iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LHG
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Long Hậu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.012.010 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.012.010 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.338 tỷ đ
26.750 đ▼ 150 đ (-0,56%)
Tham chiếu 26.900 đtrần 28.750 đsàn 25.050 đKhối lượng 85.500

Báo cáo tài chính chi tiết - LHG - Công ty Cổ phần Long Hậu

Báo cáo tài chính chi tiết - LHG - Công ty Cổ phần Long Hậu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.378,82.345,42.223,12.218,92.294,82.315,62.172,42.090,2
147,779,590,199,7128,2122,3115,669,6
Tiền72,779,575,169,770,362,361,653,6
Các khoản tương đương tiền75,0015,030,057,960,054,016,0
884,2953,7934,3916,6977,4970,0899,6885,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn884,2953,7934,3916,6977,4970,0899,6885,4
507,6473,8354,2386,6387,1401,9315,9322,7
Phải thu khách hàng30,827,714,517,817,617,115,817,4
Trả trước cho người bán54,243,65,57,88,632,712,411,6
Các khoản phải thu khác422,8402,8334,4361,3361,1352,4287,9294,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
826,3824,2831,0802,5788,4807,0827,8800,3
Hàng tồn kho826,3824,2831,0802,5788,4807,0827,8800,3
13,114,213,513,613,614,413,512,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,90,70,80,70,90,80,9
Thuế GTGT được khấu trừ12,712,812,812,812,912,912,711,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,40,00,00,00,60,00,0
1.048,41.042,41.053,2939,7903,8879,6897,8914,4
17,33,83,83,83,83,83,85,2
Phải thu về cho vay dài hạn005,05,05,05,05,05,0
Phải thu dài hạn khác17,38,83,83,83,83,83,85,2
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0
48,150,451,152,855,055,857,959,4
45,948,148,750,452,653,255,356,7
Nguyên giá TSCĐHH151,9151,8150,2149,7149,6148,1147,9147,1
Hao mòn TSCĐHH-106,0-103,7-101,5-99,3-97,1-94,8-92,6-90,4
2,22,32,32,42,52,52,62,7
Nguyên giá TSCĐVH3,43,43,44,14,14,14,14,1
Hao mòn TSCĐVH-1,2-1,1-1,1-1,7-1,7-1,6-1,5-1,5
681,5695,9711,8508,6521,9536,4550,8566,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.181,11.181,11.182,4967,3967,3967,3967,3968,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-499,6-485,2-470,6-458,6-445,4-430,9-416,4-402,0
56,852,246,1139,388,947,346,342,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang56,852,246,1139,388,947,346,342,1
191,0192,7192,6190,9188,9190,4192,3193,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh122,7122,7122,7122,7122,7122,7122,7122,7
Đầu tư dài hạn khác99,699,699,699,699,699,699,699,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-31,4-29,7-29,7-31,4-33,4-32,0-30,0-28,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn5,00000000
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn-5,00——————
53,647,347,944,245,345,946,647,8
Chi phí trả trước dài hạn53,647,347,944,245,345,946,647,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.427,23.387,83.276,33.158,63.198,63.195,23.070,23.004,6
1.545,01.439,01.439,71.368,41.454,51.422,21.407,21.390,1
797,5697,3733,3718,0844,6806,9795,2776,0
Vay và nợ ngắn hạn25,328,735,844,252,555,854,954,9
Phải trả người bán21,017,865,520,119,125,531,226,3
Người mua trả tiền trước8,334,528,80,60,186,376,60,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông105,30,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước15,023,26,832,034,619,021,046,4
Phải trả người lao động2,50,42,60,45,53,27,95,4
Chi phí phải trả535,5540,7530,5558,6571,2561,1550,6573,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,14,911,35,8102,510,64,920,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi76,346,851,856,359,145,547,649,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,000,50
747,4741,7706,4650,3609,8615,3612,0614,1
Phải trả dài hạn khác114,3105,297,094,492,396,993,579,2
Vay và nợ dài hạn212,5219,1196,0140,999,9111,9125,9139,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả419,5415,3410,6413,5416,4405,1391,5394,3
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,22,12,81,51,21,51,01,5
1.882,21.948,81.836,71.790,21.744,11.773,01.663,01.614,5
1.882,21.948,81.836,71.790,21.744,11.773,01.663,01.614,5
500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1
Cổ phiếu phổ thông500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1500,1
Thặng dư vốn cổ phần71,871,871,871,871,871,871,871,8
Quỹ đầu tư phát triển329,0178,6178,6144,3144,3144,3144,3144,3
981,31.198,31.086,21.074,01.027,91.056,9946,8898,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước793,71.086,2793,7828,0828,0946,8759,3759,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này187,6112,2292,5246,0199,9110,1187,4139,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.427,23.387,83.276,33.158,63.198,63.195,23.070,23.004,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20