iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ITC
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 101.689.853 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 101.689.853 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 943 tỷ đ
9.270 đ▲ 170 đ (+1,87%)
Tham chiếu 9.100 đtrần 9.730 đsàn 8.470 đKhối lượng 62.800

Báo cáo tài chính chi tiết - ITC - Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà

Báo cáo tài chính chi tiết - ITC - Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.298,12.295,82.394,82.443,52.428,42.155,52.165,12.192,9
93,732,941,7336,1326,740,840,5102,8
Tiền37,732,941,751,0326,740,840,5102,8
Các khoản tương đương tiền56,000285,10000
185,5279,6303,510,210,28,46,40
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn185,5279,6303,510,210,28,46,40
287,1275,0355,3386,1349,8348,1373,9332,4
Phải thu khách hàng199,5186,1187,4182,4160,2166,1158,0187,6
Trả trước cho người bán90,092,899,2128,2123,5119,3145,396,6
Các khoản phải thu khác32,726,395,896,385,181,789,567,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-35,1-30,1-27,1-20,8-19,0-19,0-19,0-19,0
Tài sản thiếu chờ xử lý00000000,0
1.713,51.694,61.683,51.700,91.731,51.742,11.732,41.746,6
Hàng tồn kho1.726,21.707,21.696,11.713,61.744,11.754,81.745,01.759,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6
18,213,810,810,210,316,111,911,1
Chi phí trả trước ngắn hạn4,53,13,63,32,29,03,02,6
Thuế GTGT được khấu trừ13,19,36,76,98,17,19,08,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,61,40,500000
1.880,41.886,91.804,41.786,71.796,51.802,01.823,31.870,7
73,859,911,911,911,911,919,931,9
Phải thu dài hạn của khách hàng0000008,020,0
Phải thu dài hạn khác76,462,614,614,614,614,614,614,6
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7
1.152,11.151,21.096,51.091,21.094,31.106,91.108,01.134,4
639,4638,5644,4636,4639,5649,6651,2678,8
Nguyên giá TSCĐHH797,3792,8791,8773,7774,3774,2772,5842,0
Hao mòn TSCĐHH-157,9-154,4-147,4-137,3-134,8-124,6-121,3-163,2
512,7512,8452,1454,7454,8457,3456,8455,6
Nguyên giá TSCĐVH539,4539,4477,5477,5477,5477,5476,9476,9
Hao mòn TSCĐVH-26,7-26,7-25,3-22,8-22,7-20,2-20,1-21,3
555,7564,7569,0569,5578,6578,1587,1600,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư700,7700,7700,7701,9701,9701,9701,9701,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-145,0-136,0-131,7-132,3-123,3-123,8-114,7-101,0
0,90,402,72,72,22,20,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,402,72,72,22,20,0
47,457,469,766,766,759,261,261,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh14,624,624,626,226,220,820,821,5
Đầu tư dài hạn khác42,642,642,642,642,642,642,642,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,3-10,3-3,1-3,1-3,1-5,1-3,1-3,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,50,55,61,01,01,01,01,0
50,553,257,344,842,443,644,941,5
Chi phí trả trước dài hạn39,141,845,833,330,932,133,429,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại11,411,411,411,511,511,511,511,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.178,64.182,84.199,24.230,24.224,93.957,43.988,44.063,6
1.395,21.414,31.456,91.480,31.512,51.623,31.665,71.738,0
1.172,21.190,31.229,11.209,91.243,31.227,41.306,31.389,8
Vay và nợ ngắn hạn485,8490,5464,2439,2449,1464,3444,6423,2
Phải trả người bán101,292,197,188,2102,6116,1121,5115,6
Người mua trả tiền trước213,5269,1297,7288,2256,3248,4236,5233,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,53,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước48,438,642,950,136,329,644,238,1
Phải trả người lao động12,212,016,611,410,910,615,09,3
Chi phí phải trả98,1103,0112,1115,4171,4171,6197,4205,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác177,1150,3167,4196,4195,1160,7227,3325,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi28,427,027,318,919,719,219,418,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,60,00,20,46,80,00,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn3,73,63,71,91,40,30,320,6
222,9223,9227,8270,4269,2395,9359,4348,2
Người mua trả trước dài hạn132,7134,9135,2136,4137,3137,6138,2138,8
Chi phí phải trả dài hạn00013,00000
Phải trả dài hạn khác26,712,912,912,612,964,024,731,7
Vay và nợ dài hạn55,968,672,294,7105,4183,2185,5170,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,90,90,97,07,04,34,30
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,55,55,55,55,55,55,55,5
Dự phòng phải trả dài hạn1,31,31,31,31,31,31,31,4
2.783,42.768,52.742,32.749,92.712,42.334,12.322,72.325,7
2.783,42.768,52.742,32.749,92.712,42.334,12.322,72.325,7
963,8963,8963,8963,8963,8963,8963,8963,8
Cổ phiếu phổ thông963,8963,8963,8963,8963,8963,8963,8963,8
Thặng dư vốn cổ phần748,7748,7748,7748,7748,7748,7748,7748,7
Vốn khác của chủ sở hữu3,83,83,83,83,83,83,84,5
Cổ phiếu quỹ-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8-9,8
Quỹ đầu tư phát triển111,1109,2109,2103,4103,4103,4103,4100,9
414,5407,5399,0408,4379,9374,7363,4352,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước372,3399,0349,0362,3362,3363,4288,9327,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này42,38,550,046,117,611,274,524,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát551,3545,3527,7531,7522,7149,6149,4165,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.178,64.182,84.199,24.230,24.224,93.957,43.988,44.063,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20