Đang đo trạng thái thị trường…
KOS
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần KOSY
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 216.481.335 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 216.481.335 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.093 tỷ đ
5.050 đ▼ 370 đ (-6,83%)
Tham chiếu 5.420 đtrần 5.790 đsàn 5.050 đKhối lượng 162.900
Cổ phiếu KOS - Công ty Cổ phần KOSY
Biến động giá
-86,85%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 466 | 257 | 541 | 352 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 12 | 3 | 1 | 11 |
| EPS (đ) | 124 | 88 | 88 | 92 |
| ROE | 1.14% | 0.81% | 0.81% | 0.85% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường1.093 tỷ đ
P/E40,70x
P/B0,46x
EPS124 đ
Giá trị sổ sách10.874 đ
ROE1,1%
Khoảng giá 52 tuần5.050 đ đến 39.350 đ
So với đỉnh 52 tuần12,8%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-2 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+2,10-2,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
106.075.854
Room còn lại (cổ phiếu)
105.858.494
Đã dùng
0,2%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-9 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-9 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+9,10-9,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
44 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Công ty TNHH Đầu tư Địa ốc Kosy Người có liên quan của Nguyễn Việt Cường (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 754.900 | 9.214.800 4,26% |
| 15/10/2026 | CTCP Đầu tư Leo Regulus Người có liên quan của Nguyễn Việt Cường (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 4.732 | 22.190.768 10,25% |
| 13/10/2026 | Nguyễn Việt Cường Chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 560.854 | 71.813.636 33,17% |
| 06/10/2026 | Nguyễn Việt Cường Chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 810 | 72.374.490 33,43% |
| 05/10/2026 | Công ty TNHH Đầu tư Địa ốc Kosy Người có liên quan của Nguyễn Việt Cường | Người có liên quan | Kết quả | — | 8.000 | 9.969.700 4,61% |
| 02/10/2026 | CTCP Đầu tư Leo Regulus Người có liên quan của Nguyễn Thị Hằng (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 4.500 | 22.195.500 10,25% |
| 30/09/2026 | CT TNHH Đầu tư Địa ốc Kosy Người có liên quan của Nguyễn Việt Cường (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 250.000 | 9.750.000 4,61% |
| 24/09/2026 | Nguyễn Việt Cường Chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 4.264.700 | 72.375.300 33,43% |
| 18/09/2026 | Trần Thị Thu Hoài Thành viên ban kiểm soát | Người nội bộ | Đăng ký | — | 4.968 (đăng ký) | 0 |
| 29/07/2025 | Nguyễn Việt Thung Phó tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | — | 53.300 | 69.700 |
| 20/11/2024 | Trần Thị Thu Hoài Thành viên ban kiểm soát | Người nội bộ | Kết quả | 28.000 | — | 28.000 0,13% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |