iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DIG
HOSE - Bất động sản

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 844.217.062 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 844.217.062 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.569 tỷ đ
10.150 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.150 đtrần 10.850 đsàn 9.440 đKhối lượng 5.241.700

Báo cáo tài chính chi tiết - DIG - Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng

Báo cáo tài chính chi tiết - DIG - Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
18.170,615.336,416.636,416.594,216.449,916.365,415.985,816.514,3
2.237,22.140,43.279,21.349,4585,6494,6785,21.478,6
Tiền461,6249,91.065,3718,4198,2213,7391,7477,5
Các khoản tương đương tiền1.775,51.890,52.213,9631,1387,4280,9393,51.001,1
3.338,3322,4251,0659,4666,9781,1895,9972,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.348,3332,4251,0659,4666,9781,1895,9972,4
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-10,0-10,0——————
5.807,85.776,76.194,45.639,85.742,85.780,45.943,75.985,8
Phải thu khách hàng1.222,71.230,61.723,4971,41.069,91.132,91.188,21.177,5
Trả trước cho người bán22,534,032,232,129,629,629,427,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn00163,1141,7120,377,5187,6430,4
Các khoản phải thu khác4.565,94.515,44.295,84.504,34.532,74.550,14.548,44.353,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,3-20,1-9,7-9,7-9,7-9,7-3,2
6.512,86.804,96.627,48.655,19.189,69.085,68.154,67.865,0
Hàng tồn kho6.512,86.804,96.629,88.657,59.192,09.088,08.157,07.865,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-2,4-2,4-2,4-2,4-2,40
274,4292,0284,4290,4265,1223,8206,3212,5
Chi phí trả trước ngắn hạn175,2177,0181,2186,6217,6175,5169,4173,5
Thuế GTGT được khấu trừ70,384,472,971,816,721,611,915,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước28,930,730,332,130,726,725,124,0
2.315,82.384,62.323,32.419,32.524,52.544,92.553,61.639,7
0,50,1165,7187,0896,5944,6950,080,1
Phải thu về cho vay dài hạn0085,6107,0128,4171,2171,20
Phải thu dài hạn khác0,50,180,180,0768,1773,4778,880,1
1.182,41.194,61.282,21.354,0839,8830,6842,1818,0
1.097,11.109,11.196,01.267,7753,3744,5755,8731,3
Nguyên giá TSCĐHH1.331,91.334,61.645,01.704,91.177,41.159,71.159,8910,2
Hao mòn TSCĐHH-234,8-225,5-449,0-437,2-424,1-415,2-404,0-178,9
000,60,60,6000
Nguyên giá TSCĐTTC000,60,60,6000
Hao mòn TSCĐTTC00-0,0-0,0-0,0000
85,385,585,785,885,986,186,386,7
Nguyên giá TSCĐVH89,689,689,889,889,889,889,889,6
Hao mòn TSCĐVH-4,3-4,1-4,2-4,0-3,8-3,7-3,5-2,9
152,0150,3151,2165,8142,9157,7158,7111,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư204,8207,0207,0218,7196,9208,5208,5156,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-52,8-56,8-55,8-52,9-53,9-50,9-49,9-45,7
89,279,6127,2115,0127,597,196,644,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang89,279,6127,2115,0127,597,196,644,5
662,4723,0335,7348,0351,6343,6328,7414,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh381,1381,0324,4335,7319,3311,3296,4382,6
Đầu tư dài hạn khác82,382,32,32,32,32,32,32,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn199,1259,89,010,030,030,030,030,0
229,2237,1261,3249,4166,2171,3177,5171,2
Chi phí trả trước dài hạn114,3117,8123,3122,034,235,136,534,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại25,725,925,928,528,528,128,323,0
Tài sản dài hạn khác89,393,4000000
Lợi thế thương mại00112,098,9103,5108,1112,7113,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20.486,417.721,018.959,619.013,418.974,418.910,318.539,318.153,9
10.305,27.568,48.934,010.785,910.921,810.927,610.498,010.204,7
9.490,26.652,47.824,38.021,98.186,38.367,07.961,97.755,6
Vay và nợ ngắn hạn695,7702,21.323,0787,5893,21.051,81.572,61.465,0
Phải trả người bán303,7509,4528,9521,8338,8769,0510,6498,9
Người mua trả tiền trước2.901,03.037,63.035,43.044,13.007,62.589,12.426,22.366,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,51,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước39,245,8457,6147,964,852,097,387,5
Phải trả người lao động14,914,347,123,219,916,134,114,4
Chi phí phải trả282,8292,8293,8313,3319,6339,1346,7328,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5.172,82.005,62.083,73.081,83.434,33.436,72.864,92.887,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi31,2-3,37,344,949,854,249,251,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn47,346,647,455,156,055,256,655,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,100,22,22,23,73,70,1
815,0916,01.109,72.764,02.735,52.560,72.536,22.449,1
Phải trả dài hạn khác35,034,734,752,552,251,851,851,8
Vay và nợ dài hạn626,2722,3914,52.492,12.473,62.298,52.276,92.214,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả47,851,052,638,028,226,123,222,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn106,0107,7107,7178,6178,6181,4181,4156,7
Dự phòng phải trả dài hạn00,30,32,82,82,82,84,5
10.181,210.152,710.025,68.227,58.052,67.982,68.041,37.949,2
10.181,210.152,710.025,68.227,58.052,67.982,68.041,37.949,2
7.964,37.964,37.964,36.464,36.464,36.098,56.098,56.098,5
Cổ phiếu phổ thông7.964,37.964,37.964,36.464,36.464,36.098,56.098,56.098,5
Thặng dư vốn cổ phần1.345,91.345,91.345,91.046,31.046,31.046,31.046,31.046,3
Vốn khác của chủ sở hữu18,216,516,516,516,514,914,914,9
Quỹ đầu tư phát triển85,284,984,984,984,984,884,884,8
693,3636,1561,8391,8200,7502,9551,4480,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước560,4642,6169,3167,2169,3538,2436,9464,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này133,0-6,6392,5224,731,4-35,4114,516,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát74,1104,952,1223,6239,7235,3245,4224,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20.486,417.721,018.959,619.013,418.974,418.910,318.539,318.153,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20