Đang đo trạng thái thị trường…
PRT
UPCOM - Bất động sảnTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - Công ty cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 300.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 300.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.000 tỷ đ
10.000 đ▲ 700 đ (+7,53%)
Tham chiếu 9.300 đtrần 10.600 đsàn 8.000 đKhối lượng 3.100
Báo cáo tài chính chi tiết - PRT - Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - Công ty cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - PRT - Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - Công ty cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2020.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.898,6 | 2.103,5 | 2.108,4 | 2.127,0 | 2.028,5 | 1.974,6 | 1.957,6 | 1.951,8 | |
| 275,7 | 308,0 | 390,2 | 445,8 | 362,4 | 322,9 | 355,0 | 404,8 | |
| Tiền | 101,1 | 80,1 | 66,0 | 83,8 | 73,8 | 111,9 | 135,0 | 79,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 174,6 | 227,9 | 324,2 | 362,0 | 288,6 | 211,0 | 220,0 | 325,0 |
| 1.212,1 | 890,3 | 649,7 | 621,2 | 611,0 | 666,9 | 622,4 | 545,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.212,1 | 890,3 | 649,7 | 621,2 | 611,0 | 666,9 | 622,4 | 545,0 |
| 509,7 | 363,5 | 503,3 | 500,0 | 486,6 | 445,5 | 442,2 | 469,4 | |
| Phải thu khách hàng | 266,2 | 35,0 | 49,0 | 48,2 | 30,6 | 38,4 | 37,8 | 35,0 |
| Trả trước cho người bán | 31,9 | 50,8 | 62,4 | 68,2 | 70,9 | 12,9 | 12,8 | 35,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 92,3 | 102,3 | 107,3 | 107,3 | 107,3 | 119,0 |
| Các khoản phải thu khác | 293,1 | 361,2 | 385,9 | 357,6 | 353,6 | 362,7 | 352,3 | 349,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -81,5 | -83,6 | -86,3 | -76,4 | -75,8 | -75,8 | -68,1 | -69,7 |
| 755,5 | 494,5 | 526,8 | 513,5 | 524,7 | 493,6 | 497,6 | 489,7 | |
| Hàng tồn kho | 794,3 | 533,0 | 565,3 | 552,0 | 563,1 | 532,2 | 536,2 | 528,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -38,8 | -38,5 | -38,5 | -38,4 | -38,4 | -38,5 | -38,5 | -38,6 |
| 145,6 | 47,2 | 38,3 | 46,5 | 43,8 | 45,7 | 40,5 | 42,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 25,2 | 11,2 | 3,8 | 12,2 | 9,2 | 11,9 | 5,8 | 7,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 99,1 | 17,0 | 15,9 | 15,6 | 15,4 | 15,1 | 16,0 | 16,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 21,2 | 18,9 | 18,7 | 18,7 | 19,2 | 18,7 | 18,7 | 18,7 |
| 3.527,5 | 3.532,9 | 3.529,1 | 3.539,0 | 3.577,6 | 3.577,6 | 3.614,1 | 3.594,4 | |
| 795,1 | 812,5 | 830,1 | 847,8 | 865,5 | 883,1 | 900,8 | 918,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 |
| Phải thu dài hạn khác | 982,5 | 982,2 | 972,3 | 972,3 | 972,3 | 972,3 | 972,3 | 972,3 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -247,4 | -229,7 | -212,0 | -194,4 | -176,7 | -159,0 | -141,4 | -123,7 |
| 1.502,6 | 1.370,5 | 1.386,1 | 1.401,2 | 1.425,8 | 1.442,5 | 1.469,3 | 1.471,5 | |
| 1.008,4 | 870,2 | 879,2 | 887,8 | 905,8 | 915,9 | 936,1 | 931,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.443,1 | 1.897,1 | 1.879,4 | 1.935,2 | 1.933,5 | 1.911,3 | 1.914,0 | 1.872,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.434,7 | -1.026,9 | -1.000,2 | -1.047,4 | -1.027,7 | -995,4 | -977,9 | -940,9 |
| 494,2 | 500,3 | 506,9 | 513,4 | 520,0 | 526,6 | 533,2 | 539,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 728,6 | 719,2 | 719,2 | 719,2 | 719,1 | 719,1 | 719,0 | 718,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -234,4 | -218,9 | -212,3 | -205,8 | -199,2 | -192,5 | -185,9 | -179,2 |
| 182,0 | 182,8 | 183,6 | 184,4 | 185,2 | 186,2 | 186,7 | 187,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 201,2 | 201,2 | 201,2 | 201,2 | 201,2 | 201,2 | 201,2 | 201,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -19,2 | -18,4 | -17,6 | -16,8 | -16,0 | -15,0 | -14,4 | -13,7 |
| 258,7 | 183,1 | 165,6 | 152,8 | 143,4 | 133,8 | 131,0 | 133,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 258,7 | 183,1 | 165,6 | 152,8 | 143,4 | 133,8 | 131,0 | 133,0 |
| 561,3 | 888,4 | 877,6 | 861,6 | 869,6 | 834,3 | 832,7 | 775,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 499,4 | 876,5 | 865,7 | 859,7 | 867,7 | 832,4 | 830,8 | 773,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 60,0 | 10,0 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 227,8 | 95,6 | 86,0 | 91,2 | 88,1 | 97,7 | 93,6 | 108,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 207,5 | 88,1 | 86,0 | 91,2 | 88,1 | 97,7 | 93,6 | 108,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 7,6 | 7,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 12,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.426,1 | 5.636,4 | 5.637,5 | 5.666,0 | 5.606,1 | 5.552,2 | 5.571,8 | 5.546,1 |
| 2.081,8 | 1.603,7 | 1.662,7 | 1.716,0 | 1.632,6 | 1.505,3 | 1.586,5 | 1.681,5 | |
| 1.778,5 | 1.313,3 | 1.380,4 | 1.418,3 | 1.334,3 | 1.257,0 | 1.286,0 | 1.371,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 208,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15,0 |
| Phải trả người bán | 136,1 | 16,1 | 14,0 | 17,3 | 23,4 | 22,3 | 25,4 | 8,3 |
| Người mua trả tiền trước | 14,6 | 23,2 | 47,5 | 47,1 | 83,6 | 25,2 | 11,7 | 33,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 39,4 | 38,3 | 56,3 | 32,9 | 13,1 | 16,2 | 25,1 | 15,5 |
| Phải trả người lao động | 79,3 | 8,4 | 34,2 | 22,0 | 16,7 | 13,8 | 38,2 | 16,8 |
| Chi phí phải trả | 532,1 | 529,3 | 525,9 | 520,0 | 516,5 | 509,2 | 513,4 | 536,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 675,9 | 629,1 | 623,8 | 745,4 | 644,9 | 640,6 | 637,4 | 716,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 50,9 | 25,3 | 27,9 | 27,5 | 28,4 | 19,3 | 22,1 | 20,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 41,2 | 43,7 | 50,8 | 6,1 | 7,7 | 10,4 | 12,8 | 9,1 |
| 303,3 | 290,4 | 282,3 | 297,8 | 298,3 | 248,3 | 300,5 | 310,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 81,4 | 81,4 | 81,4 | 81,2 | 80,7 | 80,5 | 78,9 | 78,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -54,0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 199,6 | 187,2 | 183,8 | 197,8 | 197,5 | 202,3 | 202,0 | 211,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 22,3 | 21,8 | 17,1 | 18,7 | 20,1 | 19,5 | 19,6 | 19,7 |
| 4.344,3 | 4.032,7 | 3.974,8 | 3.950,0 | 3.973,5 | 4.046,9 | 3.985,3 | 3.864,6 | |
| 4.344,3 | 4.032,7 | 3.974,8 | 3.950,0 | 3.973,5 | 4.046,9 | 3.985,3 | 3.864,6 | |
| 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -35,5 | -35,5 | -35,5 | -35,5 | -35,5 | -35,5 | -35,5 | -35,5 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -147,0 | -139,4 | -149,0 | -150,8 | -152,3 | -100,3 | -163,8 | -172,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 107,9 | 88,8 | 88,8 | 86,3 | 86,5 | 67,8 | 67,8 | 66,4 |
| 601,5 | 630,5 | 601,3 | 582,8 | 607,1 | 639,1 | 661,4 | 622,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 550,4 | 601,3 | 533,0 | 544,4 | 634,7 | 653,8 | 541,1 | 621,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 51,2 | 29,2 | 68,3 | 38,4 | -27,6 | -14,6 | 120,3 | 1,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 805,5 | 476,3 | 457,2 | 455,2 | 455,7 | 463,8 | 443,4 | 371,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.426,1 | 5.636,4 | 5.637,5 | 5.666,0 | 5.606,1 | 5.552,2 | 5.571,8 | 5.546,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |