iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DTI
UPCOM - Khách sạn

Công ty Cổ phần Đầu tư Đức Trung

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.488.800 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.488.800 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 23 tỷ đ
1.700 đ▼ 100 đ (-5,56%)
Tham chiếu 1.800 đtrần 2.000 đsàn 1.600 đKhối lượng 20.400

Báo cáo tài chính chi tiết - DTI - Công ty Cổ phần Đầu tư Đức Trung

Báo cáo tài chính chi tiết - DTI - Công ty Cổ phần Đầu tư Đức Trung

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 24 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 24 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 24 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
262,3409,8418,5333,9322,1244,0202,095,1
2,52,21,72,32,01,80,81,2
Tiền2,52,21,72,32,01,80,81,2
209,6211,6213,7123,4123,451,000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn70,9211,6213,7123,4123,451,000
Đầu tư ngắn hạn khác138,80——————
49,5195,5201,2206,3194,7189,3199,392,0
Phải thu khách hàng11,16,48,722,610,98,78,816,0
Trả trước cho người bán17,417,312,01,01,022,531,537,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn0013,810,512,731,032,729,0
Các khoản phải thu khác21,1171,8166,7172,1170,1127,1126,39,6
0,60,61,91,91,91,91,91,9
Hàng tồn kho0,60,61,91,91,91,91,91,9
000,00,00,00,00,10,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0000000,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ000,00,00,00,00,10,1
88,663,863,964,164,364,664,8178,5
0000000100,0
Phải thu dài hạn khác0000000100,0
0,50,50,60,60,60,70,70,7
0,50,50,60,60,60,70,70,7
Nguyên giá TSCĐHH1,11,11,11,11,11,11,11,1
Hao mòn TSCĐHH-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4
00000001,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000001,4
87,762,762,762,762,762,762,776,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh52,552,552,552,552,552,552,566,7
Đầu tư dài hạn khác35,210,210,210,210,210,210,210,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-0,7
0,40,50,70,81,01,21,40,3
Chi phí trả trước dài hạn0,40,50,70,81,01,21,40,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN350,9473,6482,4398,0386,4308,5266,7273,7
214,8337,6346,5262,1250,6172,8131,0138,0
213,4336,2345,1260,7249,1171,2129,436,4
Vay và nợ ngắn hạn166,2299,3313,8223,6223,6151,1100,20,2
Phải trả người bán20,516,211,623,711,99,612,821,2
Người mua trả tiền trước0,20,20,20,20,20,20,20,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,10,10,10,20,10,10,2
Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí phải trả26,120,118,112,012,19,015,012,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,21,11,11,11,11,02,1
1,41,41,41,51,51,51,6101,6
Vay và nợ dài hạn1,41,41,41,51,51,51,6101,6
136,1136,0135,9135,9135,9135,8135,7135,7
136,1136,0135,9135,9135,9135,8135,7135,7
134,9134,9134,9134,9134,9134,9134,9134,9
Cổ phiếu phổ thông134,9134,9134,9134,9134,9134,9134,9134,9
1,21,11,11,01,00,90,80,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,11,10,80,80,80,70,70,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,10,00,20,20,10,20,20,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN350,9473,6482,4398,0386,4308,5266,7273,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00