Đang đo trạng thái thị trường…
DBD
HOSE - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 94.489.262 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 94.489.262 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.389 tỷ đ
46.450 đ▼ 300 đ (-0,64%)
Tham chiếu 46.750 đtrần 50.000 đsàn 43.500 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - DBD - Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Báo cáo tài chính chi tiết - DBD - Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.599,2 | 1.536,0 | 1.480,0 | 1.426,7 | 1.571,4 | 1.422,2 | 1.476,3 | 1.386,8 | |
| 185,3 | 121,5 | 202,8 | 220,0 | 314,2 | 264,0 | 314,2 | 261,8 | |
| Tiền | 22,6 | 44,0 | 54,8 | 38,0 | 50,2 | 41,5 | 56,7 | 39,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 162,7 | 77,5 | 148,0 | 182,0 | 264,0 | 222,5 | 257,5 | 222,5 |
| 339,4 | 449,2 | 409,2 | 312,2 | 199,8 | 138,1 | 124,4 | 130,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 339,4 | 449,2 | 409,2 | 312,2 | 199,8 | 138,1 | 124,4 | 130,2 |
| 520,8 | 523,1 | 481,8 | 494,7 | 589,3 | 541,9 | 520,2 | 496,9 | |
| Phải thu khách hàng | 494,3 | 514,0 | 495,3 | 492,5 | 518,8 | 522,0 | 504,9 | 476,4 |
| Trả trước cho người bán | 73,0 | 57,1 | 40,8 | 55,1 | 128,5 | 78,5 | 76,5 | 81,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 16,1 | 15,3 | 8,9 | 11,4 | 7,5 | 9,2 | 6,9 | 7,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -62,5 | -63,3 | -63,3 | -64,3 | -65,4 | -67,8 | -68,1 | -69,1 |
| 530,8 | 421,4 | 366,1 | 379,5 | 451,3 | 467,4 | 505,4 | 486,8 | |
| Hàng tồn kho | 557,2 | 451,3 | 397,6 | 403,1 | 474,9 | 492,6 | 532,3 | 493,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -26,4 | -29,9 | -31,5 | -23,7 | -23,7 | -25,2 | -27,0 | -7,1 |
| 22,8 | 20,8 | 20,1 | 20,4 | 16,9 | 10,7 | 12,1 | 11,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,7 | 7,9 | 9,0 | 8,8 | 7,6 | 6,7 | 8,7 | 8,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 11,2 | 10,2 | 10,8 | 11,2 | 2,8 | 2,4 | 1,9 | 1,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,9 | 2,8 | 0,4 | 0,3 | 6,5 | 1,6 | 1,5 | 0,7 |
| 1.210,7 | 1.151,4 | 1.116,2 | 1.004,9 | 810,2 | 798,8 | 787,9 | 748,0 | |
| 348,5 | 355,0 | 354,2 | 361,9 | 371,5 | 346,4 | 337,5 | 342,2 | |
| 266,8 | 273,1 | 272,0 | 279,3 | 288,6 | 289,0 | 280,7 | 285,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 858,8 | 858,1 | 849,7 | 848,7 | 844,7 | 831,8 | 810,7 | 802,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -592,0 | -585,0 | -577,7 | -569,4 | -556,1 | -542,8 | -529,9 | -517,6 |
| 81,7 | 82,0 | 82,2 | 82,5 | 82,9 | 57,4 | 56,8 | 57,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 103,2 | 103,2 | 103,2 | 103,1 | 103,1 | 77,2 | 76,1 | 75,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -21,5 | -21,3 | -21,0 | -20,6 | -20,2 | -19,7 | -19,3 | -18,9 |
| 0,4 | 0,5 | — | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 0,4 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
| 621,9 | 565,6 | 540,2 | 442,0 | 215,8 | 237,8 | 233,5 | 212,4 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 1,0 | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 620,9 | 564,6 | 540,2 | 442,0 | 215,8 | 237,8 | 233,5 | 212,4 |
| 182,9 | 174,4 | 164,0 | 148,4 | 169,7 | 163,7 | 164,2 | 146,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 181,4 | 172,9 | 162,5 | 146,9 | 168,2 | 162,2 | 162,7 | 144,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 |
