Đang đo trạng thái thị trường…
DHG
HOSE - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 130.746.071 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 130.746.071 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 11.493 tỷ đ
87.900 đ▼ 100 đ (-0,11%)
Tham chiếu 88.000 đtrần 94.100 đsàn 81.900 đKhối lượng 4.400
Báo cáo tài chính chi tiết - DHG - Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Báo cáo tài chính chi tiết - DHG - Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.744,6 | 3.991,6 | 3.888,8 | 4.298,5 | 4.165,1 | 4.399,6 | 4.604,0 | 4.833,8 | |
| 181,9 | 703,6 | 129,9 | 306,0 | 80,3 | 150,0 | 62,9 | 76,4 | |
| Tiền | 181,9 | 101,5 | 129,9 | 306,0 | 80,3 | 150,0 | 62,9 | 76,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 602,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.582,9 | 1.518,6 | 2.024,0 | 2.260,0 | 2.475,0 | 2.575,0 | 2.745,0 | 2.760,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.583,0 | 1.518,8 | 2.024,0 | 2.260,0 | 2.475,0 | 2.575,0 | 2.745,0 | 2.760,0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -0,1 | -0,1 | — | — | — | — | — | — |
| 684,9 | 598,1 | 684,3 | 570,5 | 496,8 | 546,6 | 656,7 | 596,8 | |
| Phải thu khách hàng | 650,9 | 571,7 | 615,2 | 491,5 | 453,6 | 510,8 | 556,9 | 481,7 |
| Trả trước cho người bán | 47,6 | 35,2 | 20,2 | 26,6 | 15,3 | 13,6 | 45,9 | 55,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Các khoản phải thu khác | 16,5 | 21,8 | 79,0 | 86,2 | 61,4 | 56,1 | 86,8 | 94,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -30,2 | -30,6 | -30,3 | -34,0 | -33,7 | -34,2 | -33,0 | -35,3 |
| 1.236,2 | 1.121,2 | 1.024,6 | 1.137,9 | 1.087,6 | 1.094,1 | 1.115,4 | 1.373,0 | |
| Hàng tồn kho | 1.248,5 | 1.127,1 | 1.031,2 | 1.138,9 | 1.090,1 | 1.096,5 | 1.117,8 | 1.377,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -12,4 | -6,0 | -6,6 | -0,9 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -4,8 |
| 58,7 | 50,1 | 26,0 | 24,1 | 25,4 | 33,9 | 24,0 | 27,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 30,2 | 16,8 | 13,0 | 11,7 | 8,1 | 14,0 | 10,9 | 12,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 13,0 | 13,7 | 12,3 | 12,4 | 11,9 | 12,4 | 11,3 | 11,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 15,5 | 19,5 | 0,7 | 0 | 5,4 | 7,5 | 1,8 | 4,0 |
| 1.260,9 | 1.254,1 | 1.285,1 | 1.302,4 | 1.330,0 | 1.356,0 | 1.355,2 | 1.419,5 | |
| 5,9 | 5,6 | 5,6 | 3,8 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 5,9 | 5,6 | 5,6 | 3,8 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,7 |
| 1.113,8 | 1.121,0 | 1.142,8 | 1.159,4 | 1.182,4 | 1.200,7 | 1.195,9 | 1.255,1 | |
| 940,8 | 947,3 | 968,4 | 984,1 | 1.006,2 | 1.023,5 | 1.017,8 | 1.076,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.230,4 | 2.207,7 | 2.200,0 | 2.203,5 | 2.196,5 | 2.185,7 | 2.151,3 | 2.125,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.289,6 | -1.260,4 | -1.231,6 | -1.219,4 | -1.190,4 | -1.162,1 | -1.133,6 | -1.049,3 |
| 173,0 | 173,7 | 174,4 | 175,3 | 176,2 | 177,2 | 178,1 | 179,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 234,3 | 234,3 | 234,3 | 234,3 | 234,3 | 234,3 | 234,3 | 234,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -61,3 | -60,6 | -59,9 | -59,0 | -58,1 | -57,1 | -56,2 | -55,2 |
