iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PCE
HNX - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 177 tỷ đ
17.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 17.700 đtrần 19.400 đsàn 16.000 đKhối lượng 9

Báo cáo tài chính chi tiết - PCE - Công ty Cổ phần Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung

Báo cáo tài chính chi tiết - PCE - Công ty Cổ phần Phân bón và hóa chất dầu khí Miền Trung

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
621,2581,2341,2241,9412,7310,1292,8360,2
120,059,5147,2106,1138,9108,8164,573,2
Tiền19,819,56,211,122,98,874,553,2
Các khoản tương đương tiền100,240,0141,095,0116,0100,090,020,0
431,8341,9131,469,7221,0198,5126,7125,1
Phải thu khách hàng249,038,115,663,953,852,121,861,6
Trả trước cho người bán125,5303,8114,12,9167,1124,1103,963,6
Các khoản phải thu khác57,301,72,90,222,31,00
66,8170,556,862,452,01,91,0153,9
Hàng tồn kho66,8170,558,362,452,01,91,0153,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-1,500000
2,79,35,83,70,70,90,78,0
Chi phí trả trước ngắn hạn2,02,33,11,00,70,70,77,9
Thuế GTGT được khấu trừ0,66,92,72,80000,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000000,200
34,833,733,331,730,631,031,430,8
0,10,10,10,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,00,00,00,00,0
29,728,628,026,626,226,627,026,4
9,28,07,56,05,66,06,35,7
Nguyên giá TSCĐHH82,081,380,278,278,778,778,677,5
Hao mòn TSCĐHH-72,8-73,2-72,7-72,2-73,1-72,7-72,3-71,8
20,520,520,520,620,620,620,720,7
Nguyên giá TSCĐVH22,322,322,322,322,322,322,322,3
Hao mòn TSCĐVH-1,8-1,7-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6
5,05,15,25,14,34,44,44,4
Chi phí trả trước dài hạn5,05,15,25,14,34,44,44,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN656,0614,9374,5273,6443,2341,1324,3390,9
464,6442,7184,785,5232,5139,6129,4199,4
464,6442,7184,785,5232,5139,6129,4199,4
Vay và nợ ngắn hạn075,00000070,0
Phải trả người bán247,750,512,14,6105,94,07,95,5
Người mua trả tiền trước117,3272,0147,12,924,294,9103,240,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông14,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,33,71,20,93,71,82,01,3
Phải trả người lao động6,83,917,45,26,44,17,87,8
Chi phí phải trả0,81,00,40,81,40,80,68,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác67,732,30,064,281,028,41,059,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7,84,16,56,99,95,66,96,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
191,4200,4189,8188,0210,8201,5194,9191,5
191,4200,4189,8188,0210,8201,5194,9191,5
100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
Cổ phiếu phổ thông100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
Quỹ đầu tư phát triển24,924,924,924,924,924,924,924,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,10000000
61,575,564,963,185,976,670,066,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước45,764,944,744,769,770,047,847,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này15,810,720,218,516,26,722,218,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN656,0643,1374,5273,6443,2341,1324,3390,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00