Đang đo trạng thái thị trường…
PGT
HNX - Vận tải hành khách & Du lịchCông ty Cổ phần PGT Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.241.801 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.241.801 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 55 tỷ đ
6.000 đ▲ 100 đ (+1,69%)
Tham chiếu 5.900 đtrần 6.400 đsàn 5.400 đKhối lượng 101.100
Báo cáo tài chính chi tiết - PGT - Công ty Cổ phần PGT Holdings
Báo cáo tài chính chi tiết - PGT - Công ty Cổ phần PGT Holdings
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48,4 | 63,2 | 55,6 | 54,4 | 51,9 | 48,4 | 49,9 | 49,9 | |
| 11,8 | 14,7 | 9,9 | 6,5 | 9,4 | 9,7 | 7,6 | 12,5 | |
| Tiền | 11,8 | 14,7 | 9,9 | 6,5 | 9,4 | 9,7 | 7,6 | 12,5 |
| 2,3 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,0 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25,4 | 38,3 | 40,1 | 42,4 | 38,7 | 34,4 | 38,7 | 33,3 | |
| Phải thu khách hàng | 48,1 | 50,7 | 45,9 | 46,7 | 46,5 | 42,6 | 47,6 | 46,6 |
| Trả trước cho người bán | 4,1 | 4,0 | 4,0 | 4,1 | 4,0 | 4,0 | 3,8 | 1,3 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 2,8 | 2,8 | 1,8 | 1,8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 1,1 | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 6,0 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,8 |
| Các khoản phải thu khác | 10,6 | 20,8 | 23,6 | 24,3 | 22,7 | 22,3 | 21,7 | 19,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -41,2 | -41,2 | -41,0 | -41,2 | -41,2 | -41,2 | -41,2 | -41,2 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4,7 | 3,4 | 1,1 | 1,1 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,8 | |
| Hàng tồn kho | 4,7 | 3,4 | 1,1 | 1,0 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4,1 | 4,8 | 4,5 | 4,3 | 3,5 | 3,9 | 3,3 | 3,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,2 | 2,7 | 1,9 | 1,8 | 1,0 | 1,3 | 0,4 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,3 | 0,4 | 1,0 | 0,9 | 0,8 | 1,0 | 1,2 | 1,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,7 | 1,7 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| 35,1 | 24,4 | 24,7 | 25,8 | 26,6 | 24,0 | 24,2 | 24,2 | |
| 27,1 | 15,9 | 15,9 | 16,0 | 13,7 | 13,7 | 13,9 | 13,9 | |
| Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 24,8 | 13,5 | 2,5 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,6 | 2,3 | 2,3 | 2,8 | 2,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2,3 | -2,3 | -2,2 | -2,4 | -2,2 | -2,2 | -2,8 | -2,7 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| -0,5 | 0 | -0,0 | 0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty con | -0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8,5 | 8,4 | 8,7 | 9,6 | 11,9 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,4 | 1,9 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Tài sản dài hạn khác | 8,4 | 8,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 8,7 | 9,1 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 83,6 | 87,6 | 80,3 | 80,2 | 78,6 | 72,4 | 74,1 | 74,0 |
| 32,1 | 35,9 | 31,8 | 41,4 | 30,6 | 28,1 | 31,5 | 32,7 | |
| 28,0 | 32,2 | 27,7 | 38,4 | 29,5 | 27,7 | 31,1 | 32,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 21,2 | 0 | 0 | 1,8 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,9 | 2,1 | 1,9 | 2,9 | 0,4 | 1,0 | 6,8 | 4,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 1,8 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,6 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 0,9 | 2,0 | 2,0 | 1,1 |
| Phải trả người lao động | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 2,4 | 2,0 | 1,9 | 1,7 | 1,7 |
| Chi phí phải trả | 2,1 | 1,9 | 1,0 | 1,9 | 1,0 | 1,1 | 0,8 | 0,7 |
| Phải trả nội bộ | 4,1 | 3,9 | 3,1 | 3,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | -3,6 | 19,7 | 18,8 | 24,4 | 24,7 | 21,8 | 19,9 | 24,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4,1 | 3,8 | 4,1 | 3,0 | 1,1 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 3,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 3,3 | 3,7 | 2,6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0 | 0 | 0 |
| 51,4 | 51,6 | 48,5 | 38,7 | 48,0 | 44,3 | 42,6 | 41,3 | |
| 51,4 | 51,6 | 48,5 | 38,7 | 48,0 | 44,3 | 42,6 | 41,3 | |
| 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 | 92,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -2,5 | -2,5 | -2,6 | -2,5 | -2,6 | -2,8 | -2,9 | -3,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| -53,9 | -54,2 | -56,8 | -62,5 | -58,5 | -59,8 | -61,7 | -62,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -54,1 | -53,8 | -56,6 | -63,9 | -61,2 | -61,8 | -62,1 | -66,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,1 | -0,4 | -0,2 | 1,4 | 2,7 | 2,0 | 0,3 | 4,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 11,8 | 12,3 | 11,8 | 7,7 | 13,1 | 10,9 | 11,2 | 10,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 83,6 | 87,6 | 80,3 | 80,2 | 78,6 | 72,4 | 74,1 | 74,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |