Đang đo trạng thái thị trường…
DTA
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đệ Tam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.504.499 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.504.499 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 71 tỷ đ
3.650 đ▲ 230 đ (+6,73%)
Tham chiếu 3.420 đtrần 3.650 đsàn 3.190 đKhối lượng 22.900
Báo cáo tài chính chi tiết - DTA - Công ty Cổ phần Đệ Tam
Báo cáo tài chính chi tiết - DTA - Công ty Cổ phần Đệ Tam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 160,6 | 171,3 | 169,4 | 139,8 | 164,3 | 192,6 | 211,8 | 189,9 | |
| 4,9 | 6,0 | 5,7 | 7,4 | 6,6 | 3,5 | 2,3 | 4,1 | |
| Tiền | 4,9 | 5,0 | 4,7 | 6,2 | 5,4 | 2,3 | 1,1 | 2,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 1,0 | 1,0 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 2,9 | 3,1 | 3,9 | 3,3 | 3,3 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2,9 | 3,1 | 3,9 | 3,3 | 3,3 | 3,9 | 3,9 | 3,9 |
| 80,4 | 70,5 | 60,1 | 34,9 | 35,8 | 35,3 | 35,4 | 34,2 | |
| Phải thu khách hàng | 46,2 | 46,4 | 46,9 | 32,2 | 34,0 | 33,7 | 34,0 | 33,7 |
| Trả trước cho người bán | 32,9 | 24,8 | 13,6 | 2,7 | 1,9 | 1,8 | 1,5 | 0,9 |
| Các khoản phải thu khác | 2,4 | 0,4 | 0,4 | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,1 | -1,1 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -1,1 |
| 51,3 | 71,8 | 79,0 | 81,3 | 106,1 | 137,9 | 159,0 | 134,4 | |
| Hàng tồn kho | 51,3 | 71,8 | 79,0 | 81,3 | 106,1 | 137,9 | 159,0 | 134,4 |
| 21,1 | 19,9 | 20,6 | 12,9 | 12,3 | 11,9 | 11,2 | 13,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 12,4 | 11,4 | 11,6 | 3,2 | 3,2 | 3,8 | 4,3 | 4,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 8,6 | 8,4 | 9,0 | 9,6 | 9,1 | 8,1 | 6,9 | 8,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,2 |
| 483,2 | 467,6 | 463,5 | 459,2 | 439,2 | 438,5 | 422,5 | 460,0 | |
| 2,8 | 4,7 | 9,1 | 24,1 | 12,0 | 21,1 | 22,9 | 26,1 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 24,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 3,1 | 5,1 | 9,4 | 0 | 12,3 | 21,4 | 23,2 | 26,4 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 17,3 | 17,5 | 17,7 | 18,0 | 18,3 | 18,6 | 18,8 | 19,1 | |
| 9,0 | 9,3 | 9,5 | 9,7 | 10,0 | 10,3 | 10,6 | 10,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 17,9 | 17,9 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -8,9 | -8,6 | -9,1 | -8,8 | -8,5 | -8,3 | -8,0 | -7,7 |
| 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 |
| 17,5 | 17,7 | 16,5 | 16,6 | 16,8 | 16,9 | 17,0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 18,9 | 18,9 | 17,5 | 17,5 | 17,5 | 17,5 | 17,5 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -1,3 | -1,2 | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -0,6 | -0,5 | 0 |
| 430,8 | 415,9 | 408,3 | 387,9 | 379,8 | 370,1 | 352,0 | 403,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 430,8 | 415,9 | 408,3 | 387,9 | 379,8 | 370,1 | 352,0 | 403,1 |
| 11,7 | 10,5 | 10,5 | 11,0 | 11,0 | 10,5 | 10,5 | 10,5 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1,7 | 0,5 | 0,5 | 1,1 | 1,1 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 3,2 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,2 | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 643,8 | 638,9 | 632,9 | 599,0 | 603,4 | 631,0 | 634,4 | 649,9 |
| 434,0 | 431,9 | 426,8 | 393,4 | 398,7 | 426,6 | 430,0 | 445,5 | |
| 321,0 | 313,8 | 309,0 | 272,7 | 298,0 | 313,3 | 328,1 | 296,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 75,6 | 75,6 | 74,9 | 51,4 | 90,6 | 57,4 | 62,5 | 33,5 |
| Phải trả người bán | 40,9 | 43,9 | 49,1 | 37,7 | 36,7 | 33,4 | 30,7 | 27,0 |
| Người mua trả tiền trước | 9,7 | 8,0 | 7,3 | 13,5 | 1,4 | 1,5 | 1,2 | 8,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,1 | 2,5 | 0,9 | 2,7 | 2,6 | 2,2 | 1,7 | 1,2 |
| Phải trả người lao động | 1,7 | 1,0 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,6 | 1,0 | 0,6 |
| Chi phí phải trả | 4,7 | 3,4 | 3,5 | 1,3 | 2,5 | 2,7 | 3,9 | 3,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 26,4 | 23,0 | 23,0 | 46,8 | 18,5 | 29,3 | 16,0 | 11,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 156,0 | 154,3 | 147,9 | 116,7 | 143,0 | 184,5 | 209,3 | 209,1 |
| 113,0 | 118,1 | 117,8 | 120,7 | 100,8 | 113,3 | 101,9 | 149,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 58,9 | 49,1 | 48,4 | 47,6 | 47,6 | 47,6 | 47,6 | 62,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 54,2 | 69,0 | 69,3 | 73,1 | 53,2 | 65,6 | 54,3 | 86,9 |
| 209,8 | 207,0 | 206,1 | 205,6 | 204,7 | 204,4 | 204,4 | 204,4 | |
| 209,8 | 207,0 | 206,1 | 205,6 | 204,7 | 204,4 | 204,4 | 204,4 | |
| 195,0 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 195,0 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | 180,6 | 180,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 13,5 | 25,2 | 24,3 | 23,8 | 22,9 | 22,7 | 22,6 | 22,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 8,2 | 22,7 | 22,9 | 22,5 | 22,5 | 22,6 | 21,1 | 22,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,3 | 2,5 | 1,4 | 1,3 | 0,4 | 0,1 | 1,5 | 0,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 643,8 | 638,9 | 632,9 | 599,0 | 603,4 | 631,0 | 634,4 | 649,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |