Đang đo trạng thái thị trường…
FIT
HOSE - Dược phẩmCông ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 339.933.034 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 339.933.034 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 999 tỷ đ
2.940 đ▼ 30 đ (-1,01%)
Tham chiếu 2.970 đtrần 3.170 đsàn 2.770 đKhối lượng 517.300
Báo cáo tài chính chi tiết - FIT - Công ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T
Báo cáo tài chính chi tiết - FIT - Công ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 54 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 54 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 54 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.727,6 | 4.703,9 | 4.031,8 | 5.989,4 | 5.727,6 | 5.401,9 | 5.351,7 | 5.348,1 | |
| 80,2 | 69,1 | 253,1 | 68,3 | 23,2 | 33,3 | 101,4 | 49,9 | |
| Tiền | 80,2 | 43,0 | 217,1 | 42,1 | 23,2 | 30,3 | 98,4 | 39,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 26,1 | 36,1 | 26,2 | 0 | 3,0 | 3,0 | 10,0 |
| 2.622,9 | 1.286,2 | 725,5 | 1.160,6 | 962,4 | 942,7 | 887,3 | 937,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 243,1 | 243,1 | 193,0 | 193,0 | 193,0 | 193,0 | 193,0 | 193,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -5,0 | -5,0 | -5,0 | -4,9 | -4,9 | -4,6 | -5,0 | -3,8 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.384,8 | 1.048,1 | 537,5 | 972,5 | 774,3 | 754,3 | 699,3 | 748,3 |
| 441,3 | 2.779,2 | 2.473,6 | 4.120,0 | 4.062,7 | 3.908,0 | 3.861,9 | 3.830,2 | |
| Phải thu khách hàng | 381,8 | 386,1 | 374,9 | 351,9 | 401,8 | 452,4 | 428,6 | 339,8 |
| Trả trước cho người bán | 84,6 | 63,3 | 69,8 | 80,1 | 63,7 | 73,3 | 122,1 | 163,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 251,2 | 199,0 | 133,4 | 91,5 | 80,5 | 75,5 |
| Các khoản phải thu khác | 49,4 | 2.403,4 | 1.850,0 | 3.560,2 | 3.533,1 | 3.359,9 | 3.298,8 | 3.320,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -74,4 | -73,5 | -72,3 | -71,2 | -69,2 | -69,1 | -68,1 | -68,9 |
| 457,4 | 444,4 | 460,5 | 522,6 | 564,4 | 413,8 | 409,2 | 443,8 | |
| Hàng tồn kho | 471,5 | 456,9 | 471,3 | 539,2 | 578,6 | 425,1 | 420,4 | 459,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -14,1 | -12,5 | -10,8 | -16,6 | -14,1 | -11,4 | -11,2 | -15,5 |
| 125,7 | 125,0 | 119,1 | 118,0 | 114,8 | 104,2 | 91,9 | 86,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,1 | 6,8 | 5,4 | 6,5 | 6,1 | 5,8 | 5,5 | 6,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 115,2 | 113,3 | 109,7 | 109,4 | 106,2 | 95,1 | 85,1 | 79,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 4,4 | 4,9 | 4,0 | 2,1 | 2,5 | 3,3 | 1,2 | 1,1 |
| 5.164,6 | 3.997,7 | 3.994,9 | 2.571,3 | 2.554,9 | 2.534,4 | 2.396,1 | 2.284,4 | |
| 4,1 | 4,1 | 4,0 | 4,3 | 5,3 | 4,7 | 4,8 | 4,8 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 4,1 | 4,1 | 4,0 | 4,0 | 5,0 | 4,7 | 4,8 | 4,8 |
| 1.419,7 | 1.419,8 | 1.413,5 | 1.006,2 | 1.007,2 | 1.010,7 | 663,7 | 600,5 | |
| 1.152,1 | 1.148,7 | 1.139,1 | 728,5 | 726,0 | 900,7 | 550,0 | 485,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.080,9 | 2.059,7 | 2.027,8 | 1.593,4 | 1.574,9 | 1.727,2 | 1.364,8 | 1.292,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -928,8 | -911,0 | -888,7 | -864,9 | -848,9 | -826,5 | -814,8 | -807,3 |
| 171,6 | 174,3 | 177,0 | 179,8 | 182,5 | 10,6 | 13,5 | 14,7 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 188,3 | 188,3 | 188,3 | 188,3 | 188,3 | 11,9 | 22,9 | 22,9 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -16,8 | -14,0 | -11,3 | -8,5 | -5,8 | -1,3 | -9,4 | -8,2 |
| 96,0 | 96,8 | 97,4 | 97,9 | 98,7 | 99,5 | 100,2 | 100,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 118,9 | 118,9 | 118,7 | 118,3 | 118,3 | 118,3 | 118,3 | 117,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -22,9 | -22,1 | -21,3 | -20,4 | -19,6 | -18,8 | -18,1 | -17,4 |
