Đang đo trạng thái thị trường…
KOS
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần KOSY
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 216.481.335 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 216.481.335 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.093 tỷ đ
5.050 đ▼ 370 đ (-6,83%)
Tham chiếu 5.420 đtrần 5.790 đsàn 5.050 đKhối lượng 162.900
Báo cáo tài chính chi tiết - KOS - Công ty Cổ phần KOSY
Báo cáo tài chính chi tiết - KOS - Công ty Cổ phần KOSY
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.581,4 | 3.476,3 | 3.366,1 | 3.327,8 | 3.272,9 | 3.275,3 | 3.325,5 | 3.320,5 | |
| 12,6 | 2,5 | 1,4 | 5,0 | 15,0 | 4,2 | 41,8 | 13,4 | |
| Tiền | 12,6 | 2,5 | 1,4 | 5,0 | 15,0 | 4,2 | 41,8 | 13,4 |
| 20,2 | 22,1 | 23,4 | 26,0 | 24,9 | 22,8 | 22,7 | 21,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 20,2 | 22,1 | 23,4 | 26,0 | 24,9 | 22,8 | 22,7 | 21,4 |
| 764,7 | 773,0 | 745,0 | 673,2 | 656,5 | 640,0 | 702,4 | 724,1 | |
| Phải thu khách hàng | 226,0 | 122,7 | 158,0 | 122,6 | 113,2 | 100,0 | 248,9 | 220,6 |
| Trả trước cho người bán | 413,5 | 490,0 | 453,6 | 378,3 | 391,8 | 380,3 | 324,3 | 337,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 12,8 | 46,8 | 29,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 |
| Các khoản phải thu khác | 125,1 | 160,3 | 120,5 | 125,4 | 121,6 | 155,9 | 125,4 | 162,3 |
| 2.778,5 | 2.664,8 | 2.582,6 | 2.610,0 | 2.563,3 | 2.593,2 | 2.546,9 | 2.546,7 | |
| Hàng tồn kho | 2.778,5 | 2.664,8 | 2.582,6 | 2.610,0 | 2.563,3 | 2.593,2 | 2.546,9 | 2.546,7 |
| 5,3 | 13,9 | 13,8 | 13,6 | 13,2 | 15,1 | 11,7 | 14,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,1 | 1,7 | 2,1 | 2,6 | 2,9 | 2,3 | 2,7 | 7,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,2 | 11,5 | 11,0 | 8,5 | 7,8 | 10,2 | 6,3 | 5,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,7 | 0,7 | 2,5 | 2,5 | 2,6 | 2,7 | 2,6 |
| 1.497,8 | 1.529,7 | 1.500,2 | 1.516,7 | 1.530,3 | 1.561,9 | 1.525,8 | 1.433,3 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 988,2 | 1.009,0 | 1.013,8 | 1.030,6 | 1.036,0 | 1.059,3 | 1.062,7 | 1.076,0 | |
| 988,2 | 1.009,0 | 1.013,8 | 1.030,6 | 1.036,0 | 1.059,3 | 1.062,7 | 1.076,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.227,1 | 1.227,1 | 1.243,5 | 1.243,5 | 1.242,8 | 1.242,8 | 1.242,8 | 1.242,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -238,9 | -218,1 | -229,7 | -212,9 | -206,8 | -183,5 | -180,1 | -166,8 |
| 47,2 | 47,2 | 10,3 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 47,2 | 47,2 | 10,3 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| 340,6 | 340,6 | 340,6 | 340,8 | 340,8 | 340,3 | 340,3 | 229,3 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 340,5 | 340,5 | 340,5 | 340,5 | 340,5 | 340,0 | 340,0 | 229,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn | -0,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 121,8 | 132,9 | 135,5 | 144,3 | 152,4 | 161,1 | 121,8 | 126,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 28,9 | 35,8 | 34,1 | 38,6 | 42,4 | 46,9 | 3,2 | 4,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 92,8 | 97,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 101,4 | 105,7 | 110,0 | 114,3 | 118,6 | 122,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.079,2 | 5.006,0 | 4.866,3 | 4.844,6 | 4.803,2 | 4.837,1 | 4.851,3 | 4.753,7 |
| 2.725,4 | 2.665,6 | 2.528,6 | 2.507,8 | 2.477,6 | 2.515,8 | 2.532,7 | 2.422,8 | |
| 1.588,9 | 1.625,4 | 1.494,6 | 1.480,8 | 1.436,2 | 1.335,3 | 1.352,5 | 1.356,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 878,3 | 1.092,7 | 1.042,2 | 1.017,0 | 1.012,7 | 840,8 | 901,8 | 833,7 |
| Phải trả người bán | 226,9 | 88,2 | 133,5 | 155,9 | 131,7 | 137,4 | 144,6 | 132,2 |
| Người mua trả tiền trước | 31,3 | 87,0 | 18,7 | 38,9 | 38,8 | 79,3 | 18,6 | 42,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 200,9 | 144,9 | 109,4 | 109,8 | 118,4 | 134,0 | 151,5 | 187,0 |
| Phải trả người lao động | 9,7 | 6,1 | 3,8 | 4,2 | 3,9 | 1,9 | 3,1 | 4,9 |
| Chi phí phải trả | 207,1 | 172,0 | 152,9 | 120,0 | 95,6 | 104,7 | 96,2 | 118,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 34,7 | 34,4 | 34,3 | 35,0 | 35,2 | 37,2 | 36,8 | 37,2 |
| 1.136,5 | 1.040,2 | 1.034,0 | 1.026,9 | 1.041,4 | 1.180,5 | 1.180,2 | 1.066,7 | |
| Vay và nợ dài hạn | 1.119,4 | 1.022,9 | 1.016,6 | 1.009,3 | 1.023,6 | 1.162,5 | 1.162,0 | 1.048,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 17,1 | 17,3 | 17,4 | 17,6 | 17,8 | 18,0 | 18,2 | 18,3 |
| 2.353,7 | 2.340,4 | 2.337,7 | 2.336,8 | 2.325,6 | 2.321,3 | 2.318,6 | 2.330,9 | |
| 2.353,7 | 2.340,4 | 2.337,7 | 2.336,8 | 2.325,6 | 2.321,3 | 2.318,6 | 2.330,9 | |
| 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 | 2.164,8 |
| 181,5 | 168,0 | 165,4 | 164,4 | 153,4 | 149,0 | 146,4 | 158,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 165,1 | 165,4 | 146,4 | 146,4 | 146,4 | 146,4 | 125,0 | 134,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 16,3 | 2,7 | 18,9 | 17,9 | 6,9 | 2,6 | 21,4 | 24,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 7,5 | 7,6 | 7,5 | 7,6 | 7,4 | 7,5 | 7,4 | 7,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.079,2 | 5.006,0 | 4.866,3 | 4.844,6 | 4.803,2 | 4.837,1 | 4.851,3 | 4.753,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |