iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FCN
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần FECON

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 157.439.005 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 157.439.005 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.700 tỷ đ
10.800 đ▼ 100 đ (-0,92%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.650 đsàn 10.150 đKhối lượng 601.700

Báo cáo tài chính chi tiết - FCN - Công ty Cổ phần FECON

Báo cáo tài chính chi tiết - FCN - Công ty Cổ phần FECON

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
8.534,98.087,68.204,17.507,27.422,66.411,46.369,76.021,2
490,4337,7767,1509,9662,0279,0473,0254,4
Tiền457,3309,0554,0370,7434,3185,2384,6171,0
Các khoản tương đương tiền33,128,7213,0139,2227,793,888,483,4
87,958,326,025,725,328,228,119,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn87,958,326,025,725,328,228,119,3
4.423,84.078,03.797,74.780,84.661,44.056,14.076,93.934,7
Phải thu khách hàng2.756,92.217,62.303,62.402,52.263,81.972,12.081,01.944,3
Trả trước cho người bán996,71.067,6886,6896,5964,8845,7835,6925,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn0019,9152,9129,49,19,19,1
Các khoản phải thu khác682,0801,1595,91.331,71.306,31.232,11.154,11.058,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,8-9,5-9,5-4,1-4,1-4,1-4,1-3,9
Tài sản thiếu chờ xử lý01,21,21,21,21,21,21,2
3.444,23.499,23.486,92.017,41.914,61.900,11.682,91.712,3
Hàng tồn kho3.444,23.499,23.486,92.017,41.914,61.900,11.682,91.712,3
88,6114,3126,4173,5159,2148,0108,8100,5
Chi phí trả trước ngắn hạn34,934,237,897,285,274,760,166,4
Thuế GTGT được khấu trừ40,156,064,956,853,353,034,931,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước13,524,123,819,520,820,313,82,6
2.570,42.360,51.983,33.687,23.580,83.493,13.336,32.392,0
76,559,983,457,746,8112,5121,2120,3
Phải thu về cho vay dài hạn0023,323,323,391,599,599,5
Phải thu dài hạn khác76,559,960,134,423,521,021,720,8
1.458,51.280,0551,91.536,91.532,61.563,31.581,81.612,5
1.117,0951,0256,91.249,61.314,71.341,91.373,41.410,8
Nguyên giá TSCĐHH1.685,81.501,9794,22.017,72.086,62.085,92.094,42.112,3
Hao mòn TSCĐHH-568,7-551,0-537,3-768,2-771,9-744,0-721,0-701,5
325,8312,7277,8269,6198,8201,0186,6178,6
Nguyên giá TSCĐTTC388,7366,9323,0317,5243,3248,9228,7213,8
Hao mòn TSCĐTTC-62,8-54,2-45,3-47,9-44,5-48,0-42,1-35,2
15,616,317,217,819,120,521,923,1
Nguyên giá TSCĐVH61,061,061,060,260,160,160,160,0
Hao mòn TSCĐVH-45,4-44,8-43,9-42,4-41,0-39,6-38,2-36,8
12,30000000
Nguyên giá bất động sản đầu tư12,30000000
79,057,9529,81.499,71.412,81.231,81.032,176,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0001.169,81.132,61.046,4994,841,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang79,057,9529,8329,9280,1185,437,335,8
750,0754,9651,9442,3442,3442,2452,5430,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh566,0571,9566,3357,9358,0358,0368,2346,2
Đầu tư dài hạn khác156,0156,082,080,880,880,880,880,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn28,127,03,53,53,53,53,53,6
194,1207,8166,3150,7146,4143,2148,7151,7
Chi phí trả trước dài hạn161,9175,1140,9114,4108,4103,7107,6109,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại27,127,224,63,63,53,23,02,2
Tài sản dài hạn khác5,15,6000038,10
Lợi thế thương mại000,732,734,536,3039,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.105,310.448,110.187,411.194,411.003,49.904,59.706,18.413,2
7.717,67.093,46.882,67.806,87.632,26.546,76.338,05.073,2
6.047,45.679,95.497,55.533,75.496,04.948,94.808,74.148,4
Vay và nợ ngắn hạn2.783,12.847,12.720,42.910,12.913,92.449,72.380,92.144,4
Phải trả người bán1.024,8916,3951,7941,4949,3902,6809,0829,0
Người mua trả tiền trước1.285,31.146,71.299,0958,5848,1714,7722,3724,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông4,33,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước57,265,799,149,198,6259,0361,026,5
Phải trả người lao động32,831,056,927,824,825,739,322,2
Chi phí phải trả548,2357,9184,3313,3328,8296,1359,5293,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác301,2303,5178,0318,0323,1276,1128,099,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi8,37,67,98,28,58,18,68,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,40,80,17,40,916,800
1.670,21.413,51.385,12.273,12.136,21.597,81.529,3924,8
Phải trả dài hạn người bán15,315,316,616,716,520,914,124,1
Phải trả dài hạn khác000000,900
Vay và nợ dài hạn1.483,91.330,51.365,12.252,22.115,11.570,81.510,7895,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,60,00,00,00,00,00,00
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn167,467,73,44,24,65,14,65,1
3.387,73.354,73.304,93.387,63.371,23.357,83.368,03.340,0
3.387,73.354,73.304,93.387,63.371,23.357,83.368,03.340,0
1.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,4
Cổ phiếu phổ thông1.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,4
Thặng dư vốn cổ phần517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6
Vốn khác của chủ sở hữu10,010,010,010,010,010,010,010,0
Quỹ đầu tư phát triển348,8348,8348,8348,8348,7348,7348,6348,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,20,20,20,20,20,20,20,4
140,7110,679,776,361,139,456,558,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước79,379,347,446,545,946,047,347,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này61,431,332,329,715,1-6,69,311,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát796,0793,1774,2860,3859,2867,5860,7830,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.105,310.448,110.187,411.194,411.003,49.904,59.706,18.413,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80