iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PGN
HNX - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Phụ Gia Nhựa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.464.859 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.464.859 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 57 tỷ đ
6.000 đ▼ 200 đ (-3,23%)
Tham chiếu 6.200 đtrần 6.800 đsàn 5.600 đKhối lượng 1.400

Báo cáo tài chính chi tiết - PGN - Công ty Cổ phần Phụ Gia Nhựa

Báo cáo tài chính chi tiết - PGN - Công ty Cổ phần Phụ Gia Nhựa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 32 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 32 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 32 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
88,6108,1112,4109,9155,9170,1164,6173,6
0,866,90,70,90,312,62,93,0
Tiền0,866,90,70,90,312,62,93,0
Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,000,00,00,0
64,110,112,217,017,016,915,414,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn64,110,112,217,017,016,915,414,3
15,724,088,084,0132,5136,867,979,0
Phải thu khách hàng5,512,219,836,684,456,767,478,3
Trả trước cho người bán0,110,912,60,00,00,60,30,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn0055,047,047,5000
Các khoản phải thu khác10,10,90,60,40,579,60,10,5
7,76,711,27,75,83,678,276,9
Hàng tồn kho7,76,711,27,75,83,678,276,9
0,30,40,30,20,40,10,20,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,20,20,40,10,20,4
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,00,10,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
59,259,960,661,523,124,027,729,5
0,10,20,20,20,30,30,41,0
Phải thu dài hạn khác0,10,20,20,20,30,30,41,0
17,818,419,019,620,221,024,625,7
17,317,317,818,218,719,422,123,0
Nguyên giá TSCĐHH33,031,431,431,731,732,446,846,8
Hao mòn TSCĐHH-15,7-14,1-13,7-13,5-13,0-13,0-24,8-23,8
0,51,11,31,41,51,62,52,7
Nguyên giá TSCĐTTC1,22,82,82,82,82,84,64,6
Hao mòn TSCĐTTC-0,8-1,7-1,6-1,4-1,3-1,2-2,0-1,8
0,70,70,70,70,70,70,70,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,70,70,70,70,70,7
39,439,439,439,70,60,60,60,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh39,439,439,439,40000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0000,30,60,60,60,6
1,21,21,21,21,31,31,31,5
Chi phí trả trước dài hạn1,21,21,21,21,31,31,31,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN147,8168,1173,0171,4179,0194,1192,2203,1
37,558,363,362,270,886,084,593,3
37,558,363,262,070,685,684,092,6
Vay và nợ ngắn hạn28,243,749,434,543,261,861,264,3
Phải trả người bán7,612,212,025,724,420,619,523,2
Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,50,10,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,51,40,70,81,81,51,22,8
Phải trả người lao động0,10,10,20,10,10,10,30,5
Chi phí phải trả0,30,10,10,10,30,40,90,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác00,000,00,00,00,00,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,60,60,60,60,60,60,60,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000,00,0
00,10,10,20,20,40,40,7
Vay và nợ dài hạn00,10,10,20,20,40,40,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000,00,00,0
110,3109,8109,7109,2108,3108,0107,8109,8
110,3109,8109,7109,2108,3108,0107,8109,8
94,694,694,694,694,694,694,694,6
Cổ phiếu phổ thông94,694,694,694,694,694,694,694,6
Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Quỹ đầu tư phát triển6,86,86,86,86,86,86,86,8
9,08,48,47,97,06,76,58,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,48,46,56,56,56,55,75,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,60,11,91,40,50,30,82,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN147,8168,1173,0171,4179,0194,1192,2203,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00