iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ECO
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ Phần Nhựa Sinh Thái Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 29.999.985 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 29.999.985 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 606 tỷ đ
20.200 đ▼ 350 đ (-1,70%)
Tham chiếu 20.550 đtrần 21.950 đsàn 19.150 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - ECO - Công ty Cổ Phần Nhựa Sinh Thái Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - ECO - Công ty Cổ Phần Nhựa Sinh Thái Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 9 kỳ, từ năm 2024.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 9 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 9 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
430,1400,7323,1315,0318,1295,6256,8231,5
49,632,938,611,791,412,952,410,0
Tiền36,132,237,911,140,612,311,89,4
Các khoản tương đương tiền13,50,70,70,750,80,740,70,7
94,887,050,732,928,130,445,436,0
Đầu tư ngắn hạn27,57,87,616,718,421,128,329,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,3-2,4-1,9-1,2-1,5-1,7-0,90
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn69,681,545,017,411,211,018,07,0
129,1152,7138,5180,3123,5167,987,6129,3
Phải thu khách hàng27,538,044,335,753,128,929,628,9
Trả trước cho người bán91,6101,670,671,562,454,952,967,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn0012,5000020,1
Các khoản phải thu khác10,013,111,173,18,184,15,012,7
141,9117,684,682,569,676,968,950,8
Hàng tồn kho141,9117,684,682,569,676,968,950,8
14,610,510,87,65,47,62,65,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,40,40,30,40,30,5
Thuế GTGT được khấu trừ13,610,310,47,25,17,12,35,0
Tài sản ngắn hạn khác0,70000000
162,1141,2122,292,585,187,358,462,3
8,39,110,211,613,315,217,128,6
8,39,110,211,613,315,217,116,5
Nguyên giá TSCĐHH89,789,789,789,789,689,689,887,3
Hao mòn TSCĐHH-81,5-80,6-79,6-78,2-76,4-74,4-72,6-70,7
000000012,1
Nguyên giá TSCĐVH000000012,1
83,861,441,29,60,0000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang83,861,441,29,60,0000
32,032,132,032,132,132,032,032,0
Đầu tư vào công ty con0000032,0032,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh32,032,132,032,132,1032,00
38,038,638,839,239,740,09,31,7
Chi phí trả trước dài hạn38,038,638,839,239,740,09,31,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN592,2541,9445,4407,5403,2382,9315,2293,9
240,1200,3205,8170,6171,4153,790,875,4
161,4129,1142,0122,6130,8121,086,069,3
Vay và nợ ngắn hạn131,996,9113,0105,1105,895,756,143,0
Phải trả người bán19,520,715,710,016,815,019,116,0
Người mua trả tiền trước5,04,16,93,02,15,65,98,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,44,84,23,14,53,63,42,0
Phải trả người lao động0,90,81,70001,00
Chi phí phải trả0,31,10,11,21,60,50,10
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,40,70,40,20,10,50,40,1
78,871,363,747,940,632,74,86,1
Vay và nợ dài hạn78,871,363,747,940,632,74,86,1
352,0341,6239,6236,9231,8229,3224,4218,4
352,0341,6239,6236,9231,8229,3224,4218,4
300,0300,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Cổ phiếu phổ thông300,0300,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Quỹ đầu tư phát triển0,50000000
49,639,737,735,029,827,324,418,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước37,237,724,424,424,424,410,310,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này12,42,013,310,65,42,914,18,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,91,91,92,02,02,0-0,00
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN592,2541,9445,4407,5403,2382,9315,2293,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00