Đang đo trạng thái thị trường…
NLG
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đầu tư Nam Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 485.097.383 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 485.097.383 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.303 tỷ đ
23.300 đ▲ 150 đ (+0,65%)
Tham chiếu 23.150 đtrần 24.750 đsàn 21.550 đKhối lượng 2.445.300
Báo cáo tài chính chi tiết - NLG - Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long
Báo cáo tài chính chi tiết - NLG - Công ty Cổ phần Đầu tư Nam Long
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17.261,0 | 17.915,4 | 19.246,0 | 24.963,7 | 25.162,8 | 25.981,9 | 27.549,2 | 26.846,7 | |
| 3.767,7 | 5.027,8 | 6.814,3 | 3.361,2 | 3.514,7 | 4.395,4 | 5.443,3 | 1.530,5 | |
| Tiền | 648,1 | 1.393,3 | 1.708,4 | 1.224,6 | 1.426,6 | 889,8 | 1.384,4 | 482,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 3.119,7 | 3.634,5 | 5.105,9 | 2.136,6 | 2.088,1 | 3.505,6 | 4.058,9 | 1.048,0 |
| 2.432,5 | 2.330,7 | 1.352,3 | 510,4 | 598,9 | 608,0 | 623,5 | 935,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.486,6 | 2.330,7 | 1.352,3 | 510,4 | 598,9 | 608,0 | 623,5 | 935,5 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -54,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 1.900,9 | 1.835,1 | 1.891,0 | 2.541,5 | 2.455,0 | 2.722,8 | 2.796,9 | 3.254,7 | |
| Phải thu khách hàng | 839,7 | 851,6 | 1.043,1 | 1.208,1 | 1.271,2 | 1.188,3 | 1.466,6 | 1.357,3 |
| Trả trước cho người bán | 530,2 | 511,2 | 370,9 | 695,4 | 529,3 | 500,2 | 492,4 | 883,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 75,5 | 79,0 | 90,1 | 90,1 | 94,6 | 106,3 |
| Các khoản phải thu khác | 590,4 | 531,0 | 523,5 | 641,6 | 647,0 | 1.024,7 | 824,0 | 929,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -59,4 | -58,7 | -121,9 | -82,5 | -82,5 | -80,5 | -80,5 | -21,9 |
| 8.599,3 | 8.381,5 | 8.677,6 | 17.851,6 | 17.901,8 | 17.542,7 | 17.993,4 | 20.303,6 | |
| Hàng tồn kho | 8.660,9 | 8.443,7 | 8.742,4 | 17.916,5 | 17.967,2 | 17.608,9 | 18.060,6 | 20.370,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -61,6 | -62,2 | -64,8 | -64,8 | -65,4 | -66,2 | -67,2 | -67,2 |
| 560,6 | 340,3 | 510,9 | 698,9 | 692,4 | 713,1 | 692,1 | 822,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 376,8 | 141,4 | 279,7 | 315,5 | 318,2 | 332,6 | 329,8 | 393,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 178,8 | 189,4 | 220,0 | 367,2 | 372,3 | 365,1 | 361,2 | 426,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 5,0 | 9,5 | 11,2 | 16,2 | 1,9 | 15,4 | 1,1 | 1,8 |
| 8.214,5 | 7.978,7 | 7.318,5 | 3.423,3 | 3.051,3 | 2.781,0 | 2.768,9 | 2.982,6 | |
| 741,4 | 733,0 | 1.184,9 | 675,5 | 158,0 | 12,1 | 10,1 | 12,9 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 435,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 741,4 | 733,0 | 749,8 | 675,5 | 158,0 | 12,1 | 10,1 | 12,9 |
| 94,2 | 100,8 | 107,7 | 125,3 | 133,1 | 129,5 | 142,9 | 129,8 | |
| 56,7 | 58,1 | 59,4 | 71,3 | 73,5 | 64,3 | 72,1 | 56,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 168,2 | 167,7 | 167,1 | 177,9 | 177,3 | 168,6 | 175,7 | 160,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -111,5 | -109,6 | -107,7 | -106,5 | -103,8 | -104,3 | -103,6 | -104,7 |
| 37,5 | 42,7 | 48,3 | 53,9 | 59,5 | 65,2 | 70,8 | 73,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 138,9 | 138,9 | 138,9 | 139,2 | 139,2 | 139,2 | 139,2 | 136,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -101,4 | -96,1 | -90,6 | -85,2 | -79,6 | -74,0 | -68,4 | -62,6 |
| 0 | 7,6 | — | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 0 | 7,6 | — | — | — | — | — | — |
| 434,2 | 439,7 | 445,2 | 293,3 | 324,4 | 308,8 | 315,9 | 289,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 535,3 | 535,3 | 535,3 | 378,1 | 404,0 | 384,8 | 388,1 | 358,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -101,1 | -95,5 | -90,0 | -84,8 | -79,6 | -76,0 | -72,2 | -69,0 |
| 16,5 | 15,4 | 15,5 | 5,7 | 5,1 | 35,3 | 5,4 | 40,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 16,5 | 15,4 | 15,5 | 5,7 | 5,1 | 35,3 | 5,4 | 40,1 |
| 6.256,0 | 6.041,4 | 5.038,4 | 1.828,5 | 1.892,7 | 1.800,6 | 1.794,4 | 1.780,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 5.350,6 | 5.353,5 | 5.036,0 | 1.826,1 | 1.890,3 | 1.798,2 | 1.792,0 | 1.778,1 |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 903,0 | 685,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 672,4 | 640,8 | 526,8 | 495,0 | 538,0 | 494,8 | 500,2 | 729,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 147,5 | 151,0 | 49,3 | 27,9 | 101,7 | 69,0 | 98,9 | 218,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 524,9 | 481,7 | 477,4 | 467,2 | 436,3 | 425,8 | 401,2 | 511,5 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 8,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 25.475,5 | 25.894,1 | 26.564,5 | 28.387,0 | 28.214,1 | 28.762,9 | 30.318,1 | 29.829,2 |
| 10.931,3 | 10.983,8 | 11.740,3 | 14.019,9 | 13.995,3 | 14.243,6 | 15.749,2 | 16.584,8 | |
| 5.848,2 | 5.928,1 | 6.453,8 | 7.004,2 | 7.022,6 | 8.636,0 | 10.226,5 | 11.459,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 914,7 | 1.211,4 | 1.016,9 | 1.442,4 | 1.491,5 | 2.976,9 | 2.958,5 | 2.935,4 |
| Phải trả người bán | 221,2 | 268,0 | 463,4 | 481,5 | 629,2 | 632,2 | 1.027,3 | 1.281,3 |
| Người mua trả tiền trước | 2.936,7 | 2.599,8 | 2.588,1 | 2.446,9 | 2.678,8 | 2.279,1 | 3.023,7 | 4.637,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 225,4 | 236,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 134,3 | 140,5 | 228,3 | 233,3 | 115,7 | 132,6 | 389,7 | 113,9 |
| Phải trả người lao động | 5,9 | 1,5 | 65,0 | 9,2 | 3,3 | 4,0 | 51,9 | 16,0 |
| Chi phí phải trả | 869,3 | 942,7 | 1.037,3 | 1.068,2 | 1.088,2 | 1.226,4 | 1.249,2 | 1.081,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 460,7 | 484,5 | 975,1 | 1.219,6 | 903,5 | 1.275,8 | 1.418,0 | 1.298,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 43,9 | 7,9 | 39,7 | 53,7 | 57,1 | 51,5 | 57,1 | 61,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 18,1 | 16,8 | 16,1 | 25,4 | 30,7 | 32,1 | 25,5 | 5,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 18,1 | 18,9 | 24,0 | 24,0 | 24,5 | 25,3 | 25,6 | 28,4 |
| 5.083,0 | 5.055,7 | 5.286,4 | 7.015,7 | 6.972,7 | 5.607,6 | 5.522,7 | 5.125,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 210,8 | 185,6 | 189,7 | 95,0 | 225,4 | 95,0 | 121,8 | 130,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 4.281,0 | 4.275,8 | 4.504,7 | 5.549,8 | 5.359,5 | 4.124,3 | 4.002,7 | 3.655,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 188,2 | 178,5 | 173,0 | 1.056,3 | 1.066,0 | 1.055,6 | 1.053,5 | 1.079,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 326,5 | 328,0 | 331,6 | 274,6 | 280,7 | 291,6 | 303,3 | 214,9 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 76,5 | 87,8 | 87,4 | 40,0 | 41,1 | 41,1 | 41,4 | 46,2 |
| 14.544,3 | 14.910,3 | 14.824,2 | 14.367,1 | 14.218,8 | 14.519,4 | 14.568,9 | 13.244,5 | |
| 14.544,3 | 14.910,3 | 14.824,2 | 14.367,1 | 14.218,8 | 14.519,4 | 14.568,9 | 13.244,5 | |
| 4.851,0 | 4.851,0 | 4.851,0 | 3.850,8 | 3.850,8 | 3.850,8 | 3.847,8 | 3.847,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.851,0 | 4.851,0 | 4.851,0 | 3.850,8 | 3.850,8 | 3.850,8 | 3.847,8 | 3.847,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4.141,8 | 4.141,8 | 4.142,4 | 2.643,0 | 2.643,0 | 2.643,0 | 2.643,0 | 2.643,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 2,3 | 2,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 9,1 | 9,1 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| 3.491,8 | 3.724,3 | 3.655,9 | 3.309,1 | 3.163,1 | 3.279,8 | 3.171,4 | 2.669,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 3.368,3 | 3.656,1 | 2.954,6 | 2.955,4 | 2.955,4 | 3.171,4 | 2.653,5 | 2.653,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 123,4 | 68,2 | 701,4 | 353,6 | 207,7 | 108,4 | 517,9 | 15,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.046,2 | 2.179,7 | 2.162,0 | 4.551,3 | 4.549,0 | 4.732,9 | 4.893,8 | 4.071,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 25.475,5 | 25.894,1 | 26.564,5 | 28.387,0 | 28.214,1 | 28.762,9 | 30.318,1 | 29.829,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |