Đang đo trạng thái thị trường…
HC3
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây dựng số 3 Hải Phòng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.685.717 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.685.717 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 517 tỷ đ
25.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 25.000 đtrần 28.700 đsàn 21.300 đKhối lượng 1
Báo cáo tài chính chi tiết - HC3 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 Hải Phòng
Báo cáo tài chính chi tiết - HC3 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 Hải Phòng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 523,4 | 503,6 | 515,8 | 505,5 | 482,7 | 505,7 | 514,5 | 505,6 | |
| 4,1 | 1,9 | 1,8 | 6,1 | 3,2 | 2,0 | 2,5 | 1,9 | |
| Tiền | 4,1 | 1,9 | 1,8 | 6,1 | 3,2 | 2,0 | 0,9 | 1,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 0 |
| 468,2 | 432,9 | 444,6 | 427,4 | 399,3 | 419,3 | 431,4 | 433,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 86,9 | 67,6 | 78,0 | 75,3 | 106,5 | 111,6 | 96,0 | 57,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -14,7 | -8,4 | -7,8 | -7,6 | -14,6 | -10,9 | -9,9 | -5,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 395,9 | 373,7 | 374,4 | 359,7 | 307,4 | 318,6 | 345,3 | 382,1 |
| 50,4 | 67,7 | 68,2 | 69,6 | 78,9 | 81,7 | 78,5 | 67,4 | |
| Phải thu khách hàng | 48,0 | 58,8 | 61,2 | 64,5 | 73,3 | 73,2 | 68,9 | 59,5 |
| Trả trước cho người bán | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0 | 0,0 |
| Các khoản phải thu khác | 2,3 | 8,9 | 7,0 | 5,1 | 5,6 | 8,4 | 9,6 | 7,9 |
| 0,4 | 0,3 | 0,2 | 2,1 | 1,2 | 2,4 | 1,9 | 1,9 | |
| Hàng tồn kho | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 2,1 | 1,2 | 2,4 | 1,9 | 1,9 |
| 0,4 | 0,8 | 1,0 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,5 | 0,7 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 85,3 | 86,4 | 88,7 | 220,5 | 218,6 | 218,0 | 221,1 | 230,9 | |
| 2,4 | 1,5 | 1,6 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | 2,3 | 2,4 | |
| 2,4 | 1,5 | 1,6 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | 2,3 | 2,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 8,7 | 8,6 | 8,5 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -6,3 | -7,1 | -6,9 | -6,8 | -6,6 | -6,5 | -6,3 | -6,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | 0 | 0 | 0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 46,5 | 47,8 | 49,1 | 50,4 | 51,7 | 53,0 | 54,3 | 52,8 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 155,8 | 155,8 | 155,8 | 155,8 | 155,8 | 155,8 | 155,8 | 153,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -109,2 | -107,9 | -106,6 | -105,3 | -104,0 | -102,7 | -101,4 | -100,2 |
| 28,2 | 28,2 | 28,2 | 158,7 | 155,3 | 155,3 | 157,0 | 168,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 29,4 | 29,4 | 29,4 | 158,7 | 155,3 | 155,3 | 157,0 | 158,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,2 | -1,2 | -1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,5 |
| 8,2 | 8,9 | 9,7 | 9,6 | 9,7 | 7,6 | 7,5 | 7,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 8,2 | 8,9 | 9,7 | 9,4 | 9,5 | 7,6 | 7,5 | 7,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 608,7 | 590,0 | 604,5 | 726,0 | 701,3 | 723,7 | 735,6 | 736,5 |
| 46,7 | 12,6 | 38,0 | 22,4 | 17,8 | 22,4 | 39,6 | 24,9 | |
| 44,2 | 10,1 | 35,3 | 20,0 | 15,4 | 19,5 | 36,7 | 21,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,8 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,3 | 0,9 | 1,0 | 0,9 | 1,0 | 0,6 | 0,7 | 1,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 2,1 | 0,2 | 0,2 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 20,7 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,9 | 3,1 | 4,3 | 8,0 | 3,9 | 2,3 | 3,9 | 7,9 |
| Phải trả người lao động | 1,0 | 1,1 | 2,6 | 1,7 | 1,4 | 1,4 | 2,8 | 1,7 |
| Chi phí phải trả | 1,8 | 0,0 | 0,2 | 0,6 | 0,1 | 0,1 | 1,0 | 1,3 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 6,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,8 | 1,0 | 22,0 | 1,7 | 1,5 | 3,5 | 19,0 | 3,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,9 | 3,3 | 4,8 | 4,8 | 4,9 | 5,4 | 6,3 | 6,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 2,2 | 2,2 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,1 | 0,5 | 1,0 | 0,6 | 0,5 |
| 2,4 | 2,5 | 2,6 | 2,4 | 2,5 | 2,8 | 2,8 | 3,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,4 | 2,5 | 2,6 | 2,4 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| 562,0 | 577,5 | 566,5 | 703,6 | 683,5 | 701,3 | 696,0 | 711,6 | |
| 562,0 | 577,5 | 566,5 | 703,6 | 683,5 | 701,3 | 696,0 | 711,6 | |
| 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 60,7 | 58,7 | 58,7 | 58,7 | 58,7 | 56,8 | 56,8 | 56,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 |
| 284,2 | 301,6 | 290,7 | 427,7 | 407,7 | 427,4 | 422,1 | 437,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 266,8 | 290,7 | 271,4 | 396,1 | 394,4 | 420,5 | 406,5 | 406,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 17,4 | 10,9 | 19,3 | 31,6 | 13,3 | 6,9 | 15,7 | 31,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 608,7 | 590,0 | 604,5 | 726,0 | 701,3 | 723,7 | 735,6 | 736,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.632 | 135,20 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 20.759 | 14,60 | 1,77 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.395 | 8,90 | 4,00 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.775 | 9,00 | 2,47 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.577 | 2,40 | 0,79 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.755 | 5,10 | 0,90 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.139 | 76,80 | 0,71 | 0,9% |