iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
EIN
UPCOM - Khách sạn

Công ty Cổ phần Đầu tư - Thương Mại - Dịch vụ Điện lực

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.407.161 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.407.161 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 73 tỷ đ
1.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.600 đtrần 1.800 đsàn 1.400 đKhối lượng 4.600

Báo cáo tài chính chi tiết - EIN - Công ty Cổ phần Đầu tư - Thương Mại - Dịch vụ Điện lực

Báo cáo tài chính chi tiết - EIN - Công ty Cổ phần Đầu tư - Thương Mại - Dịch vụ Điện lực

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
837,9890,3848,1894,4892,9898,6908,2926,6
43,143,20,90,60,10,00,30,4
Tiền43,143,20,90,60,10,00,30,4
766,7766,7766,7781,5781,5787,4796,3796,3
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn00-29,6-14,8-14,8-8,900
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3796,3
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-29,6-29,60—————
3,640,439,872,371,571,151,369,7
Phải thu khách hàng10,89,59,28,88,27,77,99,9
Trả trước cho người bán25,925,825,825,825,925,925,827,0
Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,000,000,00,00,0
Các khoản phải thu khác123,0122,8122,5122,3122,1122,1121,9121,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-176,2-137,8-137,8-104,8-104,8-104,8-104,3-88,6
Tài sản thiếu chờ xử lý20,120,120,120,120,120,100
15,829,029,029,029,029,049,149,2
Hàng tồn kho15,829,029,029,029,029,049,149,2
8,711,011,811,010,811,011,110,9
Chi phí trả trước ngắn hạn000,00,00000,0
Thuế GTGT được khấu trừ8,210,510,310,510,310,410,410,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,50,51,50,50,50,50,70,5
311,9312,4312,9313,5308,5297,6298,1298,6
92,192,192,192,192,192,092,092,0
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0-0,0000000
Phải thu dài hạn khác92,192,192,192,192,192,092,092,0
49,850,150,553,353,854,254,755,2
6,86,97,09,49,69,79,910,0
Nguyên giá TSCĐHH18,918,918,928,428,428,428,428,4
Hao mòn TSCĐHH-12,0-12,0-11,9-19,0-18,8-18,7-18,5-18,4
42,943,243,643,944,244,544,845,1
Nguyên giá TSCĐVH56,456,456,456,456,456,456,456,4
Hao mòn TSCĐVH-13,5-13,1-12,8-12,5-12,2-11,9-11,6-11,2
12,812,913,110,810,910,911,011,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư23,523,523,514,014,014,014,014,0
Hao mòn bất động sản đầu tư-10,7-10,6-10,5-3,2-3,1-3,1-3,0-3,0
154,3154,3154,3154,3148,8137,5137,5137,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang154,3154,3154,3154,3148,8137,5137,5137,5
3,03,03,03,03,03,03,03,0
Đầu tư dài hạn khác3,03,03,03,03,03,03,03,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.149,81.202,81.161,11.207,81.201,41.196,21.206,31.225,2
934,9955,5914,4915,3907,2826,0824,0827,3
863,3884,0842,9843,7835,7754,5752,4755,7
Vay và nợ ngắn hạn96,196,196,196,196,196,196,196,1
Phải trả người bán7,47,37,58,27,97,67,510,2
Người mua trả tiền trước44,829,628,831,129,129,529,330,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông7,37,30—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước24,426,427,926,421,25,75,97,1
Phải trả người lao động2,32,32,52,72,92,82,92,7
Chi phí phải trả81,479,479,477,477,412,911,011,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác599,6635,4600,4601,6600,7599,6599,4597,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,20,20,20,20,20,20,20,2
71,571,571,571,571,571,571,571,5
Vay và nợ dài hạn71,571,571,571,571,571,571,571,5
215,0247,3246,7292,6294,1370,2382,3398,0
215,0247,3246,7292,6294,1370,2382,3398,0
454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1
Cổ phiếu phổ thông454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1454,1
Thặng dư vốn cổ phần1,01,01,01,01,01,01,01,0
Quỹ đầu tư phát triển2,82,82,82,82,82,82,82,8
-242,9-210,6-211,2-165,3-163,7-87,7-75,5-59,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-211,2-211,2-86,6-86,6-86,6-86,6-54,7-54,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-31,70,6-124,5-78,6-77,1-1,0-20,8-5,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.149,81.202,81.161,11.207,81.201,41.196,21.206,31.225,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00