iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LSG
UPCOM - Bất động sản

Công ty Cổ phần Bất động sản Sài Gòn Vi na

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 90.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 90.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.141 tỷ đ
34.900 đ▲ 100 đ (+0,29%)
Tham chiếu 34.800 đtrần 40.000 đsàn 29.600 đKhối lượng 16.900

Báo cáo tài chính chi tiết - LSG - Công ty Cổ phần Bất động sản Sài Gòn Vi na

Báo cáo tài chính chi tiết - LSG - Công ty Cổ phần Bất động sản Sài Gòn Vi na

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
490,1689,3717,1756,3772,7466,7486,4435,9
27,117,248,696,125,743,572,430,8
Tiền4,61,02,63,11,72,52,40,5
Các khoản tương đương tiền22,516,246,093,024,041,070,030,3
403,00000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn403,00000000
16,0627,9625,2616,0702,5378,8370,1360,8
Phải thu khách hàng1,31,41,71,21,201,60
Trả trước cho người bán1,81,54,64,84,74,64,64,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn00587,0587,0641,5340,0340,0340,0
Các khoản phải thu khác12,9625,131,823,155,134,223,916,2
0,40,500,40,50,500
Hàng tồn kho0,40,500,40,50,500
43,543,843,443,843,944,043,944,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00000,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ43,543,743,443,843,944,043,944,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,1000000
1.446,31.443,31.436,61.395,91.394,61.873,51.869,01.910,0
86,986,986,948,648,6528,9526,1519,6
Phải thu về cho vay dài hạn00000471,0471,0471,0
Phải thu dài hạn khác86,986,986,948,648,657,955,148,6
0,20,20,20,30,30,30,40,4
0,20,20,20,30,30,30,40,4
Nguyên giá TSCĐHH1,51,51,51,61,61,61,61,6
Hao mòn TSCĐHH-1,3-1,3-1,2-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
1.270,31.267,81.265,81.264,31.263,31.262,51.261,41.310,0
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.159,81.158,31.157,21.156,31.155,71.155,21.154,61.203,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang110,5109,5108,6108,0107,6107,3106,8106,1
Đầu tư dài hạn khác3,03,03,03,03,03,03,03,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn-3,00——————
88,988,483,782,782,481,981,180,0
Chi phí trả trước dài hạn88,387,883,082,181,781,380,579,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,60,60,70,60,60,60,70,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.936,32.132,62.153,72.152,12.167,32.340,22.355,42.345,9
831,71.053,81.063,51.158,61.157,21.312,91.312,41.306,6
567,51.000,51.010,3214,3213,0368,7368,244,4
Vay và nợ ngắn hạn000159,0159,0318,0318,00
Phải trả người bán0,20,30,20,20,20,20,20,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông5,85,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,40,011,10,10,10,11,40,1
Phải trả người lao động001,70000,80
Chi phí phải trả0,234,730,631,830,328,524,012,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác554,5959,0965,221,321,221,422,530,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,40,71,52,02,30,51,31,4
264,253,253,2944,2944,2944,2944,21.262,2
Phải trả dài hạn khác264,253,253,2944,2944,2944,2944,2944,2
Vay và nợ dài hạn0000000318,0
1.104,61.078,81.090,2993,61.010,11.027,31.043,01.039,3
1.104,61.078,81.090,2993,61.010,11.027,31.043,01.039,3
900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0
Cổ phiếu phổ thông900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0
Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,6
203,1177,3188,692,0108,5125,7141,5137,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước186,6188,6168,1139,7139,7141,5138,7138,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này16,4-11,320,5-47,7-31,2-15,72,7-1,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.936,32.132,62.153,72.152,12.167,32.340,22.355,42.345,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20