iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KDH
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.234.436.388 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.234.436.388 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 18.640 tỷ đ
15.100 đ▲ 200 đ (+1,34%)
Tham chiếu 14.900 đtrần 15.900 đsàn 13.900 đKhối lượng 7.885.300

Báo cáo tài chính chi tiết - KDH - Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền

Báo cáo tài chính chi tiết - KDH - Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
35.453,537.310,731.619,130.594,429.318,628.282,928.843,529.855,4
2.605,33.613,82.544,32.378,22.460,32.107,03.095,63.295,3
Tiền2.417,02.514,11.944,5888,12.219,3462,6988,72.548,2
Các khoản tương đương tiền188,31.099,7599,81.490,1241,01.644,42.106,9747,1
284,5210,8211,0304,5371,4260,0276,920,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn284,5210,8211,0304,5371,4260,0276,920,3
2.978,54.260,65.482,14.715,73.370,53.302,53.018,33.476,3
Phải thu khách hàng380,01.249,61.262,0986,6111,4173,1166,290,4
Trả trước cho người bán1.967,72.125,03.279,52.594,71.626,51.632,31.641,61.781,1
Các khoản phải thu khác630,9886,0940,61.134,41.632,71.497,11.210,51.604,8
29.488,129.125,923.260,023.086,423.007,422.404,522.178,022.450,0
Hàng tồn kho29.488,129.125,923.260,023.086,423.007,422.404,522.178,022.450,0
97,199,6121,8109,5109,0208,9274,7613,5
Chi phí trả trước ngắn hạn10,650,132,96,911,5118,3192,8508,7
Thuế GTGT được khấu trừ84,147,354,6100,394,187,078,7101,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,32,334,32,33,43,63,23,5
4.017,32.551,22.454,92.486,51.936,01.918,81.914,21.750,0
62,062,162,467,671,069,069,069,7
Phải thu dài hạn của khách hàng52,352,352,755,759,157,157,257,1
Phải thu dài hạn khác12,412,412,414,614,614,614,515,3
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7
63,064,966,668,470,071,973,375,5
63,064,966,668,470,071,973,375,5
Nguyên giá TSCĐHH177,1177,1177,0177,0176,6176,6176,1176,8
Hao mòn TSCĐHH-114,1-112,2-110,4-108,5-106,6-104,7-102,7-101,3
000,00,00,00,000
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,40,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3
230,1231,4229,7231,0229,9231,2233,0127,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư258,3258,2254,5254,5251,9251,9252,5144,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-28,1-26,8-24,8-23,5-22,1-20,8-19,4-16,4
1.932,81.844,01.734,71.672,11.053,31.035,31.027,8966,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.932,81.844,01.734,71.672,11.053,31.035,31.027,8966,6
1.665,70000000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.143,70000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn522,00000000
63,5348,8361,4447,3511,8511,4511,0510,4
Chi phí trả trước dài hạn3,03,23,64,24,94,23,83,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại60,5345,6357,8443,1507,0507,2507,2507,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39.470,839.861,934.074,033.080,931.254,530.201,730.757,731.605,4
19.497,018.337,712.909,712.703,111.546,210.633,611.304,312.722,5
3.524,73.394,13.515,43.380,93.515,63.214,04.182,24.906,6
Vay và nợ ngắn hạn2.223,41.952,41.801,81.651,22.225,61.100,01.100,01.100,0
Phải trả người bán63,577,3113,2143,8200,3220,8288,3195,2
Người mua trả tiền trước398,9688,6648,3379,3384,31.315,11.901,22.927,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,33,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước87,9137,9389,3450,191,740,4277,5158,7
Chi phí phải trả235,8192,3175,1184,5138,6106,2182,6151,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác426,2327,8335,1502,5403,1409,6379,5309,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi84,513,052,668,471,922,053,163,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,11,101,10000
15.972,414.943,69.394,39.322,18.030,67.419,67.122,07.815,8
Chi phí phải trả dài hạn4,34,53,74,75,73,74,65,2
Phải trả dài hạn khác445,4445,0445,5448,5447,2446,9449,3453,1
Vay và nợ dài hạn14.435,513.395,88.347,68.233,06.916,86.299,95.998,26.708,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1.060,31.071,9570,0608,4624,5633,9633,6633,3
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn25,424,825,925,934,833,534,614,1
Dự phòng phải trả dài hạn1,61,61,71,61,71,71,71,8
19.973,721.524,221.164,320.377,819.708,319.568,119.453,418.882,9
19.973,721.524,221.164,320.377,819.708,319.568,119.453,418.882,9
11.222,111.222,111.222,111.222,110.111,410.111,410.111,49.094,0
Cổ phiếu phổ thông11.222,111.222,111.222,111.222,110.111,410.111,410.111,49.094,0
Thặng dư vốn cổ phần3.353,43.353,43.353,43.353,43.313,63.313,63.313,63.238,0
Quỹ đầu tư phát triển351,9351,9351,9351,9351,9351,9351,9352,2
3.678,83.876,83.595,43.106,73.882,13.739,83.617,84.128,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.647,53.595,42.550,02.550,03.561,13.617,82.807,43.716,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1.031,2281,41.045,5556,7321,0121,9810,4412,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.367,52.719,92.641,42.343,72.049,42.051,52.058,82.070,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN39.470,839.861,934.074,033.080,931.254,530.201,730.757,731.605,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20