iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DAH
HOSE - Khách sạn

Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 84.200.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 84.200.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 207 tỷ đ
2.460 đ▼ 130 đ (-5,02%)
Tham chiếu 2.590 đtrần 2.770 đsàn 2.410 đKhối lượng 75.400

Báo cáo tài chính chi tiết - DAH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á

Báo cáo tài chính chi tiết - DAH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
65,0177,8181,335,534,923,019,767,5
2,16,49,55,96,04,32,25,7
Tiền2,16,49,55,96,04,32,25,7
50,8151,27,27,27,2000
Đầu tư ngắn hạn7,27,27,27,27,2000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn43,6144,0000000
7,914,8158,815,514,09,66,151,5
Phải thu khách hàng2,51,42,43,32,31,21,819,3
Trả trước cho người bán3,33,02,93,32,63,93,731,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn00144,000000,1
Các khoản phải thu khác2,110,49,58,99,14,50,60,4
0,81,31,00,91,01,93,51,8
Hàng tồn kho0,81,31,00,91,01,93,51,8
3,44,14,85,96,77,17,98,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,20,30,50,10,20,4
Thuế GTGT được khấu trừ3,33,94,65,56,27,07,78,2
914,3809,2815,21.031,51.036,91.056,91.068,01.032,8
000144,0140,6153,0156,00
Phải thu về cho vay dài hạn000144,0140,6153,0156,00
592,6597,9603,1673,3679,2684,9690,8696,8
586,2591,4596,6666,7672,6678,5684,4690,3
Nguyên giá TSCĐHH759,5759,5759,5849,0849,0849,0849,0849,0
Hao mòn TSCĐHH-173,3-168,1-162,8-182,3-176,4-170,5-164,6-158,7
6,46,56,56,66,66,46,46,5
Nguyên giá TSCĐVH9,89,89,89,89,89,69,69,6
Hao mòn TSCĐVH-3,4-3,4-3,3-3,3-3,3-3,2-3,2-3,2
1,41,41,41,41,40,30,313,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,41,41,41,41,40,30,313,2
301,9190,1190,1190,1190,1190,1190,3154,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0116,1116,1116,1116,1116,1116,30
Đầu tư dài hạn khác190,174,074,074,074,074,074,0154,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn111,80000000
18,519,920,622,825,628,630,5168,0
Chi phí trả trước dài hạn18,519,920,622,825,628,630,524,5
Lợi thế thương mại0000000143,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN979,4987,0996,51.067,01.071,81.079,91.087,61.100,3
127,6136,6145,1151,7154,3161,5166,2177,9
32,228,236,725,134,012,417,119,9
Vay và nợ ngắn hạn25,020,226,914,426,73,48,94,4
Phải trả người bán1,82,42,62,01,60,90,71,9
Người mua trả tiền trước0,20,31,11,10,10,10,10,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,00,00,00,01,91,93,6
Phải trả người lao động1,21,12,30,91,01,10,60,4
Chi phí phải trả0,30,30,30,00000,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,40,50,33,11,61,71,81,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,92,92,92,92,92,92,92,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,50,30,60,20,50,24,6
95,4108,4108,4126,6120,3149,0149,2158,0
Phải trả dài hạn khác0,20,20,200,100,10
Vay và nợ dài hạn95,2108,2108,2126,6120,2149,0149,0158,0
851,8850,4851,4915,3917,5918,4921,4922,4
851,8850,4851,4915,3917,5918,4921,4922,4
842,0842,0842,0842,0842,0842,0842,0842,0
Cổ phiếu phổ thông842,0842,0842,0842,0842,0842,0842,0842,0
Quỹ đầu tư phát triển6,66,66,66,66,66,66,66,6
3,21,82,966,768,969,872,866,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,92,973,772,672,672,666,066,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,4-1,1-70,8-5,9-3,7-2,76,80,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát00000007,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN979,4987,0996,51.067,01.071,81.079,91.087,61.100,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00