iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PBC
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 116.698.448 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 116.698.448 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 619 tỷ đ
5.300 đ▲ 100 đ (+1,92%)
Tham chiếu 5.200 đtrần 5.900 đsàn 4.500 đKhối lượng 31.200

Báo cáo tài chính chi tiết - PBC - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco

Báo cáo tài chính chi tiết - PBC - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung ương 1 - Pharbaco

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 32 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 32 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 32 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
795,1603,9606,8559,4587,1748,3777,7929,7
212,113,573,65,23,9164,2228,522,8
Tiền212,113,573,65,23,9164,2228,522,8
248,4270,4199,4189,6172,5204,3206,7497,7
Phải thu khách hàng156,0175,0148,5189,3173,8200,3211,1209,3
Trả trước cho người bán91,8112,531,361,659,959,250,893,1
Các khoản phải thu khác69,459,496,314,714,75,15,2223,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,8-76,6-76,6-76,0-76,0-60,4-60,4-28,1
180,7161,6177,8205,8247,1218,5181,2245,2
Hàng tồn kho184,1161,8178,0208,6249,9218,6181,3245,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,4-0,2-0,2-2,8-2,8-0,1-0,1-0,1
154,0158,5155,9158,9163,7161,4161,4164,0
Chi phí trả trước ngắn hạn2,42,52,53,44,43,23,61,4
Thuế GTGT được khấu trừ151,6151,7153,4155,4159,1158,0157,7162,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,04,30,00,00,10,200,1
2.341,42.536,22.521,02.637,72.641,32.465,62.389,92.319,3
0,019,4219,4357,4357,4219,4156,9156,9
Phải thu dài hạn khác0,019,4219,4357,4357,4219,4156,9156,9
119,4124,3129,3129,3134,6128,2135,4101,9
73,677,381,480,284,481,287,593,7
Nguyên giá TSCĐHH565,2565,2565,2560,1567,7559,3559,3559,1
Hao mòn TSCĐHH-491,6-487,8-483,8-479,8-483,4-478,1-471,8-465,4
45,846,948,049,150,347,047,98,2
Nguyên giá TSCĐVH65,365,365,365,365,357,257,215,4
Hao mòn TSCĐVH-19,5-18,4-17,3-16,2-15,0-10,3-9,3-7,2
2.216,02.187,72.166,72.141,02.143,72.112,02.089,62.052,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.216,02.187,72.166,72.141,02.143,72.112,02.089,62.052,6
0200,005,40,30,30,30,3
Đầu tư vào công ty con0005,50000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,21,21,21,20,30,30,30,3
Đầu tư dài hạn khác19,4200,0-1,200000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,5-1,20-1,30000
5,94,85,54,65,35,77,87,7
Chi phí trả trước dài hạn5,94,85,54,65,35,77,87,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.136,53.140,13.127,73.197,13.228,53.213,93.167,63.248,9
1.830,11.835,81.834,11.908,81.955,11.924,41.897,91.967,8
1.052,31.033,81.215,81.146,41.192,41.002,9976,3960,7
Vay và nợ ngắn hạn650,0641,7809,7681,1720,6606,4620,9572,2
Phải trả người bán155,3171,6167,9180,5226,9187,2174,6188,8
Người mua trả tiền trước187,0175,9167,8232,3209,1175,6149,6145,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,80,90—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,66,97,96,80,68,04,96,0
Phải trả người lao động7,77,410,915,912,98,514,714,3
Chi phí phải trả33,724,645,724,516,710,85,15,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,64,35,34,95,15,86,027,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,40,60,60,60,60,60,60,6
777,8802,0618,3762,5762,8921,6921,61.007,1
Phải trả dài hạn khác1,91,91,92,22,21,71,72,0
Vay và nợ dài hạn775,9800,1616,4760,3760,3919,6919,61.004,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000,30,30,30,3
1.306,51.304,31.293,61.288,21.273,31.289,41.269,71.281,2
1.306,51.304,31.293,61.288,21.273,31.289,41.269,71.281,2
1.167,01.167,01.167,01.167,01.133,01.133,01.133,01.133,0
Cổ phiếu phổ thông1.167,01.167,01.167,01.167,01.133,01.133,01.133,01.133,0
Thặng dư vốn cổ phần25,725,725,725,725,725,725,725,7
Quỹ đầu tư phát triển38,538,538,538,538,538,538,538,5
75,373,062,457,068,784,765,076,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước62,462,430,930,965,065,043,343,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này12,910,731,526,13,619,721,733,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát00007,57,57,57,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.136,53.140,13.127,73.197,13.228,53.213,93.167,63.248,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00