Đang đo trạng thái thị trường…
FIR
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Địa ốc First Real
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 70.669.620 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 70.669.620 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 206 tỷ đ
2.910 đ▼ 10 đ (-0,34%)
Tham chiếu 2.920 đtrần 3.120 đsàn 2.720 đKhối lượng 63.200
Báo cáo tài chính chi tiết - FIR - Công ty Cổ phần Địa ốc First Real
Báo cáo tài chính chi tiết - FIR - Công ty Cổ phần Địa ốc First Real
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 công ty gọi là Q3/2026 01/04/2026 – 30/06/2026 | Q1/2026 công ty gọi là Q2/2026 01/01/2026 – 31/03/2026 | Q4/2025 công ty gọi là Q1/2026 01/10/2025 – 31/12/2025 | Q3/2025 công ty gọi là Q4/2025 01/07/2025 – 30/09/2025 | Q2/2025 công ty gọi là Q3/2025 01/04/2025 – 30/06/2025 | Q1/2025 công ty gọi là Q2/2025 01/01/2025 – 31/03/2025 | Q4/2024 công ty gọi là Q1/2025 01/10/2024 – 31/12/2024 | Q3/2024 công ty gọi là Q4/2024 01/07/2024 – 30/09/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 947,2 | 799,1 | 730,4 | 738,3 | 777,2 | 743,2 | 753,0 | 815,4 | |
| 3,4 | 2,6 | 0,9 | 4,4 | 4,1 | 5,1 | 5,3 | 5,9 | |
| Tiền | 3,4 | 2,6 | 0,9 | 4,4 | 4,1 | 5,1 | 5,3 | 5,9 |
| 671,6 | 502,0 | 431,7 | 437,0 | 467,3 | 457,6 | 478,8 | 540,6 | |
| Phải thu khách hàng | 63,4 | 72,7 | 42,4 | 35,2 | 28,4 | 18,8 | 15,9 | 15,9 |
| Trả trước cho người bán | 83,0 | 83,0 | 83,2 | 87,9 | 104,6 | 93,2 | 114,5 | 170,9 |
| Các khoản phải thu khác | 547,9 | 369,1 | 328,8 | 336,7 | 353,9 | 365,1 | 375,6 | 373,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -22,7 | -22,7 | -22,7 | -22,7 | -19,6 | -19,6 | -27,3 | -19,6 |
| 261,1 | 283,7 | 295,1 | 294,2 | 303,2 | 278,0 | 266,2 | 266,2 | |
| Hàng tồn kho | 261,1 | 283,7 | 295,1 | 294,2 | 303,2 | 278,0 | 266,2 | 266,2 |
| 11,1 | 10,8 | 2,7 | 2,8 | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 11,0 | 10,8 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| 484,1 | 482,4 | 497,8 | 498,3 | 473,8 | 474,5 | 474,5 | 524,0 | |
| 161,0 | 161,0 | 177,0 | 177,0 | 152,4 | 152,4 | 152,4 | 201,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 161,0 | 161,0 | 177,0 | 177,0 | 152,4 | 152,4 | 152,4 | 201,3 |
| 2,5 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 1,3 | 1,4 | 1,5 | |
| 2,5 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 1,3 | 1,4 | 1,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3,6 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 4,6 | 4,6 | 4,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1,1 | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -3,3 | -3,2 | -3,1 |
| 56,3 | 56,4 | 56,5 | 56,7 | 56,8 | 56,9 | 57,0 | 57,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 59,8 | 59,8 | 59,8 | 59,8 | 59,8 | 59,8 | 59,8 | 59,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -3,5 | -3,4 | -3,3 | -3,2 | -3,0 | -2,9 | -2,8 | -2,7 |
| 52,5 | 52,5 | 51,9 | 51,9 | 51,9 | 51,6 | 51,6 | 51,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 52,5 | 52,5 | 51,9 | 51,9 | 51,9 | 51,6 | 51,6 | 51,6 |
| 201,2 | 201,2 | 200,8 | 200,8 | 200,5 | 200,5 | 200,0 | 200,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 201,2 | 201,2 | 200,8 | 200,8 | 200,5 | 200,5 | 200,0 | 200,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| 10,6 | 10,9 | 11,1 | 11,3 | 11,5 | 11,7 | 12,0 | 12,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 10,6 | 10,9 | 11,1 | 11,3 | 11,5 | 11,7 | 12,0 | 12,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.431,3 | 1.281,5 | 1.228,3 | 1.236,6 | 1.251,0 | 1.217,7 | 1.227,4 | 1.339,4 |
| 684,4 | 535,9 | 483,6 | 492,6 | 491,2 | 472,8 | 498,7 | 597,4 | |
| 600,2 | 451,0 | 398,9 | 407,6 | 463,7 | 446,9 | 428,5 | 509,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 135,4 | 129,9 | 124,9 | 151,5 | 154,7 | 168,4 | 161,4 | 297,0 |
| Phải trả người bán | 33,2 | 33,1 | 27,4 | 9,5 | 8,2 | 0,9 | 1,2 | 1,3 |
| Người mua trả tiền trước | 108,6 | 128,6 | 107,8 | 107,8 | 112,6 | 112,7 | 115,9 | 112,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 82,7 | 82,4 | 68,9 | 70,3 | 56,4 | 56,6 | 53,6 | 53,7 |
| Phải trả người lao động | 0,8 | 1,5 | 0,8 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,7 | 1,0 |
| Chi phí phải trả | 41,9 | 38,6 | 32,1 | 31,3 | 26,9 | 22,7 | 13,4 | 17,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 196,7 | 36,4 | 36,1 | 35,8 | 103,7 | 84,7 | 81,5 | 26,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,9 | 0,4 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,4 | 0,9 | 0,9 |
| 84,3 | 84,9 | 84,7 | 84,9 | 27,4 | 25,9 | 70,2 | 87,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 78,0 | 78,0 | 78,0 | 78,0 | 4,5 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 15,8 | 18,1 | 62,8 | 80,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 5,8 | 6,5 | 6,3 | 6,5 | 6,7 | 7,4 | 7,1 | 7,4 |
| 746,9 | 745,6 | 744,7 | 744,0 | 759,9 | 744,9 | 728,8 | 742,0 | |
| 746,9 | 745,6 | 744,7 | 744,0 | 759,9 | 744,9 | 728,8 | 742,0 | |
| 706,7 | 706,7 | 706,7 | 706,7 | 642,5 | 642,5 | 642,5 | 642,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 706,7 | 706,7 | 706,7 | 706,7 | 642,5 | 642,5 | 642,5 | 642,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 67,3 | 67,3 | 67,3 | 67,3 |
| 37,0 | 35,7 | 34,8 | 34,1 | 50,0 | 35,0 | 18,9 | 32,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 32,2 | 32,2 | 32,2 | 32,2 | 31,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,9 | 1,6 | 0,7 | 2,0 | 17,8 | 2,9 | -13,3 | 0,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.431,3 | 1.281,5 | 1.228,3 | 1.236,6 | 1.251,0 | 1.217,7 | 1.227,4 | 1.339,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |