iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FCN
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần FECON

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 157.439.005 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 157.439.005 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.700 tỷ đ
10.800 đ▼ 100 đ (-0,92%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.650 đsàn 10.150 đKhối lượng 601.700

Phân tích cơ bản FCN - Công ty Cổ phần FECON

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM12,5x
P/B0,50x
ROE TTM4,0%
EPS TTM864 đ
BVPS21.519 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - FCN

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50005001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - FCN

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.9111.3021.5721.1431.3268211.203744
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.7271.1221.3229851.1616891.057632
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
184180250157166131146112
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3031601522-7-27
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
327-155361-26-193-163305-160
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
3,73x-0,10x-0,24x-2,81x-10,47x-17,70x-18,45x—
EPS TTM (đ)
8648115701751286459-204
BVPS (đ)
21.51921.31020.99221.51921.41121.32921.39221.215
ROE TTM %
4,0%3,8%2,7%0,8%0,6%0,3%0,3%-1,0%
↳ Biên lợi nhuận
2,3%2,4%1,8%0,6%0,5%0,3%0,3%-1,0%
↳ Vòng quay tài sản
0,53 lần0,51 lần0,48 lần0,40 lần0,37 lần0,36 lần0,35 lần0,38 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,28 lần3,11 lần3,08 lần3,30 lần3,26 lần2,95 lần2,88 lần2,52 lần
P/E TTM
13,9x16,0x25,8x100,1x108,1x219,6x245,0x—
P/B
0,56x0,61x0,70x0,81x0,65x0,66x0,68x0,64x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80