Đang đo trạng thái thị trường…
GMX
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.034.451 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.034.451 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 152 tỷ đ
16.800 đ▼ 1.600 đ (-8,70%)
Tham chiếu 18.400 đtrần 20.200 đsàn 16.600 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính GMX - Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 97 mã nhóm Vật liệu xây dựng & Nội thất
Định giá
P/E6,72ngành 9,52
P/B1,36ngành 0,66
P/S0,77ngành 0,55
P/FCF6,53ngành 5,98
EV/EBITDA5,22ngành 6,18
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,9%ngành 7,8%
Khả năng sinh lời
ROE20,2%ngành 6,5%
ROA16,3%ngành 2,7%
ROIC20,3%ngành 8,4%
Biên lợi nhuận gộp34,2%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận hoạt động14,6%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận ròng11,5%ngành 3,3%
Biên dòng tiền tự do11,8%ngành 2,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,77ngành 1,55
Khả năng trả lãi vay—ngành 7,25 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,06 lầnngành 1,30 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,24 lầnngành 0,63 lần
Độ dày vốn80,7%ngành 59,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ17,4%ngành 6,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ46,9%ngành 17,5%
EPS so cùng kỳ47,0%ngành 12,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ12,6%ngành -37,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-8,1%ngành 2,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-5,8%ngành -0,6%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |