iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KHG
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 449.435.205 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 449.435.205 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.045 tỷ đ
4.550 đ▼ 40 đ (-0,87%)
Tham chiếu 4.590 đtrần 4.910 đsàn 4.270 đKhối lượng 4.035.500

Báo cáo tài chính chi tiết - KHG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land

Báo cáo tài chính chi tiết - KHG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.670,51.925,71.959,21.808,51.719,31.830,51.726,21.522,0
104,216,894,757,074,3163,7107,029,4
Tiền104,216,894,757,074,3163,7107,029,4
070,520,321,121,121,121,120,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn070,520,321,121,121,121,120,0
2.389,81.716,81.726,41.663,61.558,71.557,61.456,61.275,7
Phải thu khách hàng144,190,895,7172,7207,0238,7202,6232,7
Trả trước cho người bán340,0312,4369,4327,2324,3323,3298,0238,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn00234,500000
Các khoản phải thu khác1.905,71.313,71.026,81.163,81.027,3995,7956,0804,4
150,0113,8113,863,363,382,2124,9182,4
Hàng tồn kho150,0113,8113,863,363,382,2124,9182,4
26,57,74,03,51,85,816,514,6
Chi phí trả trước ngắn hạn11,72,71,83,51,83,46,01,0
Thuế GTGT được khấu trừ13,03,22,20,00,00,79,313,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,81,80001,81,20,3
4.161,25.342,95.035,35.075,85.099,44.860,54.865,04.868,9
253,24.845,34.624,44.815,64.838,94.599,24.601,94.602,1
Phải thu dài hạn khác253,24.845,34.624,44.815,64.838,94.599,24.601,94.602,1
0,10,20,20,20,30,30,60,6
0,10,20,20,20,30,30,50,5
Nguyên giá TSCĐHH4,44,44,44,44,44,44,64,4
Hao mòn TSCĐHH-4,3-4,3-4,2-4,2-4,2-4,1-4,1-3,9
000000,00,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,60,60,60,60,60,60,60,6
Hao mòn TSCĐVH-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5
525,0237,2218,4218,6217,2216,5215,11,5
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn22,922,94,54,53,93,22,11,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang502,1214,3213,8214,0213,3213,3213,00
3.317,8000000212,0
Đầu tư vào công ty con0000000212,0
Đầu tư dài hạn khác3.317,80000000
65,2260,2192,341,343,044,447,552,7
Chi phí trả trước dài hạn65,2260,2192,341,343,044,447,552,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.831,87.268,66.994,56.884,36.818,76.691,06.591,26.390,9
1.508,71.965,51.704,91.610,41.563,01.455,81.371,41.182,0
676,5974,7908,8943,9899,0798,3780,4691,4
Vay và nợ ngắn hạn210,6535,8528,3533,9527,8424,2442,6418,1
Phải trả người bán52,222,37,59,27,919,622,115,8
Người mua trả tiền trước1,11,21,61,61,11,10,341,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước19,219,621,932,618,022,116,414,8
Phải trả người lao động6,65,79,012,77,98,910,67,0
Chi phí phải trả32,239,633,540,035,737,634,150,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác354,7350,5307,0314,0300,7284,8254,4144,6
832,1990,8796,1666,5664,0657,5590,9490,6
Phải trả dài hạn khác0,40,40,50,50,40,50,50,6
Vay và nợ dài hạn831,8990,4795,6666,0663,6657,0590,5490,0
5.323,15.303,05.289,65.273,95.255,75.235,25.219,85.208,9
5.323,15.303,05.289,65.273,95.255,75.235,25.219,85.208,9
4.494,44.494,44.494,44.494,44.494,44.494,44.494,44.494,4
Cổ phiếu phổ thông4.494,44.494,44.494,44.494,44.494,44.494,44.494,44.494,4
Thặng dư vốn cổ phần13,113,113,113,113,113,113,113,1
815,7795,6782,2766,5748,3727,8712,4701,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước782,0782,2713,5712,4712,4712,4657,8657,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này33,713,468,754,135,815,454,643,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.831,87.268,66.994,56.884,36.818,76.691,06.591,26.390,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20