iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
IDV
HNX - Bất động sản

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 47.421.881 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 47.421.881 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.024 tỷ đ
21.600 đ▲ 200 đ (+0,93%)
Tham chiếu 21.400 đtrần 23.500 đsàn 19.300 đKhối lượng 8.700

Báo cáo tài chính chi tiết - IDV - Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc

Báo cáo tài chính chi tiết - IDV - Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q3/2026
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q2/2026
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q1/2026
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q4/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q3/2025
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q1/2025
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q4/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
174,8221,1461,1463,9414,7440,5421,4485,0
74,418,347,022,347,225,39,457,4
Tiền48,518,141,010,224,822,09,321,7
Các khoản tương đương tiền26,00,26,012,122,43,30,135,6
35,8114,1202,6235,5150,0210,6237,6261,0
Đầu tư ngắn hạn19,815,92,02,08,013,913,416,8
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,0-1,1-0,9-1,0-1,0-0,9-1,8-1,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn18,099,3201,6234,5143,0197,6225,9245,6
43,051,7178,3182,1194,7185,1163,8158,6
Phải thu khách hàng8,812,58,16,88,06,15,96,3
Trả trước cho người bán26,536,0163,8172,1182,7175,665,5122,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn00000087,224,9
Các khoản phải thu khác8,03,46,63,44,03,55,24,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0
0,10,50,10,10,10,10,50,1
Hàng tồn kho0,10,50,10,10,10,10,50,1
21,436,633,123,922,719,410,07,9
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,20,20,40,30,30,4
Thuế GTGT được khấu trừ18,136,432,923,722,419,19,77,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,1000,0000,00
1.915,21.898,61.621,81.537,31.510,91.454,61.429,01.395,0
592,0599,5599,6598,8590,4597,2597,2596,9
Phải thu dài hạn khác592,0599,5599,6598,8590,4597,2597,2596,9
137,2137,8142,4146,8151,4102,3106,2110,1
137,2137,8142,4146,8151,4102,3106,2110,1
Nguyên giá TSCĐHH243,1239,0239,0238,8238,5185,4185,4185,4
Hao mòn TSCĐHH-105,9-101,3-96,7-92,0-87,1-83,1-79,2-75,2
76,376,775,575,922,422,823,323,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư81,981,980,280,226,226,226,226,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-5,6-5,2-4,8-4,3-3,9-3,4-3,0-2,6
564,1530,7300,8211,1252,8255,3224,9185,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang564,1530,7300,8211,1252,8255,3224,9185,3
370,8378,0326,7326,7332,8314,5313,7313,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh-0,02,02,02,0191,5173,1172,2172,2
Đầu tư dài hạn khác327,6327,6327,6327,6143,8143,8143,8143,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,2-4,2-2,8-2,8-2,5-2,4-2,4-2,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn47,452,6000000
174,9175,8176,9177,9161,2162,5163,8165,3
Chi phí trả trước dài hạn172,8174,1175,5176,9161,1162,3163,7165,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,11,71,41,00,10,10,10,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.090,02.119,72.083,02.001,21.925,61.895,11.850,41.880,0
1.108,41.184,31.160,11.059,51.033,71.037,71.006,01.005,4
37,4324,2285,5199,2223,0198,0162,3161,6
Vay và nợ ngắn hạn-73,134,367,574,078,240,330,821,1
Phải trả người bán19,266,320,35,32,24,86,73,0
Người mua trả tiền trước0,50,047,800,2000
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,29,46,65,09,96,88,44,5
Phải trả người lao động1,71,62,34,32,01,82,44,5
Chi phí phải trả35,335,447,847,756,356,275,775,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,7118,556,812,338,238,11,73,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,41,410,810,82,32,312,212,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,457,225,639,833,747,624,237,0
1.071,0860,0874,7860,3810,7839,7843,7843,7
Phải trả dài hạn khác159,73,55,93,53,53,53,53,5
Vay và nợ dài hạn88,333,437,833,634,263,260,160,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn823,1823,1831,0823,2773,0773,0780,1780,1
981,5935,4922,8941,7891,9857,4844,4874,6
981,5935,4922,8941,7891,9857,4844,4874,6
474,2412,4412,4412,4412,4412,4358,6358,6
Cổ phiếu phổ thông474,2412,4412,4412,4412,4412,4358,6358,6
Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Vốn khác của chủ sở hữu061,9000000
Quỹ đầu tư phát triển89,489,489,489,478,978,978,978,9
413,7367,6416,9435,8396,4361,9402,7433,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước332,5332,5394,6325,4325,3325,3379,1319,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này81,235,122,4110,471,136,623,7113,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4,34,24,24,24,24,24,14,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.090,02.119,72.083,02.001,21.925,61.895,11.850,41.880,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20