Đang đo trạng thái thị trường…
HTN
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Hưng Thịnh Incons
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 133.674.616 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 133.674.616 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.033 tỷ đ
7.730 đ▼ 20 đ (-0,26%)
Tham chiếu 7.750 đtrần 8.290 đsàn 7.210 đKhối lượng 449.000
Tỷ số tài chính HTN - Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Incons
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E—ngành 14,41
P/B0,44ngành 0,75
P/S2,19ngành 2,85
P/FCF1,58ngành 7,93
EV/EBITDA11,61ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá-0,7%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE-0,5%ngành 4,3%
ROA-0,1%ngành 1,8%
ROIC—ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp24,8%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động49,8%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng-1,5%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do139,0%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,42ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay0,99 lầnngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA7,66 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ3,58 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn21,9%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ-114,6%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-51,8%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-39,2%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |