iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GMX
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.034.451 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.034.451 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 152 tỷ đ
16.800 đ▼ 1.600 đ (-8,70%)
Tham chiếu 18.400 đtrần 20.200 đsàn 16.600 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - GMX - Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân

Báo cáo tài chính chi tiết - GMX - Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
47,551,838,444,646,853,857,355,8
2,69,96,76,08,53,26,06,1
Tiền2,69,96,76,08,53,26,06,1
6,76,25,15,56,56,75,79,4
Phải thu khách hàng1,82,01,11,31,42,31,52,7
Trả trước cho người bán1,30,50,50,61,50,80,83,4
Các khoản phải thu khác3,63,63,53,63,63,63,43,4
37,634,826,632,831,243,444,939,7
Hàng tồn kho37,634,826,632,831,243,444,939,7
0,70,90,10,30,50,60,70,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,80,10,30,50,50,00,3
Thuế GTGT được khấu trừ0000000,60
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,100,00,00,10,10,1
91,293,596,197,798,3100,7103,1103,4
2,62,62,82,82,82,82,82,8
Phải thu dài hạn khác2,62,62,82,82,82,82,82,8
38,640,843,124,025,327,629,932,2
24,726,328,219,520,422,324,226,2
Nguyên giá TSCĐHH150,2150,1150,1139,6138,7138,7138,7138,7
Hao mòn TSCĐHH-125,5-123,8-122,0-120,0-118,2-116,3-114,4-112,5
13,914,415,04,54,95,35,66,0
Nguyên giá TSCĐVH37,137,137,126,226,226,226,226,2
Hao mòn TSCĐVH-23,2-22,7-22,2-21,7-21,3-20,9-20,6-20,2
48,348,248,269,768,968,968,866,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang48,348,248,269,768,968,968,866,0
00000002,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000002,0
1,71,82,01,11,21,41,60,4
Chi phí trả trước dài hạn1,71,81,91,11,21,41,60,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN138,8145,3134,6142,4145,1154,6160,4159,2
26,829,220,727,123,236,143,139,8
26,829,220,727,123,236,143,139,8
Vay và nợ ngắn hạn1,0004,84,317,76,213,1
Phải trả người bán8,012,36,05,55,58,718,14,1
Người mua trả tiền trước0,61,60,90,40,50,40,40,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,10—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,93,53,57,14,62,25,16,7
Phải trả người lao động8,15,53,23,33,42,92,92,9
Chi phí phải trả0,60000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,10,00,30,80,71,31,01,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,46,16,85,14,22,99,311,4
111,9116,1113,9115,3121,9118,5117,3119,4
111,9116,1113,9115,3121,9118,5117,3119,4
90,490,490,490,490,490,490,490,4
Cổ phiếu phổ thông90,490,490,490,490,490,490,490,4
Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Quỹ đầu tư phát triển5,85,65,55,35,14,94,84,7
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,82,82,82,82,82,82,82,7
13,117,315,316,923,720,519,321,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,415,38,18,119,019,312,512,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này8,72,17,18,74,71,26,89,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN138,8145,3134,6142,4145,1154,6160,4159,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80