iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DMC
HOSE - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.727.465 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.727.465 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.931 tỷ đ
55.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 55.600 đtrần 59.400 đsàn 51.800 đKhối lượng 400

Báo cáo tài chính chi tiết - DMC - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO

Báo cáo tài chính chi tiết - DMC - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.757,61.709,11.681,91.662,91.639,91.481,51.527,31.660,9
37,663,675,889,256,943,6129,7101,2
Tiền37,663,625,829,226,943,633,716,2
Các khoản tương đương tiền0050,060,030,0096,085,0
547,5516,0491,0506,0511,0330,0274,0420,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn547,5516,0491,0506,0511,0330,0274,0420,0
593,5569,6600,3621,4584,5591,6622,3745,9
Phải thu khách hàng568,0550,1555,2581,1548,0554,3591,0709,0
Trả trước cho người bán19,919,419,422,223,321,721,818,5
Các khoản phải thu khác6,0-1,125,519,114,117,411,520,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,61,2-1,1-1,0-1,0-1,9-1,9-2,1
Tài sản thiếu chờ xử lý1,201,200000
574,0553,9508,8440,3481,3511,6494,2389,5
Hàng tồn kho574,0553,9508,8440,3481,3511,6494,2389,5
4,96,05,96,06,24,87,04,4
Chi phí trả trước ngắn hạn4,96,05,96,06,24,43,74,4
Thuế GTGT được khấu trừ000000,43,30
213,8216,0220,6210,3212,4347,3313,4173,9
182,2192,4162,6162,7164,2165,7157,7147,6
131,2140,8111,5111,0111,9112,8104,293,7
Nguyên giá TSCĐHH566,1570,7536,6533,3529,8526,8515,6508,8
Hao mòn TSCĐHH-434,9-429,9-425,1-422,3-417,9-414,0-411,5-415,1
51,051,651,151,752,352,953,553,9
Nguyên giá TSCĐVH73,773,772,672,672,672,672,672,5
Hao mòn TSCĐVH-22,7-22,1-21,5-20,9-20,3-19,8-19,2-18,6
1,51,235,725,627,025,224,75,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,51,235,725,627,025,224,75,9
19,119,118,918,918,4153,4128,418,4
Đầu tư dài hạn khác20,020,020,020,020,020,020,020,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-1,1-1,1-1,6-1,6-1,6-1,6
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000135,0110,00
11,03,33,43,13,03,12,62,0
Chi phí trả trước dài hạn11,03,33,43,13,03,12,62,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.971,41.925,11.902,51.873,11.852,31.828,81.840,61.834,8
295,8205,4214,6276,6283,7169,2228,0299,1
295,3204,9214,0276,1283,2168,7227,6298,7
Phải trả người bán127,2146,2139,7128,7134,1129,0161,1163,3
Người mua trả tiền trước5,76,57,86,97,412,420,05,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông86,80——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước18,014,625,410,010,911,820,013,0
Phải trả người lao động0,09,80,00,00,00,00,10,1
Chi phí phải trả1,11,11,91,11,01,11,10,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác11,78,710,297,297,28,28,395,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi44,818,028,932,332,66,316,920,8
0,50,50,60,50,50,50,50,4
Phải trả dài hạn khác0,50,50,60,50,50,50,50,4
1.675,61.741,21.687,91.596,51.568,61.659,61.612,61.535,7
1.675,61.741,21.687,91.596,51.568,61.659,61.612,61.535,7
347,3347,3347,3347,3347,3347,3347,3347,3
Cổ phiếu phổ thông347,3347,3347,3347,3347,3347,3347,3347,3
Thặng dư vốn cổ phần60,360,360,360,360,360,360,360,3
Quỹ đầu tư phát triển1.158,61.082,21.082,21.082,21.082,21.002,31.002,31.002,3
109,5251,3198,0106,778,7249,7202,7125,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0198,4000202,700
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này109,552,9198,0106,778,747,0202,7125,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.971,41.946,61.902,51.873,11.852,31.828,81.840,61.834,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00