Đang đo trạng thái thị trường…
DTG
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.565.711 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.565.711 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 130 tỷ đ
12.300 đ▼ 500 đ (-3,91%)
Tham chiếu 12.800 đtrần 14.000 đsàn 11.600 đKhối lượng 4.200
Báo cáo tài chính chi tiết - DTG - Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Báo cáo tài chính chi tiết - DTG - Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 16 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 16 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 16 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201,9 | 180,1 | 183,3 | 177,4 | 173,8 | 216,1 | 229,5 | 246,2 | |
| 36,4 | 65,1 | 42,2 | 29,0 | 13,1 | 16,7 | 16,4 | 5,0 | |
| Tiền | 36,4 | 65,1 | 42,2 | 29,0 | 13,1 | 16,7 | 16,4 | 5,0 |
| 50,6 | 40,1 | 60,1 | 52,8 | 62,0 | 83,9 | 108,5 | 69,4 | |
| Phải thu khách hàng | 51,4 | 41,1 | 60,0 | 53,1 | 62,5 | 82,3 | 107,9 | 62,9 |
| Trả trước cho người bán | 1,2 | 0,7 | 1,7 | 0,6 | 0,4 | 0,8 | 1,5 | 4,1 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 0,4 | 0,1 | 0,4 | 0,5 | 1,8 | 0,1 | 2,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,1 | -2,0 | -1,7 | -1,4 | -1,4 | -1,0 | -1,0 | 0 |
| 113,1 | 74,5 | 80,4 | 95,2 | 98,2 | 114,7 | 104,5 | 170,1 | |
| Hàng tồn kho | 113,7 | 75,2 | 80,8 | 95,4 | 98,4 | 115,2 | 105,2 | 170,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,6 | -0,7 | -0,4 | -0,2 | -0,2 | -0,4 | -0,8 | 0 |
| 1,8 | 0,4 | 0,6 | 0,4 | 0,5 | 0,8 | 0,2 | 1,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,3 | 0,2 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 1,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,1 | 0,4 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| 91,4 | 93,3 | 96,3 | 99,2 | 102,0 | 105,0 | 107,3 | 106,7 | |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 82,1 | 84,6 | 87,3 | 90,0 | 92,6 | 95,4 | 97,5 | 87,2 | |
| 81,5 | 84,1 | 86,7 | 89,4 | 92,1 | 94,8 | 97,0 | 86,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 202,8 | 202,8 | 202,8 | 202,8 | 202,8 | 202,8 | 202,2 | 189,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -121,3 | -118,7 | -116,0 | -113,4 | -110,7 | -107,9 | -105,2 | -102,3 |
| 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,6 |
| 8,2 | 8,5 | 8,8 | 9,0 | 9,0 | 9,3 | 9,5 | 9,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7,6 | 7,8 | 8,1 | 8,4 | 8,5 | 8,7 | 8,9 | 8,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 293,4 | 273,4 | 279,6 | 276,6 | 275,7 | 321,1 | 336,8 | 352,9 |
| 81,5 | 68,5 | 80,7 | 89,0 | 89,0 | 134,7 | 150,8 | 177,0 | |
| 80,7 | 67,7 | 79,9 | 88,3 | 88,4 | 134,0 | 150,0 | 176,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 43,0 | 30,9 | 38,0 | 45,0 | 51,8 | 94,6 | 111,3 | 120,4 |
| Phải trả người bán | 17,1 | 17,0 | 18,6 | 25,7 | 24,0 | 23,9 | 19,0 | 34,4 |
| Người mua trả tiền trước | 9,1 | 9,7 | 7,8 | 8,1 | 4,2 | 7,2 | 5,4 | 10,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,4 | 1,9 | 3,4 | 0,7 | 1,0 | 0,1 | 4,8 | 1,5 |
| Phải trả người lao động | 3,1 | 3,3 | 6,1 | 2,9 | 2,6 | 2,7 | 5,5 | 2,8 |
| Chi phí phải trả | 2,9 | 1,9 | 2,3 | 1,1 | 0,6 | 1,3 | 0,9 | 4,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,9 | 2,8 | 3,5 | 4,7 | 4,0 | 4,0 | 2,8 | 2,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| 211,9 | 204,9 | 198,9 | 187,6 | 186,7 | 186,4 | 186,1 | 175,9 | |
| 211,9 | 204,9 | 198,9 | 187,6 | 186,7 | 186,4 | 186,1 | 175,9 | |
| 96,1 | 96,1 | 96,1 | 96,1 | 83,5 | 83,5 | 83,5 | 83,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 96,1 | 96,1 | 96,1 | 96,1 | 83,5 | 83,5 | 83,5 | 83,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 33,6 | 33,6 | 33,6 | 33,6 | 33,6 | 33,6 | 33,6 | 33,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 | 19,3 |
| 62,9 | 55,9 | 49,9 | 38,6 | 50,2 | 49,9 | 49,6 | 39,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 49,9 | 49,9 | 37,1 | 37,1 | 49,6 | 49,6 | 26,4 | 26,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 13,0 | 6,0 | 12,8 | 1,5 | 0,6 | 0,3 | 23,1 | 13,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 293,4 | 273,4 | 279,6 | 276,6 | 275,7 | 321,1 | 336,8 | 352,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |