Đang đo trạng thái thị trường…
JVC
HOSE - Thiết bị y tếCông ty Cổ phần Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 112.500.171 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 112.500.171 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 316 tỷ đ
2.810 đ▼ 40 đ (-1,40%)
Tham chiếu 2.850 đtrần 3.040 đsàn 2.660 đKhối lượng 131.200
Báo cáo tài chính chi tiết - JVC - Công ty Cổ phần Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - JVC - Công ty Cổ phần Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 554,4 | 590,7 | 737,8 | 667,7 | 544,7 | 527,0 | 562,3 | 608,7 | |
| 135,3 | 29,6 | 29,2 | 20,7 | 20,1 | 11,4 | 19,6 | 8,7 | |
| Tiền | 13,3 | 28,2 | 27,8 | 19,3 | 18,7 | 10,5 | 19,4 | 8,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 122,0 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0,8 | 0,2 | 0,3 |
| 11,2 | 14,2 | 13,7 | 13,1 | 13,1 | 5,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 11,2 | 14,2 | 13,7 | 13,1 | 13,1 | 5,2 | 0,2 | 0,2 |
| 248,5 | 429,9 | 571,0 | 498,0 | 356,5 | 378,7 | 387,3 | 478,1 | |
| Phải thu khách hàng | 227,6 | 290,7 | 276,0 | 243,4 | 206,1 | 215,0 | 445,0 | 440,4 |
| Trả trước cho người bán | 26,2 | 58,4 | 133,9 | 128,7 | 25,4 | 37,7 | 309,4 | 306,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 4,6 | 4,6 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 70,0 |
| Các khoản phải thu khác | 17,5 | 199,8 | 275,3 | 238,2 | 237,2 | 236,7 | 740,4 | 768,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -22,7 | -118,9 | -118,7 | -116,9 | -116,8 | -115,4 | -1.112,2 | -1.106,5 |
| 155,7 | 114,6 | 121,4 | 135,5 | 154,7 | 130,6 | 152,8 | 118,4 | |
| Hàng tồn kho | 173,9 | 138,5 | 141,9 | 156,4 | 175,0 | 150,4 | 172,1 | 139,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -18,2 | -24,0 | -20,5 | -20,9 | -20,3 | -19,8 | -19,3 | -21,1 |
| 3,7 | 2,4 | 2,4 | 0,4 | 0,3 | 1,1 | 2,4 | 3,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,1 | 2,0 | 2,3 | 0,2 | 0,1 | 0,9 | 1,7 | 1,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,6 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,7 | 2,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| 484,1 | 532,9 | 334,1 | 338,2 | 328,4 | 309,1 | 265,8 | 133,9 | |
| 5,9 | 1,0 | 1,0 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 5,9 | 1,0 | 1,0 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 112,3 | 112,3 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -110,8 | -110,8 |
| 108,9 | 114,9 | 121,2 | 90,4 | 96,1 | 98,9 | 101,3 | 112,0 | |
| 108,0 | 113,9 | 120,1 | 89,3 | 95,0 | 97,6 | 99,9 | 110,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 591,0 | 605,9 | 609,2 | 573,1 | 573,2 | 572,6 | 573,0 | 553,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -482,9 | -492,0 | -489,1 | -483,8 | -478,2 | -474,9 | -473,0 | -442,5 |
| 0,9 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,4 | -4,4 | -4,3 | -4,2 | -4,1 | -4,1 | -4,0 | -3,9 |
| 2,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 2,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 2,2 | 2,2 | 34,6 | 19,8 | 1,5 | 5,2 | 0,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 2,2 | 2,2 | 34,6 | 19,8 | 1,5 | 5,2 | 0,2 |
| 354,3 | 400,7 | 192,8 | 192,8 | 192,8 | 188,9 | 140,0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 354,3 | 400,7 | 192,8 | 192,8 | 192,8 | 186,9 | 140,0 | 0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | 1,3 | -0,8 | -0,8 |
| 12,3 | 14,0 | 16,9 | 18,9 | 18,2 | 18,2 | 17,8 | 20,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 10,4 | 12,0 | 14,7 | 16,8 | 15,9 | 17,0 | 16,5 | 19,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,9 | 2,1 | 2,2 | 2,1 | 2,3 | 1,2 | 1,3 | 1,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.038,5 | 1.123,5 | 1.072,0 | 1.005,9 | 873,1 | 836,1 | 828,1 | 742,6 |
| 384,4 | 486,1 | 445,3 | 426,5 | 306,0 | 272,3 | 288,4 | 219,4 | |
| 359,0 | 458,4 | 413,4 | 393,5 | 271,4 | 263,0 | 288,3 | 218,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 200,8 | 363,4 | 271,2 | 278,1 | 180,3 | 169,7 | 140,8 | 101,1 |
| Phải trả người bán | 79,5 | 52,4 | 83,6 | 50,7 | 53,2 | 52,6 | 87,8 | 70,2 |
| Người mua trả tiền trước | 44,7 | 16,6 | 14,3 | 29,9 | 7,6 | 4,6 | 11,7 | 19,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,5 | 4,0 | 14,8 | 11,7 | 12,5 | 18,7 | 25,4 | 5,8 |
| Phải trả người lao động | 5,9 | 2,8 | 7,6 | 2,6 | 2,3 | 2,6 | 6,9 | 5,7 |
| Chi phí phải trả | 10,3 | 10,0 | 10,6 | 7,6 | 7,2 | 7,9 | 9,1 | 8,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,1 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 0,9 | 1,7 | 1,6 | 2,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 6,2 | 4,7 | 6,7 | 8,3 | 7,5 | 5,1 | 5,0 | 4,7 |
| 25,4 | 27,7 | 31,9 | 33,0 | 34,6 | 9,3 | 0,1 | 1,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 24,4 | 26,9 | 31,9 | 33,0 | 34,6 | 9,0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,0 | 0,7 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,1 | 1,0 |
| 654,1 | 637,4 | 626,6 | 579,4 | 567,1 | 563,8 | 539,7 | 523,3 | |
| 654,1 | 637,4 | 626,6 | 579,4 | 567,1 | 563,8 | 539,7 | 523,3 | |
| 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 | 1.125,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 402,3 | 402,3 | 402,3 | 402,3 | 402,3 | 402,3 | 402,3 | 402,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 |
| -928,8 | -945,8 | -957,1 | -967,3 | -979,6 | -982,9 | -1.007,1 | -1.023,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -957,1 | -957,1 | -1.007,1 | -1.007,1 | -1.007,1 | -1.007,4 | -1.047,4 | -1.047,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 28,3 | 11,4 | 49,9 | 39,7 | 27,4 | 24,4 | 40,3 | 23,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 36,5 | 36,7 | 37,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.038,5 | 1.123,5 | 1.072,0 | 1.005,9 | 873,1 | 836,1 | 828,1 | 742,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |