iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
GMX
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.034.451 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.034.451 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 152 tỷ đ
16.800 đ▼ 1.600 đ (-8,70%)
Tham chiếu 18.400 đtrần 20.200 đsàn 16.600 đKhối lượng 100

Lịch sử giá GMX - Công ty Cổ phần Gạch ngói Gốm xây dựng Mỹ Xuân

Lịch sử giá

386 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2316.80016.800-8.70%
2026-10-2218.40018.4000.00%
2026-10-2118.40018.4000.00%
2026-10-2018.40018.400+9.52%
2026-10-19—16.8000.00%
2026-10-1616.80016.8000.00%
2026-10-1516.80016.8000.00%
2026-10-14—16.8000.00%
2026-10-13—16.8000.00%
2026-10-1216.80016.800-1.18%
2026-10-0917.00017.0000.00%
2026-10-0817.00017.0000.00%
2026-10-0717.00017.0000.00%
2026-10-0617.00017.0000.00%
2026-10-0517.00017.000+4.94%
2026-10-02—16.2000.00%
2026-10-01—16.2000.00%
2026-09-30—16.2000.00%
2026-09-29—16.2000.00%
2026-09-2816.20016.2000.00%
2026-09-25—16.2000.00%
2026-09-2416.20016.200-5.81%
2026-09-23—17.2000.00%
2026-09-22—17.2000.00%
2026-09-21—17.2000.00%
2026-09-18—17.2000.00%
2026-09-17—17.2000.00%
2026-09-16—17.2000.00%
2026-09-15—17.2000.00%
2026-09-14—17.2000.00%
2026-09-11—17.2000.00%
2026-09-10—17.2000.00%
2026-09-09—17.2000.00%
2026-09-0817.20017.200-9.95%
2026-09-0719.10019.100+9.14%
2026-09-04—17.5000.00%
2026-09-0317.50017.5000.00%
2026-08-2817.50017.500+9.38%
2026-08-27—16.0000.00%
2026-08-2616.00016.0000.00%
2026-08-2516.00016.0000.00%
2026-08-2416.00016.0000.00%
2026-08-2116.00016.000-2.44%
2026-08-2016.40016.400+2.50%
2026-08-19—16.0000.00%
2026-08-1816.00016.000-5.33%
2026-08-1716.90016.900+2.42%
2026-08-1417.00016.500+6.25%
2026-08-1316.00015.5300.00%
2026-08-1216.00015.530+3.23%
Trang 1 trên 47

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2013-01-08. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.339 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80