Đang đo trạng thái thị trường…
D11
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Địa ốc 11
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.040.058 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.040.058 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 106 tỷ đ
11.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 11.700 đtrần 12.800 đsàn 10.600 đKhối lượng 1.503
Tỷ số tài chính D11 - Công ty Cổ phần Địa ốc 11
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E11,60ngành 14,41
P/B0,49ngành 0,75
P/S0,49ngành 2,85
P/FCF—ngành 7,93
EV/EBITDA9,12ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá7,8%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE4,2%ngành 4,3%
ROA2,5%ngành 1,8%
ROIC3,6%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp10,6%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động4,6%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng3,9%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do-42,3%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,80ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay—ngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,55 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,69 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn59,3%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ69,4%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ71,1%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ52,9%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-431,0%ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm30,1%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-11,3%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |