iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PCH
HNX - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Picomat Holding

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 27.188.585 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 27.188.585 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 492 tỷ đ
18.100 đ▼ 100 đ (-0,55%)
Tham chiếu 18.200 đtrần 20.000 đsàn 16.400 đKhối lượng 87.800

Báo cáo tài chính chi tiết - PCH - Công ty Cổ phần Picomat Holding

Báo cáo tài chính chi tiết - PCH - Công ty Cổ phần Picomat Holding

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 18 kỳ, từ năm 2022.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 18 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 18 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
94,091,3107,3101,078,085,8104,997,9
8,18,145,840,611,26,722,85,8
Tiền7,67,119,121,93,33,122,85,8
Các khoản tương đương tiền0,51,026,718,77,93,600
25,729,89,410,614,415,430,032,7
Đầu tư ngắn hạn6,312,53,58,614,615,97,09,9
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,5-0,7-0,10-0,1-0,5-0,0-0,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn20,018,06,02,00023,023,0
3,78,53,44,73,86,11,63,4
Phải thu khách hàng2,30,90,04,52,65,90,22,0
Trả trước cho người bán0,17,53,30,21,10,10,50,6
Các khoản phải thu khác1,30,10,10,00,10,01,00,8
55,544,348,244,547,255,348,854,4
Hàng tồn kho55,944,748,644,547,255,348,854,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,400000
1,00,50,40,51,42,31,81,6
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,40,20,40,40,40,4
Thuế GTGT được khấu trừ0,70,200,30,91,81,41,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,00,0000,00,00,0
208,1210,2189,4191,9196,9199,2178,7182,2
0,10,18,59,112,112,114,115,1
Phải thu về cho vay dài hạn008,49,012,012,014,015,0
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
66,867,167,868,869,670,571,472,4
17,117,418,119,019,920,821,622,7
Nguyên giá TSCĐHH47,347,447,448,048,548,548,549,0
Hao mòn TSCĐHH-30,2-30,0-29,3-29,0-28,7-27,8-26,9-26,3
49,749,749,749,749,749,749,749,7
Nguyên giá TSCĐVH49,749,749,749,749,749,749,749,7
125,4126,896,496,997,498,074,074,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh94,295,696,496,997,498,074,074,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn31,231,2000000
15,916,216,717,217,818,619,219,9
Chi phí trả trước dài hạn8,07,98,07,98,18,38,48,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,40,30,10,10,10,10,10,1
Tài sản dài hạn khác7,58,1000000
Lợi thế thương mại008,69,19,710,210,811,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN302,1301,4296,7292,9274,9284,9283,6280,1
15,016,715,317,78,020,721,423,5
15,016,715,317,57,820,521,223,3
Vay và nợ ngắn hạn8,98,62,36,61,913,06,211,7
Phải trả người bán2,44,25,45,23,35,86,07,4
Người mua trả tiền trước0,11,32,10,20,10,43,20,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,61,84,04,72,10,84,43,0
Phải trả người lao động0,50,50,90,50,40,50,90,5
Chi phí phải trả0,50,20,40,20,00,10,30,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,000,00,00,00,20,0
0,00,000,20,20,20,20,2
Phải trả dài hạn khác0,00,000,20,20,20,20,2
287,1284,7281,4275,2266,9264,2262,2256,6
287,1284,7281,4275,2266,9264,2262,2256,6
254,1254,1254,1254,1242,0242,0242,0242,0
Cổ phiếu phổ thông254,1254,1254,1254,1242,0242,0242,0242,0
Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,22,22,22,22,2
26,324,120,314,418,415,313,48,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,320,31,31,313,413,41,01,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5,93,719,013,15,01,912,47,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4,54,44,74,54,34,74,64,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN302,1301,4296,7292,9274,9284,9283,6280,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00