Đang đo trạng thái thị trường…
HTN
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Hưng Thịnh Incons
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 133.674.616 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 133.674.616 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.033 tỷ đ
7.730 đ▼ 20 đ (-0,26%)
Tham chiếu 7.750 đtrần 8.290 đsàn 7.210 đKhối lượng 449.000
Báo cáo tài chính chi tiết - HTN - Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Incons
Báo cáo tài chính chi tiết - HTN - Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Incons
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.659,9 | 6.712,6 | 6.786,7 | 6.937,6 | 6.432,2 | 6.426,5 | 7.121,0 | 6.932,2 | |
| 19,1 | 75,1 | 81,6 | 19,8 | 32,4 | 57,5 | 95,2 | 44,1 | |
| Tiền | 19,1 | 75,1 | 72,0 | 10,2 | 22,9 | 48,0 | 85,8 | 34,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 9,7 | 9,5 | 9,5 | 9,4 | 9,4 | 9,3 |
| 24,8 | 19,0 | 18,9 | 18,9 | 18,8 | 40,3 | 40,2 | 18,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 24,8 | 19,0 | 18,9 | 18,9 | 18,8 | 40,3 | 40,2 | 18,7 |
| 5.955,6 | 5.935,8 | 6.041,8 | 6.281,0 | 5.863,7 | 5.895,8 | 6.416,9 | 6.394,1 | |
| Phải thu khách hàng | 2.676,6 | 2.625,6 | 2.672,9 | 2.708,2 | 3.456,4 | 3.537,4 | 3.690,2 | 3.730,2 |
| Trả trước cho người bán | 2.065,8 | 2.109,1 | 2.238,7 | 2.515,2 | 1.739,9 | 1.872,4 | 2.108,8 | 2.000,7 |
| Các khoản phải thu khác | 1.241,3 | 1.229,2 | 1.158,3 | 1.082,9 | 692,8 | 511,8 | 643,8 | 689,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,1 | -28,1 | -28,1 | -25,3 | -25,3 | -25,8 | -25,8 | -25,8 |
| 559,8 | 562,5 | 535,4 | 514,4 | 420,9 | 346,5 | 465,5 | 403,7 | |
| Hàng tồn kho | 559,8 | 562,5 | 535,4 | 514,4 | 420,9 | 346,5 | 465,5 | 403,7 |
| 100,6 | 120,2 | 109,0 | 103,6 | 96,4 | 86,4 | 103,2 | 71,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 4,5 | 4,6 | 9,9 | 18,5 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 100,6 | 110,4 | 109,0 | 99,1 | 91,8 | 76,5 | 84,8 | 71,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 9,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 546,3 | 565,9 | 572,7 | 577,9 | 585,4 | 707,7 | 535,4 | 535,9 | |
| 0,0 | 28,7 | 28,7 | 28,7 | 28,7 | 146,2 | 28,7 | 28,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 28,7 | 28,7 | 28,7 | 28,7 | 146,2 | 28,7 | 28,7 |
| 209,4 | 212,2 | 216,7 | 219,7 | 224,0 | 227,2 | 232,4 | 234,6 | |
| 209,0 | 211,7 | 216,2 | 219,1 | 223,8 | 227,2 | 232,4 | 234,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 334,8 | 334,8 | 335,6 | 335,6 | 335,6 | 335,6 | 335,6 | 335,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -125,8 | -123,1 | -119,4 | -116,5 | -111,8 | -108,4 | -103,2 | -101,0 |
| 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,9 | -0,9 | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 205,6 | 192,9 | 194,8 | 195,7 | 197,6 | 198,1 | 200,0 | 198,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 235,0 | 218,6 | 218,6 | 218,6 | 218,6 | 218,6 | 218,6 | 218,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -29,3 | -25,7 | -23,8 | -22,9 | -21,0 | -20,5 | -18,6 | -19,9 |
| 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 0 | 0 |
| 67,9 | 68,8 | 69,2 | 70,5 | 71,7 | 72,9 | 74,3 | 73,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,7 | 0,7 | 0,3 | 0,6 | 1,1 | 1,5 | 2,0 | 2,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 63,2 | 63,2 | 63,3 | 63,4 | 63,4 | 63,4 | 63,4 | 61,5 |
| Tài sản dài hạn khác | 4,0 | 4,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 5,6 | 6,5 | 7,3 | 8,1 | 8,9 | 9,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.206,2 | 7.278,4 | 7.359,5 | 7.515,5 | 7.017,5 | 7.134,2 | 7.656,4 | 7.468,1 |
| 5.631,4 | 5.718,1 | 5.801,6 | 5.929,8 | 5.433,4 | 5.565,7 | 6.114,4 | 5.937,6 | |
| 4.680,5 | 4.832,3 | 4.804,8 | 4.853,0 | 4.703,4 | 4.832,1 | 5.439,6 | 5.258,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.221,7 | 1.310,0 | 1.408,5 | 1.515,5 | 1.414,5 | 1.533,9 | 1.725,3 | 1.796,2 |
| Phải trả người bán | 1.224,9 | 1.225,9 | 1.259,8 | 1.259,5 | 1.270,1 | 1.294,1 | 1.471,8 | 1.594,7 |
| Người mua trả tiền trước | 1.455,2 | 1.495,2 | 1.334,8 | 1.298,1 | 1.185,9 | 1.238,3 | 1.425,6 | 1.055,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 4,5 | 111,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 244,9 | 239,9 | 237,9 | 244,6 | 242,7 | 239,2 | 232,4 | 235,2 |
| Phải trả người lao động | 3,6 | 3,8 | 7,5 | 3,9 | 4,0 | 3,8 | 7,4 | 3,7 |
| Chi phí phải trả | 389,1 | 347,6 | 344,5 | 319,3 | 323,7 | 318,3 | 352,2 | 351,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 72,5 | 54,9 | 168,1 | 169,0 | 219,2 | 162,4 | 182,8 | 180,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 45,0 | 43,8 | 43,8 | 43,2 | 43,2 | 42,1 | 42,1 | 41,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 19,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 950,9 | 885,8 | 996,8 | 1.076,8 | 730,0 | 733,6 | 674,8 | 679,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 63,3 | 64,7 | 64,7 | 1,4 | 1,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 801,5 | 801,5 | 908,7 | 998,0 | 656,5 | 661,0 | 665,5 | 670,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 86,1 | 21,0 | 24,8 | 15,4 | 8,8 | 7,9 | 7,9 | 7,9 |
| 1.574,8 | 1.560,3 | 1.557,8 | 1.585,8 | 1.584,2 | 1.568,5 | 1.542,0 | 1.530,5 | |
| 1.574,8 | 1.560,3 | 1.557,8 | 1.585,8 | 1.584,2 | 1.568,5 | 1.542,0 | 1.530,5 | |
| 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 | 891,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 159,9 | 159,9 | 159,9 | 159,9 | 159,9 | 159,9 | 159,9 | 159,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 32,1 | 31,4 | 31,4 | 31,4 | 31,4 | 30,8 | 30,8 | 30,8 |
| 464,7 | 450,8 | 448,2 | 476,4 | 474,5 | 460,3 | 432,9 | 423,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 446,4 | 448,2 | 430,5 | 430,5 | 430,5 | 432,9 | 408,3 | 409,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 18,3 | 2,6 | 17,7 | 45,9 | 44,0 | 27,4 | 24,6 | 13,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 26,9 | 27,0 | 27,2 | 26,9 | 27,2 | 26,5 | 27,3 | 25,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.206,2 | 7.278,4 | 7.359,5 | 7.515,5 | 7.017,5 | 7.134,2 | 7.656,4 | 7.468,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |