iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DDV
UPCOM - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần DAP - Vinachem

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 146.109.900 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 146.109.900 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.586 tỷ đ
17.700 đ▼ 100 đ (-0,56%)
Tham chiếu 17.800 đtrần 20.400 đsàn 15.200 đKhối lượng 980.552

Báo cáo tài chính chi tiết - DDV - Công ty Cổ phần DAP - Vinachem

Báo cáo tài chính chi tiết - DDV - Công ty Cổ phần DAP - Vinachem

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.681,62.525,72.473,22.268,92.197,92.097,31.766,61.592,4
170,789,047,928,5180,6177,430,818,8
Tiền10,789,047,928,5110,6177,430,818,8
Các khoản tương đương tiền160,000070,0000
1.425,81.260,01.505,01.505,01.275,01.235,01.145,21.084,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.425,81.260,01.505,01.505,01.275,01.235,01.145,21.084,2
119,6182,6154,9211,1345,3196,1170,4207,9
Phải thu khách hàng9,3114,223,824,2148,490,952,936,3
Trả trước cho người bán108,468,182,834,644,339,451,268,8
Các khoản phải thu khác3,32,250,1154,3154,668,168,3105,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,9-1,8-2,0-2,0-2,2-1,9-2,5
905,9885,8693,8454,3356,3425,8413,9237,1
Hàng tồn kho905,9885,8693,8454,3356,3425,8413,9237,1
59,6108,371,770,040,763,06,444,5
Chi phí trả trước ngắn hạn3,83,00,511,818,21,40,32,2
Thuế GTGT được khấu trừ42,788,148,732,6036,8029,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước13,117,322,425,522,524,86,112,7
610,4568,6560,5496,8490,4462,6470,5512,7
2,32,32,31,61,61,61,61,6
Phải thu dài hạn khác2,32,32,31,61,61,61,61,6
480,0458,3472,2462,5472,3441,5451,5485,7
475,3453,3466,8462,3472,0441,2451,3485,7
Nguyên giá TSCĐHH2.665,12.617,02.604,32.575,12.563,82.509,72.502,62.503,8
Hao mòn TSCĐHH-2.189,8-2.163,7-2.137,5-2.112,8-2.091,8-2.068,5-2.051,4-2.018,1
4,54,85,200000
Nguyên giá TSCĐTTC5,45,45,400000
Hao mòn TSCĐTTC-0,9-0,6-0,200000
0,20,20,20,20,20,20,30
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,40,40,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
120,3103,981,227,510,913,410,77,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang120,3103,981,227,510,913,410,77,1
4,04,04,34,34,34,34,34,6
Đầu tư dài hạn khác5,05,05,05,05,05,05,05,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,4
3,700,50,91,41,92,313,7
Chi phí trả trước dài hạn3,700,50,91,41,92,313,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.292,03.094,33.033,72.765,72.688,42.559,92.237,12.105,1
1.093,3704,8772,1641,9785,7661,3460,2385,9
1.087,5698,4764,7639,7783,4659,1458,0383,7
Vay và nợ ngắn hạn403,10,8117,520,40000
Phải trả người bán120,0375,2321,2219,9414,2390,8297,5190,0
Người mua trả tiền trước19,6120,215,448,72,164,832,355,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông248,40——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước30,630,837,099,054,030,319,05,5
Phải trả người lao động126,993,2183,6134,498,346,896,363,3
Chi phí phải trả52,016,453,819,18,781,21,615,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,46,612,417,8144,919,62,03,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi80,522,923,822,322,49,19,48,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn032,3058,238,816,4042,3
5,86,47,52,22,22,22,22,2
Phải trả dài hạn khác2,22,22,22,22,22,22,22,2
Vay và nợ dài hạn3,64,15,200000
2.198,62.389,52.261,62.123,81.902,71.898,61.776,81.719,2
2.198,62.389,52.261,62.123,81.902,71.898,61.776,81.719,2
1.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,1
Cổ phiếu phổ thông1.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,11.461,1
Quỹ đầu tư phát triển475,2159,8159,8159,8159,8126,1126,1126,1
262,4768,6640,7502,9281,8311,4189,6132,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,3644,37,27,27,2189,621,321,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này246,1124,3633,5495,7274,6121,8168,3110,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.292,03.094,33.033,72.765,72.688,42.559,92.237,12.105,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00