Đang đo trạng thái thị trường…
D11
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Địa ốc 11
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.040.058 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.040.058 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 106 tỷ đ
11.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 11.700 đtrần 12.800 đsàn 10.600 đKhối lượng 1.503
Báo cáo tài chính chi tiết - D11 - Công ty Cổ phần Địa ốc 11
Báo cáo tài chính chi tiết - D11 - Công ty Cổ phần Địa ốc 11
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 233,1 | 224,4 | 256,6 | 279,9 | 278,8 | 263,6 | 269,2 | 253,7 | |
| 13,1 | 15,6 | 68,1 | 58,7 | 54,9 | 17,7 | 16,2 | 25,4 | |
| Tiền | 4,0 | 3,9 | 57,9 | 31,5 | 20,7 | 9,5 | 7,0 | 14,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 9,1 | 11,7 | 10,2 | 27,2 | 34,2 | 8,2 | 9,2 | 10,7 |
| 42,8 | 26,9 | 0,0 | 35,4 | 13,1 | 38,3 | 32,6 | 25,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 42,7 | 27,5 | 0,0 | 36,4 | 13,2 | 39,1 | 33,4 | 25,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,7 | -0,7 | 0 | -1,0 | -0,1 | -0,8 | -0,8 | -0,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,8 | 1,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | 0 | -1,6 | — | — | — | — | — | — |
| 171,5 | 171,4 | 178,9 | 183,2 | 174,7 | 173,1 | 176,0 | 151,7 | |
| Phải thu khách hàng | 15,1 | 13,3 | 18,3 | 19,5 | 9,6 | 13,2 | 13,8 | 9,0 |
| Trả trước cho người bán | 28,3 | 29,2 | 29,7 | 29,3 | 29,2 | 28,1 | 27,7 | 28,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Các khoản phải thu khác | 131,4 | 132,7 | 134,7 | 138,1 | 139,5 | 135,8 | 138,5 | 117,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,2 | -3,7 | -5,3 | -5,2 | -5,2 | -5,6 | -5,6 | -5,2 |
| 5,1 | 9,6 | 8,9 | 2,4 | 35,8 | 33,9 | 43,7 | 49,5 | |
| Hàng tồn kho | 5,1 | 9,6 | 8,9 | 2,4 | 35,8 | 33,9 | 43,7 | 49,5 |
| 0,6 | 1,0 | 0,6 | 0,1 | 0,4 | 0,6 | 0,6 | 1,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,4 | 0,6 | 0,4 | 0,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 1,0 | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 1,2 |
| 97,7 | 98,3 | 98,9 | 120,2 | 94,3 | 94,8 | 95,4 | 95,9 | |
| 3,4 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,6 | |
| 3,4 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 |
| 94,3 | 94,9 | 95,4 | 116,7 | 90,8 | 91,3 | 91,8 | 92,4 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 114,3 | 114,3 | 114,3 | 138,2 | 111,4 | 111,4 | 111,4 | 111,4 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -20,0 | -19,5 | -18,9 | -21,5 | -20,6 | -20,1 | -19,6 | -19,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 330,8 | 322,7 | 355,5 | 400,1 | 373,1 | 358,5 | 364,6 | 349,6 |
| 134,5 | 125,4 | 159,4 | 207,5 | 181,7 | 166,8 | 175,5 | 161,4 | |
| 129,0 | 119,3 | 153,2 | 195,9 | 170,0 | 164,2 | 155,0 | 141,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 19,9 | 0 | 0 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| Phải trả người bán | 18,8 | 16,0 | 38,0 | 20,2 | 13,7 | 11,3 | 18,5 | 16,1 |
| Người mua trả tiền trước | 4,5 | 14,4 | 15,4 | 46,9 | 56,6 | 30,2 | 34,4 | 27,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 3,4 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,0 | 0,2 | 0,6 | 2,7 | 1,6 | 1,2 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 3,5 | 4,4 | 7,4 | 5,6 | 3,6 | 4,2 | 4,8 | 4,9 |
| Chi phí phải trả | 42,8 | 44,4 | 55,1 | 47,1 | 42,8 | 43,0 | 44,9 | 45,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,5 | 10,4 | 7,3 | 27,3 | 22,0 | 35,5 | 30,3 | 22,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 14,5 | 15,0 | 15,5 | 14,9 | 15,1 | 14,2 | 15,7 | 16,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,7 | 0,2 | 17,0 | 0,3 | 0,7 | 0,3 | 0,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 13,6 | 13,7 | 13,7 | 8,1 | 8,2 | 17,8 | 0 | 2,0 |
| 5,5 | 6,1 | 6,2 | 11,6 | 11,6 | 2,5 | 20,5 | 20,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,5 | 2,1 | 2,3 | 2,0 | 2,0 | 2,5 | 2,7 | 2,5 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 9,6 | 9,6 | 0 | 17,9 | 18,0 |
| 196,3 | 197,3 | 196,1 | 192,6 | 191,4 | 191,7 | 189,1 | 188,2 | |
| 196,3 | 197,3 | 196,1 | 192,6 | 191,4 | 191,7 | 189,1 | 188,2 | |
| 82,2 | 82,2 | 82,2 | 73,4 | 73,4 | 73,4 | 73,4 | 73,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 82,2 | 82,2 | 82,2 | 73,4 | 73,4 | 73,4 | 73,4 | 73,4 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 8,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 79,2 | 79,2 | 79,2 | 79,2 | 79,2 | 79,2 | 79,2 | 79,0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| 15,9 | 25,1 | 23,8 | 32,9 | 31,6 | 32,0 | 29,4 | 28,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 12,3 | 23,8 | 20,6 | 29,4 | 29,4 | 29,4 | 26,7 | 26,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 3,6 | 1,3 | 3,3 | 3,5 | 2,3 | 2,6 | 2,6 | 1,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 330,8 | 322,7 | 355,5 | 400,1 | 373,1 | 358,5 | 364,6 | 349,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |