Đang đo trạng thái thị trường…
DND
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.834.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.834.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 91 tỷ đ
7.200 đ▼ 1.100 đ (-13,25%)
Tham chiếu 8.300 đtrần 9.500 đsàn 7.100 đKhối lượng 2.200
Báo cáo tài chính chi tiết - DND - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai
Báo cáo tài chính chi tiết - DND - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 8 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q2/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 78,3 | 44,1 | 25,3 | 29,7 | 48,2 | 57,9 | 53,3 | 59,6 | |
| 0,4 | 0,2 | 1,8 | 0,3 | 0,4 | 14,1 | 23,5 | 12,4 | |
| Tiền | 0,4 | 0,2 | 1,8 | 0,3 | 0,4 | 14,1 | 23,5 | 3,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 9,0 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| 9,7 | 6,7 | 5,1 | 13,5 | 16,2 | 18,6 | 16,4 | 41,4 | |
| Phải thu khách hàng | 10,3 | 10,2 | 10,0 | 17,3 | 20,7 | 23,3 | 21,8 | 46,9 |
| Trả trước cho người bán | 2,4 | 2,5 | 2,0 | 2,8 | 2,4 | 1,9 | 1,8 | 4,7 |
| Các khoản phải thu khác | 5,2 | 2,2 | 1,4 | 0,9 | 0,6 | 0,9 | 0,4 | 0,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,2 | -8,2 | -8,2 | -7,6 | -7,6 | -7,6 | -7,6 | -10,9 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31,1 | 28,8 | 12,8 | 13,1 | 27,9 | 21,8 | 10,2 | 5,4 | |
| Hàng tồn kho | 31,1 | 28,8 | 12,8 | 13,1 | 27,9 | 21,8 | 10,2 | 5,4 |
| 36,9 | 8,2 | 5,3 | 2,6 | 3,5 | 3,2 | 3,0 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,9 | 5,8 | 4,2 | 2,0 | 2,1 | 2,5 | 2,3 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,9 | 1,8 | 0,5 | 0 | 0,7 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 29,2 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 |
| 139,2 | 174,4 | 160,9 | 157,0 | 157,6 | 148,9 | 149,5 | 126,6 | |
| 15,8 | 29,2 | 15,5 | 15,5 | 15,5 | 13,5 | 13,2 | 3,9 | |
| Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 0 | 13,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 15,8 | 15,8 | 15,5 | 15,5 | 15,5 | 13,5 | 13,2 | 3,9 |
| 11,8 | 12,2 | 13,0 | 10,8 | 11,5 | 9,6 | 10,3 | 21,8 | |
| 11,7 | 12,2 | 13,0 | 10,7 | 11,4 | 9,6 | 10,3 | 21,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 71,3 | 71,0 | 71,0 | 68,0 | 71,9 | 71,2 | 79,7 | 65,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -59,6 | -58,8 | -58,0 | -57,3 | -60,5 | -61,6 | -69,5 | -43,2 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 26,5 | 25,8 | 25,0 | 25,7 | 22,3 | 22,5 | 22,4 | 27,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 26,5 | 25,8 | 25,0 | 25,7 | 22,3 | 22,5 | 22,4 | 27,3 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,6 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,6 |
| 85,1 | 107,2 | 107,4 | 105,0 | 108,3 | 103,2 | 103,7 | 69,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 85,1 | 107,2 | 107,4 | 105,0 | 108,3 | 103,2 | 103,7 | 69,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 217,4 | 218,5 | 186,2 | 186,7 | 205,8 | 206,8 | 202,8 | 186,1 |
| 77,7 | 83,4 | 48,3 | 43,3 | 53,4 | 43,0 | 38,5 | 80,1 | |
| 64,7 | 57,1 | 35,4 | 29,0 | 39,7 | 29,3 | 24,8 | 62,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 15,1 | 7,8 | 0,4 | 1,1 | 0,6 | 1,8 | 3,6 | 2,7 |
| Phải trả người bán | 21,5 | 21,2 | 9,6 | 4,2 | 13,6 | 9,9 | 6,8 | 26,3 |
| Người mua trả tiền trước | 3,0 | 2,6 | 1,6 | 1,0 | 1,0 | 1,2 | 0,8 | 4,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 21,1 | 19,8 | 20,5 | 17,1 | 20,9 | 2,9 | 9,9 | 1,5 |
| Phải trả người lao động | 0,7 | 0,6 | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 1,9 | 2,7 |
| Chi phí phải trả | 0,9 | 3,0 | 0,2 | 2,8 | 0,4 | 10,2 | 0,2 | 3,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,5 | 1,7 | 1,4 | 1,7 | 1,9 | 2,0 | 1,2 | 21,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,2 |
| 13,0 | 26,3 | 12,9 | 14,3 | 13,7 | 13,7 | 13,7 | 17,5 | |
| Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | 0 | 13,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 11,1 | 10,5 | 10,5 | 10,5 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17,5 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 0 |
| 139,8 | 135,1 | 137,8 | 143,4 | 152,4 | 163,8 | 164,3 | 106,0 | |
| 139,8 | 135,1 | 137,8 | 143,4 | 152,4 | 163,8 | 164,3 | 106,0 | |
| 128,3 | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 88,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 128,3 | 88,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 32,4 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 18,2 | 14,6 |
| -39,2 | -43,8 | -41,1 | -35,5 | -26,5 | -15,1 | -14,6 | 3,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -41,1 | -41,1 | -14,6 | -14,6 | -14,6 | -14,6 | -7,5 | 0,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,9 | -2,7 | -26,5 | -20,9 | -11,9 | -0,5 | -7,1 | 3,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 217,4 | 218,5 | 186,2 | 186,7 | 205,8 | 206,8 | 202,8 | 186,1 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 14191) | — | — | — | — | — | — | — | 14,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |