iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DND
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.834.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.834.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 91 tỷ đ
7.200 đ▼ 1.100 đ (-13,25%)
Tham chiếu 8.300 đtrần 9.500 đsàn 7.100 đKhối lượng 2.200

Báo cáo tài chính chi tiết - DND - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai

Báo cáo tài chính chi tiết - DND - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 8 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q2/2016
78,344,125,329,748,257,953,359,6
0,40,21,80,30,414,123,512,4
Tiền0,40,21,80,30,414,123,53,4
Các khoản tương đương tiền0000,00009,0
0,20,20,20,20,20,20,20
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,20,20,20,20,20,20,20
9,76,75,113,516,218,616,441,4
Phải thu khách hàng10,310,210,017,320,723,321,846,9
Trả trước cho người bán2,42,52,02,82,41,91,84,7
Các khoản phải thu khác5,22,21,40,90,60,90,40,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-8,2-8,2-7,6-7,6-7,6-7,6-10,9
Tài sản thiếu chờ xử lý0000,00000
31,128,812,813,127,921,810,25,4
Hàng tồn kho31,128,812,813,127,921,810,25,4
36,98,25,32,63,53,23,00,3
Chi phí trả trước ngắn hạn5,95,84,22,02,12,52,30,3
Thuế GTGT được khấu trừ1,91,80,500,7000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước29,20,60,60,60,80,80,80
139,2174,4160,9157,0157,6148,9149,5126,6
15,829,215,515,515,513,513,23,9
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc013,3000000
Phải thu dài hạn khác15,815,815,515,515,513,513,23,9
11,812,213,010,811,59,610,321,8
11,712,213,010,711,49,610,321,8
Nguyên giá TSCĐHH71,371,071,068,071,971,279,765,0
Hao mòn TSCĐHH-59,6-58,8-58,0-57,3-60,5-61,6-69,5-43,2
0,00,00,00,00,00,00,10
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,40,40,40,3
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
26,525,825,025,722,322,522,427,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,525,825,025,722,322,522,427,3
00000004,6
Đầu tư dài hạn khác00000004,6
85,1107,2107,4105,0108,3103,2103,769,0
Chi phí trả trước dài hạn85,1107,2107,4105,0108,3103,2103,769,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN217,4218,5186,2186,7205,8206,8202,8186,1
77,783,448,343,353,443,038,580,1
64,757,135,429,039,729,324,862,6
Vay và nợ ngắn hạn15,17,80,41,10,61,83,62,7
Phải trả người bán21,521,29,64,213,69,96,826,3
Người mua trả tiền trước3,02,61,61,01,01,20,84,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,70——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,119,820,517,120,92,99,91,5
Phải trả người lao động0,70,61,30,80,80,81,92,7
Chi phí phải trả0,93,00,22,80,410,20,23,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,51,71,41,71,92,01,221,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,30,40,40,40,40,40,40,2
13,026,312,914,313,713,713,717,5
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh013,3000000
Phải trả dài hạn khác9,79,79,711,110,510,510,50
Vay và nợ dài hạn000000017,5
Dự phòng phải trả dài hạn3,23,23,23,23,23,23,20
139,8135,1137,8143,4152,4163,8164,3106,0
139,8135,1137,8143,4152,4163,8164,3106,0
128,3128,3128,3128,3128,3128,3128,388,3
Cổ phiếu phổ thông128,3128,3128,3128,3128,3128,3128,388,3
Thặng dư vốn cổ phần32,432,432,432,432,432,432,40
Quỹ đầu tư phát triển18,218,218,218,218,218,218,214,6
-39,2-43,8-41,1-35,5-26,5-15,1-14,63,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-41,1-41,1-14,6-14,6-14,6-14,6-7,50,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,9-2,7-26,5-20,9-11,9-0,5-7,13,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN217,4218,5186,2186,7205,8206,8202,8186,1
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 14191)———————14,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80