Đang đo trạng thái thị trường…
GPC
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Tập đoàn Green+
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 54.072.143 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 54.072.143 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 108 tỷ đ
2.000 đ▲ 100 đ (+5,26%)
Tham chiếu 1.900 đtrần 2.100 đsàn 1.700 đKhối lượng 37.200
Báo cáo tài chính chi tiết - GPC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Green+
Báo cáo tài chính chi tiết - GPC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Green+
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 18 kỳ, từ năm 2022.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 18 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 18 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 267,8 | 252,9 | 305,2 | 446,9 | 460,3 | 456,3 | 480,9 | 469,3 | |
| 0,2 | 2,7 | 0,7 | 17,1 | 0,6 | 30,8 | 13,1 | 4,5 | |
| Tiền | 0,2 | 2,7 | 0,7 | 17,1 | 0,6 | 30,8 | 13,1 | 4,5 |
| 158,7 | 148,1 | 22,0 | 22,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 158,7 | 148,1 | 22,0 | 22,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 |
| 97,7 | 91,2 | 272,0 | 388,8 | 393,1 | 354,0 | 395,8 | 395,1 | |
| Phải thu khách hàng | 30,3 | 29,2 | 38,8 | 23,2 | 28,0 | 17,5 | 17,6 | 18,0 |
| Trả trước cho người bán | 15,2 | 12,5 | 12,9 | 11,8 | 12,7 | 12,3 | 10,5 | 11,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 97,7 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 |
| Các khoản phải thu khác | 52,8 | 50,1 | 123,3 | 284,5 | 282,9 | 254,8 | 298,3 | 296,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 10,9 | 10,6 | 10,2 | 18,6 | 16,4 | 20,9 | 21,1 | 18,9 | |
| Hàng tồn kho | 10,9 | 10,6 | 10,2 | 18,6 | 16,4 | 20,9 | 21,1 | 18,9 |
| 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,6 | 0,9 | 0,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,5 | 0,8 | 0,7 |
| 412,4 | 412,0 | 411,7 | 271,0 | 290,9 | 290,2 | 290,3 | 290,0 | |
| 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 9,8 | 10,0 | 10,1 | 10,3 | 10,5 | 10,6 | 10,8 | 10,9 | |
| 7,4 | 7,5 | 7,6 | 7,8 | 7,9 | 8,1 | 8,2 | 8,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3,4 | -3,2 | -3,1 | -2,9 | -2,8 | -2,6 | -2,5 | -2,3 |
| 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,4 |
| 37,7 | 37,8 | 38,0 | 38,1 | 58,3 | 58,5 | 58,6 | 58,7 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 42,2 | 42,2 | 42,2 | 42,2 | 62,3 | 62,3 | 62,3 | 62,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -4,5 | -4,4 | -4,3 | -4,1 | -4,0 | -3,8 | -3,7 | -3,6 |
| 171,9 | 171,7 | 171,3 | 30,8 | 30,5 | 30,2 | 29,9 | 29,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 171,9 | 171,7 | 171,3 | 30,8 | 30,5 | 30,2 | 29,9 | 29,5 |
| 191,4 | 191,3 | 191,0 | 190,6 | 190,4 | 190,1 | 190,1 | 189,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 184,2 | 184,1 | 183,8 | 183,5 | 183,2 | 182,9 | 182,9 | 182,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 680,1 | 664,9 | 716,9 | 717,9 | 751,2 | 746,5 | 771,3 | 759,3 |
| 81,9 | 67,2 | 120,9 | 128,6 | 154,6 | 150,7 | 176,8 | 162,4 | |
| 74,0 | 58,5 | 112,2 | 119,2 | 145,2 | 140,6 | 166,7 | 151,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 64,9 | 54,1 | 101,6 | 105,3 | 139,0 | 137,4 | 163,1 | 40,7 |
| Phải trả người bán | 1,2 | 0,5 | 0,2 | 8,5 | 0,6 | 0,3 | 0,4 | 1,5 |
| Người mua trả tiền trước | 3,2 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,1 | 1,2 | 3,3 | 1,1 | 1,3 | 0,8 | 1,1 | 1,0 |
| Phải trả người lao động | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 2,8 | 1,9 | 6,0 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,7 | 0,8 | 0,5 | 3,7 | 3,0 | 1,4 | 1,6 | 107,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,2 | 0,0 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| 8,0 | 8,7 | 8,7 | 9,5 | 9,5 | 10,1 | 10,1 | 11,3 | |
| Vay và nợ dài hạn | 8,0 | 8,7 | 8,7 | 9,5 | 9,5 | 10,0 | 10,0 | 11,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,3 |
| 598,2 | 597,6 | 596,0 | 589,3 | 596,6 | 595,7 | 594,5 | 596,9 | |
| 598,2 | 597,6 | 596,0 | 589,3 | 596,6 | 595,7 | 594,5 | 596,9 | |
| 540,7 | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 415,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 540,7 | 415,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97,6 |
| 46,7 | 46,3 | 44,8 | 37,8 | 45,1 | 44,4 | 43,2 | 72,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 44,6 | 44,7 | 42,9 | 42,9 | 42,9 | 43,0 | 38,9 | 66,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,1 | 1,6 | 1,9 | -5,1 | 2,3 | 1,4 | 4,4 | 6,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 10,8 | 10,6 | 10,5 | 10,8 | 10,7 | 10,6 | 10,5 | 11,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 680,1 | 664,9 | 716,9 | 717,9 | 751,2 | 746,5 | 771,3 | 759,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |