iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DTP
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.572.559 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.572.559 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.369 tỷ đ
58.400 đ▼ 600 đ (-1,02%)
Tham chiếu 59.000 đtrần 67.800 đsàn 50.200 đKhối lượng 1.100

Báo cáo tài chính chi tiết - DTP - Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - DTP - Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
966,9920,6929,3953,4874,3860,8831,6780,9
112,3109,2122,1156,160,941,939,950,9
Tiền37,334,237,623,644,930,95,912,9
Các khoản tương đương tiền75,075,084,5132,516,011,034,038,0
000005,05,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn000005,05,00
386,1407,1379,0373,9371,6362,9323,3304,5
Phải thu khách hàng281,3305,7308,4289,0319,6298,0294,2251,9
Trả trước cho người bán86,681,762,962,948,455,826,149,6
Các khoản phải thu khác19,508,822,13,79,23,23,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,320,8-1,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,7
Tài sản thiếu chờ xử lý0-1,1000000
462,7400,3424,4419,8437,1446,3457,8422,0
Hàng tồn kho465,3402,0427,1419,8437,7446,3458,6425,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,6-1,7-2,7-0,1-0,60-0,8-3,2
5,84,23,83,74,74,85,63,4
Chi phí trả trước ngắn hạn5,54,13,83,74,03,44,32,5
Thuế GTGT được khấu trừ0,40000,71,41,30,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
681,3645,5651,6500,7475,4443,2450,8420,6
3,43,13,13,53,53,63,63,2
Phải thu dài hạn khác3,43,13,13,53,53,63,63,2
537,4409,2418,5402,8395,8364,2372,8365,1
362,1372,0387,9388,1380,9349,1358,1350,3
Nguyên giá TSCĐHH782,5772,7768,6748,5722,1678,8670,4644,2
Hao mòn TSCĐHH-420,4-400,7-380,6-360,4-341,2-329,7-312,3-294,0
175,337,230,614,714,915,114,714,8
Nguyên giá TSCĐVH183,345,138,322,322,322,321,821,8
Hao mòn TSCĐVH-8,1-7,9-7,7-7,6-7,4-7,2-7,1-6,9
60,8153,9145,834,517,217,817,119,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang60,8153,9145,834,517,217,817,119,4
79,879,384,259,958,857,657,332,9
Chi phí trả trước dài hạn79,879,384,259,958,857,657,332,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.648,21.566,11.580,81.454,21.349,61.304,01.282,41.201,5
367,0310,5380,7315,2309,8283,0307,9271,2
296,4270,0346,9277,2285,2252,0276,8231,9
Vay và nợ ngắn hạn57,756,047,731,143,550,141,746,0
Phải trả người bán80,654,051,867,741,086,079,581,6
Người mua trả tiền trước78,657,150,744,345,631,432,629,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,610,430,020,717,414,417,79,0
Phải trả người lao động31,642,2118,537,646,334,665,724,3
Chi phí phải trả000,11,00,10,81,00,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác16,820,017,341,141,28,011,713,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi23,630,330,833,750,126,826,927,0
70,640,533,838,124,631,131,139,3
Phải trả dài hạn khác0,30,60,50,40,20,10,10,1
Vay và nợ dài hạn70,339,933,337,223,930,530,537,0
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000,50,50,50,52,2
1.281,11.255,61.200,21.138,91.039,81.021,0974,5930,3
1.281,11.255,61.200,21.138,91.039,81.021,0974,5930,3
405,7324,6324,6324,6324,6162,3162,3162,3
Cổ phiếu phổ thông405,7324,6324,6324,6324,6162,3162,3162,3
Thặng dư vốn cổ phần9,49,49,49,49,49,49,49,4
Quỹ đầu tư phát triển94,494,494,494,494,494,494,494,4
771,6827,2771,8710,5611,4754,9708,5664,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước658,8771,8488,4488,4488,4695,7471,2471,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này112,855,4283,4222,2123,159,2237,2192,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.648,21.566,11.580,81.454,21.349,61.304,01.282,41.201,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00