| 29,5 | 29,7 | 29,9 | 30,1 | 30,3 | 30,5 | 30,7 | 30,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 44,8 | 44,8 | 44,8 | 44,8 | 44,8 | 44,8 | 44,8 | 44,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -15,4 | -15,2 | -15,0 | -14,8 | -14,6 | -14,4 | -14,2 | -14,0 |
| 50,3 | 37,8 | 44,2 | 46,4 | 46,6 | 47,3 | 48,6 | 50,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 50,3 | 37,8 | 44,2 | 46,4 | 46,6 | 47,3 | 48,6 | 50,8 |
| 4,4 | 4,5 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,4 | 4,5 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 24,1 | 24,1 | 24,1 | 24,1 | 24,1 | 24,1 | 24,1 | 24,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -19,8 | -19,6 | -19,5 | -19,5 | -19,5 | -19,5 | -19,7 | -19,6 |
| 57,1 | 55,6 | 58,0 | 58,1 | 65,9 | 72,7 | 75,4 | 77,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 30,7 | 29,4 | 32,1 | 39,1 | 47,2 | 54,4 | 57,1 | 60,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 26,5 | 26,2 | 25,9 | 19,0 | 18,7 | 18,3 | 18,3 | 17,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.005,5 | 5.245,7 | 5.173,9 | 5.601,0 | 5.495,0 | 5.755,5 | 5.959,2 | 6.253,3 |
| 1.586,9 | 802,8 | 1.036,6 | 1.603,3 | 1.707,0 | 1.394,5 | 1.864,5 | 1.843,7 | |
| 1.514,3 | 731,3 | 965,9 | 1.526,7 | 1.631,8 | 1.320,6 | 1.790,3 | 1.774,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 879,2 | 927,6 | 688,7 | 649,9 | 1.155,2 |
| Phải trả người bán | 322,4 | 345,6 | 391,6 | 255,6 | 293,3 | 328,8 | 167,3 | 257,5 |
| Người mua trả tiền trước | 29,7 | 27,1 | 45,7 | 32,9 | 45,3 | 24,7 | 35,8 | 18,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 653,7 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 115,6 | 76,9 | 91,6 | 63,1 | 87,6 | 59,2 | 76,5 | 58,7 |
| Phải trả người lao động | 194,9 | 121,1 | 261,9 | 152,2 | 142,3 | 108,7 | 202,1 | 146,3 |
| Chi phí phải trả | 72,4 | 56,9 | 70,9 | 53,8 | 51,5 | 49,4 | 59,5 | 50,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 7,3 | 17,8 | 2,2 | 2,6 | 2,8 | 15,8 | 525,0 | 2,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 31,2 | 21,1 | 18,9 | 25,4 | 32,0 | 16,7 | 25,6 | 32,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 46,8 | 24,5 | 42,8 | 62,0 | 49,2 | 28,6 | 48,5 | 52,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 40,2 | 40,2 | 40,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 72,6 | 71,5 | 70,7 | 76,5 | 75,2 | 73,9 | 74,2 | 69,6 | |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0,3 | 0,5 | 0,7 | 1,0 | 1,4 | 1,8 | 2,2 | 2,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 72,3 | 71,0 | 69,9 | 75,5 | 73,8 | 72,1 | 72,0 | 66,9 |
| 3.418,6 | 4.442,9 | 4.137,3 | 3.997,7 | 3.788,0 | 4.361,0 | 4.094,8 | 4.409,5 | |
| 3.418,6 | 4.442,9 | 4.137,3 | 3.997,7 | 3.788,0 | 4.361,0 | 4.094,8 | 4.409,5 | |
| 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 | 1.307,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.358,1 | 1.358,1 | 1.358,1 | 1.358,1 | 1.358,1 | 2.458,1 | 2.458,1 | 2.458,1 |
| 746,2 | 1.770,6 | 1.464,9 | 1.325,3 | 1.115,7 | 588,6 | 322,4 | 637,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 131,9 | 1.454,9 | 612,5 | 612,5 | 612,5 | 322,4 | 66,5 | 66,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 614,3 | 315,7 | 852,4 | 712,8 | 503,1 | 266,2 | 255,9 | 570,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.005,5 | 5.245,7 | 5.173,9 | 5.601,0 | 5.495,0 | 5.755,5 | 5.959,2 | 6.253,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 2.369 | 8,60 | 1,90 | 21,9% |