| 105,2 | 105,4 | 105,7 | 106,0 | 106,3 | 106,5 | 106,8 | 107,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 122,2 | 122,2 | 122,2 | 122,2 | 122,2 | 122,2 | 122,2 | 122,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -17,0 | -16,7 | -16,5 | -16,2 | -15,9 | -15,7 | -15,4 | -15,1 |
| 297,1 | 297,7 | 280,1 | 681,9 | 646,4 | 602,7 | 794,9 | 714,8 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 4,6 | 5,0 | 3,5 | 3,8 | 4,9 | 5,0 | 4,6 | 4,0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 292,5 | 292,8 | 276,6 | 678,1 | 641,5 | 597,7 | 790,2 | 710,7 |
| 2.972,6 | 1.782,6 | 1.784,6 | 356,0 | 356,6 | 357,6 | 359,9 | 361,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.936,2 | 1.713,1 | 1.715,0 | 286,5 | 287,1 | 288,1 | 290,4 | 291,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1.036,4 | 69,5 | 69,5 | 69,5 | 69,5 | 69,5 | 69,5 | 69,5 |
| 366,0 | 388,1 | 407,0 | 416,8 | 433,1 | 452,1 | 466,1 | 496,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 53,5 | 57,3 | 59,6 | 58,5 | 58,4 | 54,9 | 50,5 | 61,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,0 | 4,7 | 5,9 | 1,3 | 2,2 | 6,7 | 5,2 | 4,6 |
| Tài sản dài hạn khác | 310,5 | 326,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 341,5 | 357,1 | 372,6 | 390,5 | 410,4 | 430,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.892,2 | 8.701,6 | 8.026,7 | 8.560,7 | 8.282,5 | 7.936,3 | 7.747,8 | 7.632,4 |
| 2.861,6 | 2.670,6 | 1.989,2 | 2.535,4 | 2.283,1 | 1.959,9 | 1.806,9 | 1.694,1 | |
| 2.317,6 | 2.120,9 | 1.430,7 | 1.970,0 | 1.765,3 | 1.470,0 | 1.366,3 | 1.297,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.106,1 | 1.628,9 | 1.148,7 | 1.655,1 | 1.446,7 | 1.140,7 | 990,1 | 970,6 |
| Phải trả người bán | 101,8 | 120,6 | 113,8 | 122,9 | 160,4 | 138,6 | 108,2 | 82,1 |
| Người mua trả tiền trước | 6,2 | 6,8 | 4,9 | 5,8 | 19,2 | 22,9 | 23,8 | 20,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 10,2 | 6,5 | 43,6 | 38,9 | 28,4 | 19,7 | 79,7 | 30,3 |
| Phải trả người lao động | 31,6 | 26,5 | 36,9 | 35,6 | 32,6 | 27,6 | 37,4 | 35,6 |
| Chi phí phải trả | 14,4 | 17,0 | 26,5 | 27,1 | 21,3 | 26,0 | 35,3 | 23,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 33,9 | 300,7 | 43,5 | 75,4 | 43,4 | 83,2 | 79,6 | 121,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 13,1 | 13,3 | 12,4 | 12,7 | 12,9 | 11,1 | 12,0 | 12,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,4 | 0,7 | 0,4 | -3,5 | 0,4 | 0,0 | 0,1 | 0,2 |
| 544,1 | 549,8 | 558,5 | 565,4 | 517,8 | 489,9 | 440,6 | 396,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 9,1 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 9,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 495,5 | 505,2 | 516,5 | 531,3 | 482,1 | 452,3 | 403,1 | 360,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 39,5 | 35,7 | 33,0 | 25,3 | 26,7 | 28,8 | 28,6 | 27,5 |
| 6.030,5 | 6.030,9 | 6.037,5 | 6.025,3 | 5.999,4 | 5.976,5 | 5.940,9 | 5.938,4 | |
| 6.030,5 | 6.030,9 | 6.037,5 | 6.025,3 | 5.999,4 | 5.976,5 | 5.940,9 | 5.938,4 | |
| 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 | 3.399,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 74,9 | 74,9 | 74,9 | 74,9 | 74,9 | 74,9 | 74,9 | 74,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 316,6 | 312,2 | 317,0 | 322,2 | 306,2 | 294,4 | 278,5 | 295,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 314,9 | 316,6 | 277,0 | 277,0 | 277,0 | 278,2 | 159,3 | 181,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,7 | -4,4 | 40,0 | 45,2 | 29,2 | 16,2 | 119,3 | 113,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.158,1 | 2.162,9 | 2.164,6 | 2.147,2 | 2.137,4 | 2.126,2 | 2.106,5 | 2.087,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.892,2 | 8.701,6 | 8.026,7 | 8.560,7 | 8.282,5 | 7.936,3 | 7.747,8 | 7.632,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |