iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NHH
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Nhựa Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 112.964.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 112.964.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.105 tỷ đ
9.780 đ▼ 20 đ (-0,20%)
Tham chiếu 9.800 đtrần 10.450 đsàn 9.120 đKhối lượng 13.800

Báo cáo tài chính chi tiết - NHH - Công ty Cổ phần Nhựa Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - NHH - Công ty Cổ phần Nhựa Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 30 kỳ, từ năm 2019.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 30 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 30 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.175,01.116,61.108,61.377,01.085,8982,1835,2931,6
295,2146,0346,4495,5227,3193,5192,0145,7
Tiền232,0122,570,191,992,1142,4141,4115,7
Các khoản tương đương tiền63,323,5276,3403,6135,251,150,630,0
12,4310,6119,4116,4125,499,10,898,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn12,4310,6119,4116,4125,499,10,898,5
441,9325,1336,7503,5447,1409,2378,6392,6
Phải thu khách hàng328,0297,4281,0304,1341,0307,8298,9266,0
Trả trước cho người bán81,79,437,393,580,894,125,9110,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn00075,00050,00
Các khoản phải thu khác35,822,022,034,528,910,97,519,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6
340,3260,1239,4229,7240,9241,8218,7253,1
Hàng tồn kho345,5262,3241,5230,7241,9243,4220,3254,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,2-2,1-2,1-1,0-1,0-1,5-1,5-1,5
85,274,966,731,945,138,545,141,7
Chi phí trả trước ngắn hạn14,915,913,514,014,215,814,817,0
Thuế GTGT được khấu trừ69,758,153,217,830,822,430,324,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,60,80,00,10,10,300,3
1.527,01.530,91.420,61.094,41.057,01.031,11.095,01.229,1
2,73,63,63,64,15,15,13,7
Phải thu dài hạn khác2,73,63,63,64,15,15,13,7
842,0864,9890,4829,9793,9818,4828,9828,9
807,1828,6852,5790,8752,0756,3764,7764,8
Nguyên giá TSCĐHH1.825,31.820,31.817,71.731,21.676,41.649,31.638,31.613,2
Hao mòn TSCĐHH-1.018,2-991,8-965,2-940,5-924,4-893,0-873,7-848,4
30,831,732,733,635,655,356,858,3
Nguyên giá TSCĐTTC41,041,041,041,042,769,669,669,6
Hao mòn TSCĐTTC-10,2-9,3-8,3-7,4-7,1-14,4-12,8-11,3
4,14,75,25,56,26,87,45,7
Nguyên giá TSCĐVH17,617,617,617,317,317,217,216,9
Hao mòn TSCĐVH-13,5-13,0-12,4-11,8-11,1-10,4-9,7-11,2
445,9423,7281,14,217,82,41,51,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang445,9423,7281,14,217,82,41,51,5
56,957,058,279,080,353,2117,5253,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,957,058,279,080,353,2117,5139,6
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0000000113,9
179,5181,7187,4177,7160,9151,9142,1141,5
Chi phí trả trước dài hạn178,9181,0186,6176,8160,0151,4141,5141,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,60,70,80,90,90,50,50,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.702,02.647,62.529,22.471,42.142,82.013,11.930,22.160,8
842,8787,2703,6646,3710,8641,0573,7757,6
772,8695,2608,8596,2660,8579,0511,7680,0
Vay và nợ ngắn hạn322,0262,1235,2270,8274,9313,2245,0389,8
Phải trả người bán253,1267,4183,9152,1234,8165,0151,5172,8
Người mua trả tiền trước46,241,735,239,733,121,911,135,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,611,628,724,117,96,319,710,5
Phải trả người lao động28,127,525,121,722,022,125,121,1
Chi phí phải trả20,111,939,229,125,117,829,819,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác39,435,425,422,514,34,63,53,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi54,337,635,936,238,728,126,126,7
70,092,094,850,150,162,062,077,5
Phải trả dài hạn khác0,60000000
Vay và nợ dài hạn69,592,094,850,150,162,062,077,5
1.859,21.860,41.825,61.825,21.432,01.372,11.356,51.403,2
1.859,21.860,41.825,61.825,21.432,01.372,11.356,51.403,2
1.129,61.129,61.129,61.129,6728,8728,8728,8728,8
Cổ phiếu phổ thông1.129,61.129,61.129,61.129,6728,8728,8728,8728,8
Thặng dư vốn cổ phần327,5327,5327,5327,5328,0328,0328,0328,0
Quỹ đầu tư phát triển13,413,413,413,413,413,413,413,4
387,9389,1354,2353,7361,0301,1285,5307,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước330,8349,7234,6234,6271,0282,0227,7227,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này57,139,4119,6119,189,919,157,979,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,80,70,90,90,80,80,825,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.702,02.647,62.529,22.471,42.142,82.013,11.930,22.160,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00