iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DXV
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.900.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.900.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 30 tỷ đ
2.990 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.990 đtrần 3.190 đsàn 2.790 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - DXV - Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng

Báo cáo tài chính chi tiết - DXV - Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
122,9104,5111,7124,7117,9113,1115,1118,7
10,24,010,310,69,913,714,113,2
Tiền10,24,010,310,69,913,714,113,2
18,36,011,56,55,55,55,55,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn18,36,011,56,55,55,55,55,5
59,876,671,780,882,973,968,973,6
Phải thu khách hàng81,578,674,783,283,476,271,675,1
Trả trước cho người bán1,93,72,42,53,71,51,12,4
Các khoản phải thu khác0,517,918,217,418,218,418,518,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,1-23,6-23,6-22,3-22,3-22,2-22,3-22,2
32,317,217,824,818,419,526,025,3
Hàng tồn kho32,517,518,025,018,620,126,725,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,3-0,3-0,2-0,2-0,6-0,7-0,5
2,30,60,41,91,10,50,71,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,20,21,81,00,40,20,8
Thuế GTGT được khấu trừ1,40,400,00,10,00,40,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,10,20,00,00,00,00,0
13,413,311,28,38,58,99,27,8
12,612,57,27,47,78,18,47,1
12,612,57,27,47,78,18,47,1
Nguyên giá TSCĐHH106,4105,8100,2100,1100,1100,1101,8100,2
Hao mòn TSCĐHH-93,8-93,3-93,0-92,7-92,4-92,0-93,3-93,0
0,70,73,90,80,60,60,60,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,73,90,80,60,60,60,6
0,10,10,10,10,10,20,20,1
Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,10,10,10,20,20,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN136,4117,8122,9133,0126,4122,0124,3126,5
38,120,125,435,529,225,227,627,8
38,120,125,435,529,225,227,627,8
Phải trả người bán29,314,421,025,322,721,221,722,7
Người mua trả tiền trước0,00,00,10,100,00,00,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,20,70,41,61,40,70,31,0
Phải trả người lao động5,92,12,54,02,60,13,42,5
Chi phí phải trả0,90,80,31,10,31,00,40,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,51,90,93,42,02,21,51,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,10,20,10,20,10,20,1
98,397,797,697,497,296,896,898,7
98,397,797,697,497,296,896,898,7
99,099,099,099,099,099,099,099,0
Cổ phiếu phổ thông99,099,099,099,099,099,099,099,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,7
Quỹ đầu tư phát triển16,916,916,916,916,916,916,916,9
-18,3-18,9-19,0-19,2-19,4-19,8-19,8-17,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-19,0-19,0-19,8-19,8-19,8-19,8-14,2-14,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,70,10,80,70,50,0-5,7-3,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN136,4117,8122,9133,0126,4122,0124,3126,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80