| 56,9 | 55,8 | 57,8 | 52,6 | 53,2 | 50,9 | 52,7 | 47,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 42,0 | 40,2 | 42,1 | 38,8 | 39,8 | 37,7 | 39,4 | 38,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 14,9 | 15,6 | 15,8 | 13,8 | 13,4 | 13,2 | 13,3 | 8,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.809,9 | 2.687,4 | 2.596,2 | 2.431,6 | 2.381,7 | 2.221,0 | 2.264,2 | 2.134,8 |
| 1.072,9 | 870,6 | 860,2 | 722,4 | 742,7 | 487,8 | 603,1 | 497,8 | |
| 712,3 | 513,1 | 587,7 | 531,0 | 608,9 | 349,9 | 460,2 | 373,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 31,0 | 51,0 | 43,2 | 98,2 | 44,9 | 16,0 | 35,9 | 16,0 |
| Phải trả người bán | 224,2 | 199,3 | 217,8 | 153,6 | 95,7 | 94,8 | 160,8 | 93,2 |
| Người mua trả tiền trước | 11,8 | 12,1 | 15,5 | 13,7 | 15,2 | 16,9 | 16,0 | 18,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 190,1 | 1,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,4 | 16,0 | 53,5 | 42,8 | 41,5 | 19,4 | 27,4 | 33,0 |
| Phải trả người lao động | 93,2 | 69,3 | 93,5 | 97,6 | 96,8 | 65,0 | 78,3 | 103,6 |
| Chi phí phải trả | 29,1 | 29,0 | 26,2 | 25,5 | 13,7 | 16,4 | 19,8 | 22,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,9 | 10,4 | 9,9 | 5,0 | 189,9 | 10,0 | 8,7 | 4,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 104,1 | 124,7 | 128,1 | 94,5 | 111,1 | 111,4 | 113,2 | 81,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 360,6 | 357,5 | 272,6 | 191,4 | 133,8 | 137,9 | 142,9 | 124,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 226,1 | 218,0 | 132,0 | 80,3 | 20,0 | 24,0 | 28,0 | 32,0 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 124,4 | 130,1 | 132,8 | 103,9 | 106,3 | 107,0 | 107,6 | 85,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 10,1 | 9,4 | 7,8 | 7,2 | 7,5 | 6,9 | 7,3 | 7,3 |
| 1.737,0 | 1.816,8 | 1.736,0 | 1.709,2 | 1.638,9 | 1.733,2 | 1.661,1 | 1.637,0 | |
| 1.737,0 | 1.816,8 | 1.733,7 | 1.707,5 | 1.636,9 | 1.731,2 | 1.658,7 | 1.632,3 | |
| 945,3 | 945,3 | 945,3 | 945,3 | 935,9 | 935,9 | 935,9 | 935,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 945,3 | 945,3 | 945,3 | 945,3 | 935,9 | 935,9 | 935,9 | 935,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,9 | 20,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1,8 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 9,9 | 10,1 | 8,8 | 1,2 | -0,3 | -3,2 | 4,8 | 0,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 230,9 | 230,9 | 230,9 | 201,7 | 201,7 | 201,7 | 201,7 | 174,2 |
| 530,1 | 609,5 | 529,8 | 540,4 | 480,6 | 577,9 | 497,3 | 502,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 360,7 | 529,3 | 308,0 | 309,2 | 309,2 | 496,9 | 288,2 | 288,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 169,4 | 80,3 | 221,8 | 231,2 | 171,3 | 81,0 | 209,1 | 214,6 |
| 0 | 0 | 2,2 | 1,6 | 2,1 | 1,9 | 2,4 | 4,7 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,7 | -0,1 | 0,1 | -0,2 | 0,0 | 2,1 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 1,5 | 1,7 | 1,9 | 2,2 | 2,4 | 2,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.809,9 | 2.687,4 | 2.596,2 | 2.431,6 | 2.381,7 | 2.221,0 | 2.264,2 | 2.134,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |
| DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 2.369 | 8,60 | 1,90 | 21,9% |