | -222,7 | -234,9 | -234,0 | -230,6 | -227,1 | -224,0 |
| 1,9 | 2,0 | 2,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,4 | -0,3 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3,5 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,5 | -1,5 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,3 | -1,3 |
| 2,8 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -2,8 | -2,8 | -2,8 | -2,8 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 |
| 9,5 | 0 | 0 | 2,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9,5 | 0 | 0 | 2,3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 202,4 | 190,1 | 190,1 | 216,7 | 216,7 | 217,5 | 217,5 | 4,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 226,1 | 226,1 | 226,1 | 253,4 | 253,4 | 253,4 | 253,4 | 38,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -37,2 | -36,8 | -36,8 | -36,7 | -36,7 | -35,9 | -35,9 | -34,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 12,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3,4 | 4,0 | 4,8 | 5,5 | 7,9 | 6,1 | 7,7 | 9,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,3 | 2,9 | 3,6 | 4,8 | 7,1 | 5,3 | 6,8 | 8,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.004,4 | 1.080,1 | 1.171,3 | 1.024,2 | 997,4 | 987,7 | 1.046,6 | 1.011,4 |
| 631,5 | 698,7 | 754,0 | 641,4 | 617,0 | 598,2 | 635,3 | 601,5 | |
| 616,4 | 686,6 | 743,1 | 630,2 | 609,0 | 589,5 | 627,3 | 592,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 407,9 | 399,4 | 416,3 | 428,9 | 380,5 | 343,7 | 340,6 | 329,0 |
| Phải trả người bán | 99,3 | 197,8 | 251,4 | 131,5 | 156,3 | 172,9 | 195,4 | 168,9 |
| Người mua trả tiền trước | 18,7 | 14,0 | 5,8 | 13,2 | 10,0 | 20,5 | 34,7 | 47,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 15,1 | 14,6 | 14,9 | 11,8 | 10,5 | 9,9 | 13,3 | 5,5 |
| Phải trả người lao động | 4,2 | 2,8 | 6,0 | 5,4 | 4,7 | 3,5 | 5,0 | 3,9 |
| Chi phí phải trả | 53,1 | 45,3 | 37,8 | 30,5 | 38,4 | 30,7 | 31,0 | 31,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 14,6 | 11,9 | 9,1 | 8,0 | 6,3 | 5,9 | 5,2 | 4,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,5 | 0,7 | 1,0 | 1,0 | 0,6 | 0,8 | 1,2 | 1,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,0 | 0 | 0,8 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | 1,5 | 0 | 1,2 |
| 15,1 | 12,1 | 10,8 | 11,3 | 8,0 | 8,7 | 8,1 | 8,9 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 |
| Phải trả dài hạn khác | 3,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 2,0 | 2,4 | 1,4 | 3,1 | 1,5 | 1,8 | 0,3 | 1,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 7,4 | 7,7 | 7,3 | 6,0 | 6,2 | 6,4 | 5,9 | 6,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 0 | 0 | 1,4 | 0 |
| 372,9 | 381,4 | 417,3 | 382,8 | 380,4 | 389,5 | 411,2 | 409,9 | |
| 372,9 | 381,4 | 417,3 | 382,8 | 380,4 | 389,5 | 411,2 | 409,9 | |
| 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 | 320,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 5,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,3 | 0,7 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| 9,5 | 18,6 | 54,1 | 16,8 | 15,2 | 24,4 | 46,3 | 52,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 53,7 | 46,8 | 45,4 | 45,7 | 46,3 | 46,3 | 46,1 | 46,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -44,2 | -28,2 | 8,7 | -28,9 | -31,1 | -21,9 | 0,2 | 5,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 36,6 | 36,6 | 36,4 | 39,6 | 38,8 | 38,7 | 38,5 | 30,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.004,4 | 1.080,1 | 1.171,3 | 1.024,2 | 997,4 | 987,7 | 1.046,6 | 1.011,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |