Đang đo trạng thái thị trường…
NDX
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.587.557 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.587.557 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 51 tỷ đ
5.300 đ▲ 300 đ (+6,00%)
Tham chiếu 5.000 đtrần 5.500 đsàn 4.500 đKhối lượng 300
Báo cáo tài chính chi tiết - NDX - Công ty Cổ phần Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng
Báo cáo tài chính chi tiết - NDX - Công ty Cổ phần Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 158,1 | 146,6 | 152,1 | 151,6 | 146,6 | 141,1 | 140,0 | 139,5 | |
| 1,4 | 4,6 | 15,7 | 1,5 | 1,2 | 3,5 | 4,6 | 2,5 | |
| Tiền | 1,2 | 4,6 | 15,7 | 1,5 | 1,2 | 2,5 | 3,6 | 1,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 117,5 | 114,2 | 117,5 | 121,9 | 124,2 | 120,3 | 125,7 | 128,6 | |
| Phải thu khách hàng | 41,9 | 39,8 | 48,8 | 54,5 | 59,3 | 55,1 | 63,0 | 72,1 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
| Các khoản phải thu khác | 77,7 | 76,5 | 71,0 | 69,5 | 67,0 | 68,0 | 65,4 | 59,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,2 | -2,2 | -2,8 | -2,8 | -2,8 |
| 34,5 | 23,2 | 14,7 | 22,9 | 16,0 | 12,3 | 5,2 | 3,8 | |
| Hàng tồn kho | 34,5 | 23,2 | 14,7 | 22,9 | 16,0 | 12,3 | 5,2 | 3,8 |
| 4,6 | 4,6 | 4,2 | 5,4 | 5,1 | 5,0 | 4,5 | 4,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,7 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,9 | 4,0 | 3,6 | 4,7 | 4,4 | 4,2 | 3,7 | 3,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 58,9 | 57,5 | 51,9 | 53,4 | 54,6 | 72,3 | 73,6 | 74,8 | |
| 39,2 | 40,1 | 41,0 | 42,3 | 43,5 | 44,1 | 45,4 | 46,6 | |
| 34,4 | 35,3 | 36,1 | 37,4 | 38,5 | 39,1 | 40,3 | 41,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 102,5 | 102,5 | 102,5 | 102,5 | 102,4 | 101,8 | 101,8 | 101,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -68,1 | -67,2 | -66,3 | -65,1 | -63,9 | -62,6 | -61,5 | -60,3 |
| 4,8 | 4,8 | 4,9 | 4,9 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 5,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,6 | -0,5 | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,3 |
| 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 27,5 | 27,5 | 27,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 27,6 | 27,6 | 27,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 17,6 | 15,6 | 9,1 | 9,4 | 9,4 | 0 | 0 | -0,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 18,2 | 16,2 | 9,1 | 9,4 | 9,4 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,6 | -0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 |
| 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 216,9 | 204,0 | 204,0 | 205,1 | 201,2 | 213,4 | 213,5 | 214,2 |
| 88,5 | 79,7 | 78,9 | 81,2 | 79,3 | 93,4 | 93,7 | 91,7 | |
| 86,9 | 77,1 | 75,5 | 77,1 | 74,3 | 87,6 | 87,1 | 84,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 41,7 | 41,5 | 39,9 | 35,6 | 32,8 | 48,1 | 47,2 | 45,1 |
| Phải trả người bán | 15,3 | 12,1 | 11,5 | 12,9 | 8,7 | 5,6 | 6,6 | 7,0 |
| Người mua trả tiền trước | 6,5 | 5,6 | 0,0 | 1,9 | 1,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,2 | 0,0 | 1,5 | 1,1 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 1,0 | 0,5 | 1,1 | 0,5 | 0,6 | 0,3 | 0,6 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 20,3 | 16,8 | 20,8 | 24,4 | 29,2 | 32,5 | 31,4 | 30,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,8 | 0,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1,6 | 2,5 | 3,4 | 4,2 | 5,0 | 5,8 | 6,5 | 7,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0,9 | 2,0 | 2,8 | 3,6 | 4,4 | 5,2 | 6,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,4 | 1,4 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 |
| 128,4 | 124,4 | 125,1 | 123,8 | 121,9 | 120,1 | 119,9 | 122,5 | |
| 128,4 | 124,4 | 125,1 | 123,8 | 121,9 | 120,1 | 119,9 | 122,5 | |
| 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 | 99,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -7,4 | -7,4 | -7,4 | -7,4 | -7,4 | -7,4 | -7,4 | -7,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| 25,1 | 21,2 | 21,9 | 20,6 | 18,7 | 16,7 | 16,5 | 19,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 21,6 | 21,9 | 16,5 | 16,5 | 16,5 | 16,5 | 16,3 | 19,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 3,5 | -0,7 | 5,4 | 4,1 | 2,2 | 0,2 | 0,2 | -0,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 9,3 | 9,3 | 9,2 | 9,2 | 9,3 | 9,4 | 9,4 | 9,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 216,9 | 204,0 | 204,0 | 205,1 | 201,2 | 213,4 | 213,5 | 214,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |